Xuan Lai Solution Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Giải Pháp Xuân Lai
2
进口笔数
13
出口笔数
$56.2K
进口金额
$52.3K
出口金额
2023-09-16
最近进口
2025-12-26
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104778161 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXEJ5T92 |
| 成立日期 | 2010-07-01 |
| 联系地址 | Khu 10, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP XUÂN LAI |
| 企业英文名称 | XUAN LAI SOLUTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu 10, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84965221222 |
| 邮箱 | info@xuanlai.com |
| 官网 | www.xuanlai.com |
| 传真 | 02223506999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 844900 | 毡无纺布机械 |
| 090112 | 脱因咖啡 |
| 321590 | 其他墨水 |
| 340120 | 其他形状肥皂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $56.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $52.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haorui Tech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $56.2K | 轻质无纺布、人造纤维无纺布 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Masuda Vinyl Vietnam One Member Co., Ltd. | 越南 | 4 | $42.3K | 瓦楞纸箱、增塑PVC混合物 |
| Kanegabo Co., Ltd. | 越南 | 9 | $10.0K | 瓦楞纸箱、塑料涂布纸板 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-16 | 25-70克非织造布 | HAORUI TECH CO LTD | 中国 | $23.0K |
| 2023-03-07 | 人造纤维无纺布 | HAORUI TECH CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2023-03-07 | 人造纤维无纺布 | HAORUI TECH CO LTD | 中国 | $31.6K |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-26 | 笔类零件 | KANEGABO CO LTD | 越南 | $20 |
| 2025-12-26 | 脱因咖啡 | KANEGABO CO LTD | 越南 | $31 |
| 2025-12-26 | 笔类零件 | KANEGABO CO LTD | 越南 | $8 |
| 2025-12-26 | 自粘塑料卷 | KANEGABO CO LTD | 越南 | $951 |
| 2025-12-26 | 其他纺织制品 | KANEGABO CO LTD | 越南 | $10 |
| 2025-12-26 | 金属保险箱 | KANEGABO CO LTD | 越南 | $13 |
| 2025-12-26 | 非泡沫塑料片 | KANEGABO CO LTD | 越南 | $612 |
| 2025-12-26 | 粘聚云母片 | KANEGABO CO LTD | 越南 | $27 |
| 2025-12-26 | 其他服装配件 | KANEGABO CO LTD | 越南 | $10 |
| 2025-12-26 | 其他皮革鞋 | KANEGABO CO LTD | 越南 | $34 |