Dao Nguyen
越南进口商 · 进口 74 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
74
进口笔数
0
出口笔数
$17.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302981503 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUE936RP |
| 成立日期 | 2003-07-09 |
| 联系地址 | 9/3 Dân Tộc, Phường Tân Thành, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Cty TNHH Đào Nguyễn |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 9/3 Dân Tộc, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Mua bán, chế biến nông sản (trừ chế biến thực phẩm tươi sống). Sản xuất, mua bán hàng trang trí nội thất làm từ mây tre lá, gỗ, kim loại, nhựa (không chế biến gỗ, tái chế phế thải nhựa - kim loại), máy móc thiết bị phục vụ cho ngành may công nghiệp - ngành xi mạ. Mua bán máy móc chuyên dùng, máy móc thiết bị phục vụ cho sản xuất công - nông nghiệp, rau quả, vật liệu xây dựng, hàng gia dụng. Dịch vụ giao nhận hàng hóa. Kinh doanh vận tải hàng bằng ô tô, đường thủy. Cho thuê kho bãi. Chế biến các sản phẩm từ sữa. Bổ sung: Mua bán hàng điện - điện tử, máy vi tính. Sản xuất sản phẩm từ nhựa, gỗ phế liệu. |
| 传真 | 5150623 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 091091 | 混合香料 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 071220 | 干洋葱 |
| 030695 | 熏制虾类 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 73 | $15.7K |
| 印度 | 1 | $2.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Paliwal Carpets & Textiles | 印度 | 1 | $2.2K | 羊毛打结地毯、机织地毯 |
| MKC Services Co., Ltd. | 越南 | 11 | $1.8K | 其他食品制剂、其他塑料制品 |
| Praying Hands Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $1.7K | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| AU MY International Express Co., Ltd. | 越南 | 6 | $1.6K | 其他食品制剂、其他果仁制品 |
| Falcon Express Co., Ltd. | 越南 | 1 | $557 | 组合测量仪器、其他塑料制品 |
| T.T International Co., Ltd. | 越南 | 2 | $467 | 其他塑料制品、其他护肤品 |
| Phuong Binh An Services Co., Ltd. | 越南 | 3 | $464 | 其他塑料制品、其他食品制剂 |
| Tam Nhat Long Transport & Logistics Co., Ltd. | 越南 | 2 | $424 | 其他食品制剂、棉针织T恤及背心 |
| Samsung SDS Vietnam Co., Ltd., Ho Chi Minh City Branch | 越南 | 2 | $402 | 棉针织T恤及背心、其他纺织连衣裙 |
| Apollo Logistics Import Export Joint Stock Co. | 越南 | 1 | $300 | 其他食品制剂、其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 干杂蘑菇 | — | 越南 | $4 |
| 2026-04-22 | 针织头饰 | — | 越南 | $4 |
| 2026-04-21 | 其他人纤针织服装 | — | 越南 | $269 |
| 2026-04-02 | 棉针织女衬衫 | — | 越南 | $5 |
| 2026-04-02 | 醋制蔬菜 | — | 越南 | $100 |
| 2026-04-02 | 谷物片食品 | — | 越南 | $4 |
| 2026-04-02 | 其他蔬菜制品 | — | 越南 | $24 |
| 2026-04-02 | 醋制蔬菜 | — | 越南 | $10 |
| 2026-04-02 | 女式非棉针织套装 | — | 越南 | $23 |
| 2026-04-02 | 其他蔬菜制品 | — | 越南 | $10 |