Sinh Thai Vietnam Mfg. & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 84 笔 · 主营 木竹餐具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI SINH THáI VIệT NAM
1
进口笔数
84
出口笔数
$220
进口金额
$888.5K
出口金额
2024-03-22
最近进口
2026-03-26
最近出口
1
供应商数
56
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315945252 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1HW6V45 |
| 成立日期 | 2019-10-09 |
| 联系地址 | 2/3C ấp Đông 1, Xã Thới Tam Thôn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI SINH THÁI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SINH THAI VIETNAM MANUFACTURING AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 2/3C ấp Đông 1, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 电话 | +84973524018 |
| 邮箱 | thanbichvan@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490900 | 明信片贺卡 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441919 | 木竹餐具 |
| 441990 | 木制餐具 |
| 140490 | 其他植物产品 |
| 530500 | 植物纺织纤维 |
| 960310 | 植物制扫帚 |
| 560890 | 非合成纤维绳网 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 140110 | 编织用竹 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 650699 | 其他头饰 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $220 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 18 | $198.0K |
| 比利时 | 10 | $118.6K |
| 加拿大 | 4 | $84.3K |
| 俄罗斯 | 4 | $75.3K |
| 荷兰 | 3 | $55.8K |
| 爱尔兰 | 5 | $49.9K |
| 法国 | 3 | $30.3K |
| 德国 | 7 | $27.3K |
| 韩国 | 5 | $27.1K |
| 意大利 | 1 | $25.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Meishi Printing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $220 | 非玻璃化转印纸、明信片贺卡 |
下游采购商(共 56)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Planet B Bvba | 比利时 | 11 | $137.9K | 木竹餐具、瓷餐具 |
| Wicott Enterprises Ltd. | 加拿大 | 3 | $83.2K | 加工凤尾鱼、其他干鱼 |
| Vegger B.V. | 荷兰 | 3 | $63.3K | 植物纺织纤维、其他植物产品 |
| 23 Sw Ltd Investment Happy Eatery | 爱尔兰 | 5 | $49.9K | 木竹餐具 |
| LLC BELVORS | 2 | $43.8K | 其他植物产品、毡毯 | |
| Fonciere Kerneast | 法国 | 3 | $40.4K | 竹编篮筐、非合成纤维绳网 |
| Star Link Global Group LLC | 美国 | 5 | $31.5K | 木制餐具、药用植物 |
| Fips Fruit GmbH | 德国 | 2 | $7.9K | 木制餐具 |
| The North Trip Co., Ltd. | 以色列 | 3 | $7.8K | 木竹餐具、木制餐具 |
| Studyland | 韩国 | 2 | $6.0K | 其他植物产品、植物纺织纤维 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-22 | 明信片贺卡 | DONGGUAN MEISHI PRINTING CO LTD | 中国 | $220 |
出口(共 84)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 木竹餐具 | 23 Sw Ltd Investment Happy Eatery | 爱尔兰 | $2.6K |
| 2026-02-12 | 其他植物产品 | LLC BELVORS | — | $9.2K |
| 2026-02-12 | 其他植物产品 | LLC BELVORS | — | $6.7K |
| 2026-02-12 | 其他植物产品 | LLC BELVORS | — | $5.9K |
| 2026-02-10 | 植物纺织纤维 | Vegger B.V. | — | $1.6K |
| 2026-02-09 | 植物纺织纤维 | Vegger B.V. | — | $25.9K |
| 2026-02-06 | 其他植物产品 | LLC BELVORS | — | $6.8K |
| 2026-02-06 | 其他植物产品 | LLC BELVORS | — | $5.9K |
| 2026-02-06 | 其他植物产品 | LLC BELVORS | — | $9.2K |
| 2026-02-05 | 植物制扫帚 | Gandhi Appliances | 美国 | $2.7K |