Sinh Thai Vietnam Mfg. & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 84 笔 · 主营 木竹餐具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI SINH THáI VIệT NAM

1
进口笔数
84
出口笔数
$220
进口金额
$888.5K
出口金额
2024-03-22
最近进口
2026-03-26
最近出口
1
供应商数
56
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $79.8K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $26.8K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 1 笔2024-03进口 $220 · 1 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $36.1K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $72.6K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $32.5K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $43.8K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $25.5K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $46.3K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $985 · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $79.8K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $27.9K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $79.5K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $26.2K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $58.6K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $77.8K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $26.8K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 1 笔2024-03进口 $220 · 1 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $36.1K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $72.6K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $32.5K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $43.8K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $25.5K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $46.3K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $985 · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $79.8K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $27.9K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $79.5K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $26.2K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $58.6K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $77.8K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号0315945252
企查查编码QVN1HW6V45
成立日期2019-10-09
联系地址2/3C ấp Đông 1, Xã Thới Tam Thôn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI SINH THÁI VIỆT NAM
企业英文名称SINH THAI VIETNAM MANUFACTURING AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址2/3C ấp Đông 1, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
电话+84973524018
邮箱thanbichvan@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
490900明信片贺卡

出口

HS 编码产品
441919木竹餐具
441990木制餐具
140490其他植物产品
530500植物纺织纤维
960310植物制扫帚
560890非合成纤维绳网
460211竹编篮筐
140110编织用竹
442199其他木制品
650699其他头饰

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$220

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国18$198.0K
比利时10$118.6K
加拿大4$84.3K
俄罗斯4$75.3K
荷兰3$55.8K
爱尔兰5$49.9K
法国3$30.3K
德国7$27.3K
韩国5$27.1K
意大利1$25.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Meishi Printing Co., Ltd.中国1$220非玻璃化转印纸、明信片贺卡

下游采购商(共 56)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Planet B Bvba比利时11$137.9K木竹餐具、瓷餐具
Wicott Enterprises Ltd.加拿大3$83.2K加工凤尾鱼、其他干鱼
Vegger B.V.荷兰3$63.3K植物纺织纤维、其他植物产品
23 Sw Ltd Investment Happy Eatery爱尔兰5$49.9K木竹餐具
LLC BELVORS2$43.8K其他植物产品、毡毯
Fonciere Kerneast法国3$40.4K竹编篮筐、非合成纤维绳网
Star Link Global Group LLC美国5$31.5K木制餐具、药用植物
Fips Fruit GmbH德国2$7.9K木制餐具
The North Trip Co., Ltd.以色列3$7.8K木竹餐具、木制餐具
Studyland韩国2$6.0K其他植物产品、植物纺织纤维

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-03-22明信片贺卡DONGGUAN MEISHI PRINTING CO LTD中国$220

出口(共 84)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-26木竹餐具23 Sw Ltd Investment Happy Eatery爱尔兰$2.6K
2026-02-12其他植物产品LLC BELVORS$9.2K
2026-02-12其他植物产品LLC BELVORS$6.7K
2026-02-12其他植物产品LLC BELVORS$5.9K
2026-02-10植物纺织纤维Vegger B.V.$1.6K
2026-02-09植物纺织纤维Vegger B.V.$25.9K
2026-02-06其他植物产品LLC BELVORS$6.8K
2026-02-06其他植物产品LLC BELVORS$5.9K
2026-02-06其他植物产品LLC BELVORS$9.2K
2026-02-05植物制扫帚Gandhi Appliances美国$2.7K

相关企业 · 同类产品

Sinh Thai Vietnam Mfg. & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →