Tree Viet Hung Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他木炭
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Tre Việt Hưng
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$93.9K
出口金额
—
最近进口
2024-02-06
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2800936063 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEWYB877 |
| 成立日期 | 2005-10-27 |
| 联系地址 | Khu 3, Thị Trấn Lam Sơn, Huyện Thọ Xuân, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRE VIỆT HƯNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 05 ngõ 102 phố Lê Khôi, Xã Lam Sơn, Thanh Hóa |
| 经营范围 | Sản xuất, kinh doanh phân bón; kinh doanh vật tư nông nghiệp. Sản xuất hàng nội thất, hàng thủ công mỹ nghệ. Sản xuất, kinh doanh các sản phẩm từ song, mây, nứa, tre, trúc: chiếu tre, đũa tre, mành, rèm tre để xuất khẩu và tiêu dùng nội địa. Đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa; kinh doanh dịch vụ thương mại. |
| 电话 | 037834044 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440290 | 其他木炭 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $71.5K |
| 韩国 | 1 | $22.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ginan Shoji Co., Ltd. | 日本 | 2 | $47.9K | 其他木炭、聚合木燃料 |
| Takayama | 俄罗斯 | 1 | $23.6K | 其他木炭、其他钢铁制品 |
| SS GLOBAL | 韩国 | 1 | $22.4K | 其他木炭、非针叶木薄胶合板 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-06 | 其他木炭 | SS GLOBAL | 韩国 | $3.1K |
| 2024-02-06 | 其他木炭 | SS GLOBAL | 韩国 | $4.7K |
| 2024-02-06 | 其他木炭 | SS GLOBAL | 韩国 | $10.9K |
| 2024-02-06 | 其他木炭 | SS GLOBAL | 韩国 | $3.7K |
| 2023-12-20 | 其他木炭 | Ginan Shoji Co., Ltd. | 日本 | $35.3K |
| 2023-06-02 | 其他木炭 | TAKAYAMA | 日本 | $23.6K |
| 2023-05-18 | 其他木炭 | GINAN SYOUJI CO LTD | 日本 | $12.6K |