HENG RUI HARDWARE PLASTIC PRODUCTS CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 贱金属铰链
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN PHẩM NHựA NGũ KIM HENG RUI
1
进口笔数
0
出口笔数
$48.6K
进口金额
$0
出口金额
2023-03-29
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 3703094984 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN28UTT56 |
| 成立日期 | 2022-11-18 |
| 联系地址 | Lô VH – Ô 40A, Đường Huỳnh Văn Lũy, Khu phố 3, Phường Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN PHẨM NHỰA NGŨ KIM HENG RUI |
| 企业英文名称 | HENG RUI HARDWARE PLASTIC PRODUCTS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô VH – Ô 40A, Đường Huỳnh Văn Lũy, Khu phố 3, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 电话 | +84357101009 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 830242 | 家具配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $48.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YINAI HARDWARE PRODUCTS (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | 1 | $48.6K | 家具配件、贱金属铰链 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-29 | 贱金属铰链 | YINAI HARDWARE PRODUCTS (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $300 |
| 2023-03-29 | 贱金属铰链 | YINAI HARDWARE PRODUCTS (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2023-03-29 | 贱金属铰链 | YINAI HARDWARE PRODUCTS (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2023-03-29 | 贱金属铰链 | YINAI HARDWARE PRODUCTS (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2023-03-29 | 贱金属铰链 | YINAI HARDWARE PRODUCTS (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2023-03-29 | 家具配件 | YINAI HARDWARE PRODUCTS (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $28.8K |
| 2023-03-29 | 贱金属铰链 | YINAI HARDWARE PRODUCTS (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $1.2K |