Praying Hands Corporation Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 154 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PRAYING HANDS CORPORATION VIệT NAM

28
进口笔数
154
出口笔数
$397.6K
进口金额
$1.28M
出口金额
2025-12-05
最近进口
2026-04-24
最近出口
13
供应商数
84
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $222.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $719 · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $206.3K · 4 笔2023-10进口 $9.8K · 2 笔出口 $32.3K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 7 笔2023-12进口 $32.1K · 1 笔出口 $6.4K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 6 笔2024-04进口 $3.0K · 1 笔出口 $42.3K · 10 笔2024-05进口 $1.7K · 1 笔出口 $37.1K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 3 笔2024-08进口 $45.2K · 2 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $30.4K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 6 笔2025-01进口 $16.0K · 1 笔出口 $23.8K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $222.3K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $31.4K · 4 笔2025-04进口 $26.5K · 1 笔出口 $16.8K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $126.3K · 8 笔2025-06进口 $3.8K · 1 笔出口 $12.6K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $82.1K · 3 笔2025-08进口 $2.0K · 1 笔出口 $22.7K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 2 笔2025-12进口 $1.2K · 1 笔出口 $15.9K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $872 · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.9K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $719 · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $206.3K · 4 笔2023-10进口 $9.8K · 2 笔出口 $32.3K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 7 笔2023-12进口 $32.1K · 1 笔出口 $6.4K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 6 笔2024-04进口 $3.0K · 1 笔出口 $42.3K · 10 笔2024-05进口 $1.7K · 1 笔出口 $37.1K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 3 笔2024-08进口 $45.2K · 2 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $30.4K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 6 笔2025-01进口 $16.0K · 1 笔出口 $23.8K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $222.3K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $31.4K · 4 笔2025-04进口 $26.5K · 1 笔出口 $16.8K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $126.3K · 8 笔2025-06进口 $3.8K · 1 笔出口 $12.6K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $82.1K · 3 笔2025-08进口 $2.0K · 1 笔出口 $22.7K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 2 笔2025-12进口 $1.2K · 1 笔出口 $15.9K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $872 · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.9K · 4 笔

工商档案

企业注册号0314552629
企查查编码QVNS1EMP9D
成立日期2017-08-02
联系地址Số 1 Nguyễn Văn Đậu, Phường 05, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PRAYING HANDS CORPORATION VIỆT NAM
企业英文名称PRAYING HANDS CORPORATION VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 1 Nguyễn Văn Đậu, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
电话+84914148718
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
190590其他食品制剂
830990贱金属盖
271019非轻质石油
392690其他塑料制品
540752染色聚酯布
482110印刷标签
540251尼龙单丝纱
540252聚酯单丝纱
621710其他服装配件
690721低吸水率瓷砖

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
392390其他塑料包装制品
580890装饰流苏
630539非PP/PE纤维袋包
200819坚果及种子
200600糖渍植物制品
090411整粒胡椒
440398桉木原木
080261带壳夏威夷果
080262去壳夏威夷果

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南8$143.5K
中国10$121.3K
波兰3$99.3K
印度3$20.9K
日本2$5.7K
马来西亚1$5.7K
土耳其1$1.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国9$323.6K
缅甸1$218.6K
中国台湾20$204.2K
以色列22$145.9K
越南18$101.8K
法国4$68.2K
日本27$58.0K
美国33$30.1K
中国香港1$28.3K
马来西亚3$21.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Melody Logistics Co., Ltd.越南8$143.5K其他食品制剂、其他塑料制品
Orlen Oil Sp. z o.o.波兰3$99.3K非轻质石油、防冻制剂
Dongguan Zhongpin Trading Co., Ltd.中国2$84.0K其他塑料制品、软垫木座椅
Shanghai Jinxuan Container Seals Co., Ltd.中国4$22.5K贱金属盖、其他塑料制品
Bavarva International印度1$16.0K低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖
Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd.中国2$11.1K汽车座椅零件、家具配件
Hayashitami Co., Ltd.日本2$5.7K染色聚酯布、未漂白棉布
RIWAY (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚1$5.7K印刷标签、其他服装配件
75F Smart Innovations India Private Ltd.印度1$4.8K组合测量仪器、其他自动控制仪
Beijing Fair & Square Import & Export Co., Ltd.中国1$2.1K其他吸尘器、非农用喷雾器具

下游采购商(共 84)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sanamaru Myanmar Co., Ltd.泰国3$95.5K非家用缝纫机、单功能打印机
HORNG AN ENTERPRISE CO中国台湾13$53.4K坚果及种子、糖渍植物制品
Midyan Designs Ltd.以色列6$43.3K桉木原木、其他木家具
Very Good Co., Inc.日本21$38.1K其他塑料包装制品、其他塑料制品
Green & Yellow以色列4$32.7K桉木原木、竹编篮筐
Hador Hanachon Ltd.以色列3$18.4K植物纤维制品、编织用竹
MIDYAN MATERIALS LTD以色列3$14.5K桉木原木、非热带木装饰品
Horng An Enterprise Co.越南3$12.8K整粒胡椒、糖渍植物制品
Queens Corner FZ-LLC阿联酋6$6.9K化纤连衣裙
Dao Nguyen越南7$1.7K其他食品制剂、混合调味料

近期贸易明细

进口(共 28)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-05其他玻璃纤维FIBERFLON TEKNIK TEKSTIL SAN.A.S土耳其$202
2025-12-05其他玻璃纤维FIBERFLON TEKNIK TEKSTIL SAN A S土耳其$784
2025-12-05其他玻璃纤维FIBERFLON TEKNIK TEKSTIL SAN A S土耳其$45
2025-12-05其他玻璃纤维FIBERFLON TEKNIK TEKSTIL SAN.A.S土耳其$98
2025-12-05其他玻璃纤维FIBERFLON TEKNIK TEKSTIL SAN A S土耳其$48
2025-08-20染色聚酯布HAYASHITAMI CO LTD日本$2.0K
2025-06-27染色聚酯布Hayashitami Co., Ltd.日本$3.8K
2025-04-28非轻质石油ORLEN OIL SP Z O O波兰$2.8K
2025-04-28非轻质石油ORLEN OIL SP Z O O波兰$0
2025-04-28非轻质石油ORLEN OIL SP Z O O波兰$5.6K

出口(共 154)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24伞具GREEN & YELLOW以色列$612
2026-04-24桉木原木GREEN & YELLOW以色列$258
2026-04-24其他木制品GREEN & YELLOW以色列$534
2026-04-24其他木制品GREEN & YELLOW以色列$1.5K
2026-04-24桉木原木GREEN & YELLOW以色列$704
2026-04-24木制餐具GREEN & YELLOW以色列$727
2026-04-23其他木家具GREEN & YELLOW以色列$528
2026-04-23竹座椅GREEN & YELLOW以色列$258
2026-04-23其他木家具GREEN & YELLOW以色列$3.5K
2026-04-23可调转椅GREEN & YELLOW以色列$34

相关企业 · 同类产品

Praying Hands Corporation Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →