Praying Hands Corporation Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 154 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PRAYING HANDS CORPORATION VIệT NAM
28
进口笔数
154
出口笔数
$397.6K
进口金额
$1.28M
出口金额
2025-12-05
最近进口
2026-04-24
最近出口
13
供应商数
84
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314552629 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS1EMP9D |
| 成立日期 | 2017-08-02 |
| 联系地址 | Số 1 Nguyễn Văn Đậu, Phường 05, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PRAYING HANDS CORPORATION VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PRAYING HANDS CORPORATION VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1 Nguyễn Văn Đậu, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | +84914148718 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 540251 | 尼龙单丝纱 |
| 540252 | 聚酯单丝纱 |
| 621710 | 其他服装配件 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 630539 | 非PP/PE纤维袋包 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 200600 | 糖渍植物制品 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 440398 | 桉木原木 |
| 080261 | 带壳夏威夷果 |
| 080262 | 去壳夏威夷果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $143.5K |
| 中国 | 10 | $121.3K |
| 波兰 | 3 | $99.3K |
| 印度 | 3 | $20.9K |
| 日本 | 2 | $5.7K |
| 马来西亚 | 1 | $5.7K |
| 土耳其 | 1 | $1.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 9 | $323.6K |
| 缅甸 | 1 | $218.6K |
| 中国台湾 | 20 | $204.2K |
| 以色列 | 22 | $145.9K |
| 越南 | 18 | $101.8K |
| 法国 | 4 | $68.2K |
| 日本 | 27 | $58.0K |
| 美国 | 33 | $30.1K |
| 中国香港 | 1 | $28.3K |
| 马来西亚 | 3 | $21.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Melody Logistics Co., Ltd. | 越南 | 8 | $143.5K | 其他食品制剂、其他塑料制品 |
| Orlen Oil Sp. z o.o. | 波兰 | 3 | $99.3K | 非轻质石油、防冻制剂 |
| Dongguan Zhongpin Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $84.0K | 其他塑料制品、软垫木座椅 |
| Shanghai Jinxuan Container Seals Co., Ltd. | 中国 | 4 | $22.5K | 贱金属盖、其他塑料制品 |
| Bavarva International | 印度 | 1 | $16.0K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.1K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Hayashitami Co., Ltd. | 日本 | 2 | $5.7K | 染色聚酯布、未漂白棉布 |
| RIWAY (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $5.7K | 印刷标签、其他服装配件 |
| 75F Smart Innovations India Private Ltd. | 印度 | 1 | $4.8K | 组合测量仪器、其他自动控制仪 |
| Beijing Fair & Square Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.1K | 其他吸尘器、非农用喷雾器具 |
下游采购商(共 84)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sanamaru Myanmar Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $95.5K | 非家用缝纫机、单功能打印机 |
| HORNG AN ENTERPRISE CO | 中国台湾 | 13 | $53.4K | 坚果及种子、糖渍植物制品 |
| Midyan Designs Ltd. | 以色列 | 6 | $43.3K | 桉木原木、其他木家具 |
| Very Good Co., Inc. | 日本 | 21 | $38.1K | 其他塑料包装制品、其他塑料制品 |
| Green & Yellow | 以色列 | 4 | $32.7K | 桉木原木、竹编篮筐 |
| Hador Hanachon Ltd. | 以色列 | 3 | $18.4K | 植物纤维制品、编织用竹 |
| MIDYAN MATERIALS LTD | 以色列 | 3 | $14.5K | 桉木原木、非热带木装饰品 |
| Horng An Enterprise Co. | 越南 | 3 | $12.8K | 整粒胡椒、糖渍植物制品 |
| Queens Corner FZ-LLC | 阿联酋 | 6 | $6.9K | 化纤连衣裙 |
| Dao Nguyen | 越南 | 7 | $1.7K | 其他食品制剂、混合调味料 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-05 | 其他玻璃纤维 | FIBERFLON TEKNIK TEKSTIL SAN.A.S | 土耳其 | $202 |
| 2025-12-05 | 其他玻璃纤维 | FIBERFLON TEKNIK TEKSTIL SAN A S | 土耳其 | $784 |
| 2025-12-05 | 其他玻璃纤维 | FIBERFLON TEKNIK TEKSTIL SAN A S | 土耳其 | $45 |
| 2025-12-05 | 其他玻璃纤维 | FIBERFLON TEKNIK TEKSTIL SAN.A.S | 土耳其 | $98 |
| 2025-12-05 | 其他玻璃纤维 | FIBERFLON TEKNIK TEKSTIL SAN A S | 土耳其 | $48 |
| 2025-08-20 | 染色聚酯布 | HAYASHITAMI CO LTD | 日本 | $2.0K |
| 2025-06-27 | 染色聚酯布 | Hayashitami Co., Ltd. | 日本 | $3.8K |
| 2025-04-28 | 非轻质石油 | ORLEN OIL SP Z O O | 波兰 | $2.8K |
| 2025-04-28 | 非轻质石油 | ORLEN OIL SP Z O O | 波兰 | $0 |
| 2025-04-28 | 非轻质石油 | ORLEN OIL SP Z O O | 波兰 | $5.6K |
出口(共 154)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 伞具 | GREEN & YELLOW | 以色列 | $612 |
| 2026-04-24 | 桉木原木 | GREEN & YELLOW | 以色列 | $258 |
| 2026-04-24 | 其他木制品 | GREEN & YELLOW | 以色列 | $534 |
| 2026-04-24 | 其他木制品 | GREEN & YELLOW | 以色列 | $1.5K |
| 2026-04-24 | 桉木原木 | GREEN & YELLOW | 以色列 | $704 |
| 2026-04-24 | 木制餐具 | GREEN & YELLOW | 以色列 | $727 |
| 2026-04-23 | 其他木家具 | GREEN & YELLOW | 以色列 | $528 |
| 2026-04-23 | 竹座椅 | GREEN & YELLOW | 以色列 | $258 |
| 2026-04-23 | 其他木家具 | GREEN & YELLOW | 以色列 | $3.5K |
| 2026-04-23 | 可调转椅 | GREEN & YELLOW | 以色列 | $34 |