Sinh Thai Vietnam Mfg. & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 109 笔 · 主营 其他植物产品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI SINH THáI VIệT NAM
2
进口笔数
109
出口笔数
$225
进口金额
$1.02M
出口金额
2026-02-09
最近进口
2026-07-27
最近出口
2
供应商数
61
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315945252 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1HW6V45 |
| 成立日期 | 2019-10-09 |
| 联系地址 | 2/3C ấp Đông 1, Xã Thới Tam Thôn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI SINH THÁI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SINH THAI VIETNAM MANUFACTURING AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 2/3C ấp Đông 1, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 电话 | +84973524018 |
| 邮箱 | thanbichvan@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441510 | 木制包装容器 |
| 490900 | 明信片贺卡 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 140490 | 其他植物产品 |
| 441919 | 木竹餐具 |
| 441990 | 木制餐具 |
| 530500 | 植物纺织纤维 |
| 960310 | 植物制扫帚 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 560890 | 非合成纤维绳网 |
| 140110 | 编织用竹 |
| 160416 | 加工凤尾鱼 |
| 442199 | 其他木制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $220 |
| 马来西亚 | 1 | $5 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 35 | $206.8K |
| 比利时 | 10 | $118.6K |
| 加拿大 | 4 | $84.3K |
| 俄罗斯 | 4 | $75.3K |
| 爱尔兰 | 6 | $59.3K |
| 荷兰 | 3 | $55.8K |
| 法国 | 3 | $30.3K |
| 德国 | 7 | $27.3K |
| 韩国 | 5 | $27.1K |
| 意大利 | 1 | $25.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Meishi Printing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $220 | 非玻璃化转印纸、明信片贺卡 |
| Keva Fragrance Industries Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $5 | 仿制首饰、工业用芳香物质 |
下游采购商(共 61)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LLC BELVORS | 6 | $154.5K | 其他植物产品、毡毯 | |
| Planet B Bvba | 比利时 | 11 | $137.9K | 木竹餐具、瓷餐具 |
| WICOTT ENTERPRISES LTD. | 加拿大 | 5 | $83.2K | 加工凤尾鱼、其他干鱼 |
| Vegger B.V. | 荷兰 | 3 | $63.3K | 植物纺织纤维、其他植物产品 |
| 23 Sw Ltd Investment Happy Eatery | 爱尔兰 | 4 | $47.3K | 木竹餐具 |
| Fonciere Kerneast | 法国 | 3 | $40.4K | 竹编篮筐、非合成纤维绳网 |
| Star Link Global Group LLC | 美国 | 5 | $31.5K | 木制餐具、药用植物 |
| Collect Inc. | 美国 | 3 | $15.0K | 非办公金属家具、非针织床罩 |
| RTB West, Inc. | 美国 | 4 | $11.6K | 塑料/纺织手提包、其他塑纺箱盒 |
| The North Trip Co., Ltd. | 以色列 | 3 | $7.8K | 木竹餐具、木制餐具 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 木制包装容器 | Keva Fragrance Industries Pte. Ltd. | 马来西亚 | $5 |
| 2024-03-22 | 明信片贺卡 | Dongguan Meishi Printing Co., Ltd. | 中国 | $220 |
出口(共 109)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 植物制扫帚 | Gandhi Appliances | 美国 | $3.0K |
| 2026-07-15 | 其他植物产品 | LLC BELVORS | — | $11.0K |
| 2026-07-15 | 其他植物产品 | LLC BELVORS | — | $20.1K |
| 2026-07-09 | 其他植物产品 | LLC BELVORS | — | $3.4K |
| 2026-07-09 | 其他植物产品 | LLC BELVORS | — | $6.3K |
| 2026-07-09 | 其他植物产品 | LLC BELVORS | — | $7.9K |
| 2026-07-03 | 其他植物产品 | LLC BELVORS | — | $11.2K |
| 2026-07-03 | 其他植物产品 | LLC BELVORS | — | $3.0K |
| 2026-07-03 | 其他植物产品 | LLC BELVORS | — | $2.2K |
| 2026-06-18 | 非合成纤维绳网 | EXEQUIEL MATIAS RODRIGUEZ HUERTA | — | $750 |