Dao Nguyen

越南进口商 · 进口 74 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

74
进口笔数
0
出口笔数
$17.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $557 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $429 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $225 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $631 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $722 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $766 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $583 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $250 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $760 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $611 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $195 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $298 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $591 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $237 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $581 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $300 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $558 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $178 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $320 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $674 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $265 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $795 · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $568 · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $557 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $429 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $225 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $631 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $722 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $766 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $583 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $250 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $760 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $611 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $195 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $298 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $591 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $237 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $581 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $300 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $558 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $178 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $320 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $674 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $265 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $795 · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $568 · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0302981503
企查查编码QVNUE936RP
成立日期2003-07-09
联系地址9/3 Dân Tộc, Phường Tân Thành, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称Cty TNHH Đào Nguyễn
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址9/3 Dân Tộc, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh
经营范围Mua bán, chế biến nông sản (trừ chế biến thực phẩm tươi sống). Sản xuất, mua bán hàng trang trí nội thất làm từ mây tre lá, gỗ, kim loại, nhựa (không chế biến gỗ, tái chế phế thải nhựa - kim loại), máy móc thiết bị phục vụ cho ngành may công nghiệp - ngành xi mạ. Mua bán máy móc chuyên dùng, máy móc thiết bị phục vụ cho sản xuất công - nông nghiệp, rau quả, vật liệu xây dựng, hàng gia dụng. Dịch vụ giao nhận hàng hóa. Kinh doanh vận tải hàng bằng ô tô, đường thủy. Cho thuê kho bãi. Chế biến các sản phẩm từ sữa. Bổ sung: Mua bán hàng điện - điện tử, máy vi tính. Sản xuất sản phẩm từ nhựa, gỗ phế liệu.
传真5150623
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
190590其他食品制剂
210390混合调味料
200799其他果仁制品
210690其他食品制剂
091091混合香料
0902403公斤以上红茶
081090其他鲜果
392690其他塑料制品
071220干洋葱
030695熏制虾类

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南73$15.7K
印度1$2.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Paliwal Carpets & Textiles印度1$2.2K羊毛打结地毯、机织地毯
MKC Services Co., Ltd.越南11$1.8K其他食品制剂、其他塑料制品
Praying Hands Corporation Vietnam Co., Ltd.越南7$1.7K其他塑料制品、其他塑料包装制品
AU MY International Express Co., Ltd.越南6$1.6K其他食品制剂、其他果仁制品
Falcon Express Co., Ltd.越南1$557组合测量仪器、其他塑料制品
T.T International Co., Ltd.越南2$467其他塑料制品、其他护肤品
Phuong Binh An Services Co., Ltd.越南3$464其他塑料制品、其他食品制剂
Tam Nhat Long Transport & Logistics Co., Ltd.越南2$424其他食品制剂、棉针织T恤及背心
Samsung SDS Vietnam Co., Ltd., Ho Chi Minh City Branch越南2$402棉针织T恤及背心、其他纺织连衣裙
Apollo Logistics Import Export Joint Stock Co.越南1$300其他食品制剂、其他护肤品

近期贸易明细

进口(共 74)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22干杂蘑菇—越南$4
2026-04-22针织头饰—越南$4
2026-04-21其他人纤针织服装—越南$269
2026-04-02棉针织女衬衫—越南$5
2026-04-02醋制蔬菜—越南$100
2026-04-02谷物片食品—越南$4
2026-04-02其他蔬菜制品—越南$24
2026-04-02醋制蔬菜—越南$10
2026-04-02女式非棉针织套装—越南$23
2026-04-02其他蔬菜制品—越南$10

相关企业 · 同类产品

Dao Nguyen 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →