Dong Hai An Group Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 57 笔 · 主营 印刷标签

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐôNG HảI AN GROUP VIệT NAM

0
进口笔数
57
出口笔数
$0
进口金额
$368.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $50.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $50.2K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $25.7K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $38.3K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $50.2K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $25.7K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $38.3K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号0313498351
企查查编码QVNN3WQ2JB
成立日期2015-10-20
联系地址37A/85/9 Thống Nhất, Tổ 61, Khu phố 8, Phường 15, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐÔNG HẢI AN GROUP VIỆT NAM
企业英文名称DONG HAI AN GROUP VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址114/133 Tô Ngọc Vân, khu phố 42, Phường An Hội Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8510 - Giáo dục mầm non 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
电话02822438555
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
482110印刷标签
482190未印刷标签
580790非织造标签
580710机织标签
482390其他纸制品
580810编带
490890非玻璃化转印纸
731990手工缝针
392620塑料衣着附件
481910瓦楞纸箱

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南46$326.4K
柬埔寨6$10.0K
韩国2$424
美国1$310

贸易伙伴

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sunghwa Trading Co., Ltd.越南30$241.2K印刷标签、聚乙烯袋
Impulse Fashion Inc.越南10$79.2K印刷标签、非织造标签
Sung Hwa Trading Co., Ltd.韩国4$28.8K棉针织鞋袜、合成纤维袜类
Bachs International Llc柬埔寨6$10.0K印刷标签、金属拉链
Bach's International LLC越南4$5.3K非织造标签、印刷标签
df17081442485d651bfdbc4b0c91d2a53$2.5K
Chungwoo Corp.越南1$519印刷标签、非织造标签
Chungwoo Corp.韩国1$314印刷标签、机织标签
Comtrading Apparel DMCC阿联酋1$283棉针织T恤及背心、棉针织服装

近期贸易明细

出口(共 57)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24印刷标签Sung Hwa Trading Co., Ltd.—$13
2026-04-24印刷标签Sung Hwa Trading Co., Ltd.—$496
2026-04-24其他纸制品Sung Hwa Trading Co., Ltd.—$3.7K
2026-04-24印刷标签Sung Hwa Trading Co., Ltd.—$36
2026-04-24印刷标签Sung Hwa Trading Co., Ltd.—$123
2026-04-24印刷标签Sung Hwa Trading Co., Ltd.—$80
2026-04-24其他纸制品Sung Hwa Trading Co., Ltd.—$9
2026-04-24其他纸制品Sung Hwa Trading Co., Ltd.—$2.9K
2026-04-24印刷标签Sung Hwa Trading Co., Ltd.—$81
2026-04-24其他纸制品Sung Hwa Trading Co., Ltd.—$900

相关企业 · 同类产品

Dong Hai An Group Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →