Dong Hai An Group Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 57 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐôNG HảI AN GROUP VIệT NAM
0
进口笔数
57
出口笔数
$0
进口金额
$368.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313498351 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN3WQ2JB |
| 成立日期 | 2015-10-20 |
| 联系地址 | 37A/85/9 Thống Nhất, Tổ 61, Khu phố 8, Phường 15, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG HẢI AN GROUP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DONG HAI AN GROUP VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 114/133 Tô Ngọc Vân, khu phố 42, Phường An Hội Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8510 - Giáo dục mầm non 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | 02822438555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 580710 | 机织标签 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 580810 | 编带 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 731990 | 手工缝针 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 46 | $326.4K |
| 柬埔寨 | 6 | $10.0K |
| 韩国 | 2 | $424 |
| 美国 | 1 | $310 |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunghwa Trading Co., Ltd. | 越南 | 30 | $241.2K | 印刷标签、聚乙烯袋 |
| Impulse Fashion Inc. | 越南 | 10 | $79.2K | 印刷标签、非织造标签 |
| Sung Hwa Trading Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $28.8K | 棉针织鞋袜、合成纤维袜类 |
| Bachs International Llc | 柬埔寨 | 6 | $10.0K | 印刷标签、金属拉链 |
| Bach's International LLC | 越南 | 4 | $5.3K | 非织造标签、印刷标签 |
| df17081442485d651bfdbc4b0c91d2a5 | 3 | $2.5K | ||
| Chungwoo Corp. | 越南 | 1 | $519 | 印刷标签、非织造标签 |
| Chungwoo Corp. | 韩国 | 1 | $314 | 印刷标签、机织标签 |
| Comtrading Apparel DMCC | 阿联酋 | 1 | $283 | 棉针织T恤及背心、棉针织服装 |
近期贸易明细
出口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 印刷标签 | Sung Hwa Trading Co., Ltd. | — | $13 |
| 2026-04-24 | 印刷标签 | Sung Hwa Trading Co., Ltd. | — | $496 |
| 2026-04-24 | 其他纸制品 | Sung Hwa Trading Co., Ltd. | — | $3.7K |
| 2026-04-24 | 印刷标签 | Sung Hwa Trading Co., Ltd. | — | $36 |
| 2026-04-24 | 印刷标签 | Sung Hwa Trading Co., Ltd. | — | $123 |
| 2026-04-24 | 印刷标签 | Sung Hwa Trading Co., Ltd. | — | $80 |
| 2026-04-24 | 其他纸制品 | Sung Hwa Trading Co., Ltd. | — | $9 |
| 2026-04-24 | 其他纸制品 | Sung Hwa Trading Co., Ltd. | — | $2.9K |
| 2026-04-24 | 印刷标签 | Sung Hwa Trading Co., Ltd. | — | $81 |
| 2026-04-24 | 其他纸制品 | Sung Hwa Trading Co., Ltd. | — | $900 |