Melody Logistics Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Melody Logistics
8
进口笔数
19
出口笔数
$17.1K
进口金额
$155.5K
出口金额
2026-01-27
最近进口
2025-09-17
最近出口
6
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309499306 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT05QXU7 |
| 成立日期 | 2009-10-08 |
| 联系地址 | 354/1/15 Phan Văn Trị, Phường Bình Lợi Trung, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MELODY LOGISTICS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 7310 - Quảng cáo 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +842835511657 |
| 邮箱 | info@melodylogistics.com |
| 传真 | +842835511675 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 330210 | 食品香料 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 611490 | 其他纺织服装 |
| 630510 | 黄麻包装袋 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 660199 | 其他伞类 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 630539 | 非PP/PE纤维袋包 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 091091 | 混合香料 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $17.0K |
| 越南 | 1 | $58 |
| 德国 | 2 | $17 |
| 马来西亚 | 1 | $1 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $143.6K |
| 日本 | 7 | $10.0K |
| 中国 | 1 | $1.2K |
| 以色列 | 1 | $396 |
| 美国 | 2 | $379 |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Jinxuan Container Seals Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.6K | 贱金属盖、其他塑料制品 |
| Yaziyan Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.0K | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Instar Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $400 | 自动数据处理机处理部件、其他自动数据处理系统 |
| FedEx Hungary RTS Department | 匈牙利 | 1 | $58 | 含脂羊毛、棉针织T恤及背心 |
| RAPS GmbH | 德国 | 2 | $17 | 混合调味料、其他食品制剂 |
| CA FLAVOR SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $1 | 食品香料、工业用芳香物质 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Praying Hands Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $143.5K | 其他食品制剂、贱金属盖 |
| Very Good Co., Inc. | 日本 | 5 | $9.1K | 其他塑料包装制品、其他塑料制品 |
| Guangzhou Secure Packaging Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 塑料衣着附件、其他塑料制品 |
| Beldio Factory Co., Ltd. | 日本 | 1 | $530 | 其他塑料包装制品、装饰流苏 |
| Midyan Designs Ltd. | 以色列 | 1 | $396 | 桉木原木、其他木家具 |
| HOLLY NGUYEN | 美国 | 2 | $379 | 其他食品制剂、其他果仁制品 |
| Nozawa Co., Ltd. | 日本 | 1 | $306 | 其他塑料包装制品 |
| Very Good Co., Inc. | 越南 | 1 | $38 | 装饰流苏 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-27 | 其他纺织服装 | FedEx Hungary RTS Department | 越南 | $58 |
| 2025-06-13 | 混合调味料 | RAPS GMBH | 德国 | $6 |
| 2025-06-11 | 混合调味料 | RAPS GMBH | 德国 | $11 |
| 2025-01-07 | 食品香料 | CA FLAVOR SDN BHD | 马来西亚 | $0 |
| 2025-01-07 | 食品香料 | CA FLAVOR SDN BHD | 马来西亚 | $0 |
| 2025-01-07 | 食品香料 | CA FLAVOR SDN BHD | 马来西亚 | $0 |
| 2025-01-07 | 食品香料 | CA FLAVOR SDN BHD | 马来西亚 | $0 |
| 2025-01-07 | 食品香料 | CA FLAVOR SDN BHD | 马来西亚 | $0 |
| 2025-01-07 | 食品香料 | CA FLAVOR SDN BHD | 马来西亚 | $0 |
| 2025-01-07 | 食品香料 | CA FLAVOR SDN BHD | 马来西亚 | $0 |
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-17 | 塑料装饰品 | MIDYAN DESIGNS LTD | 以色列 | $99 |
| 2025-09-17 | 藤编制品 | MIDYAN DESIGNS LTD | 以色列 | $189 |
| 2025-09-17 | 藤编制品 | Midyan Designs Ltd. | 以色列 | $108 |
| 2024-04-10 | 非玻璃化转印纸 | HOLLY NGUYEN | 美国 | $4 |
| 2024-04-10 | LED照明灯具 | HOLLY NGUYEN | 美国 | $20 |
| 2024-04-10 | 机织绒布 | HOLLY NGUYEN | 美国 | $5 |
| 2024-04-10 | 混合香料 | HOLLY NGUYEN | 美国 | $2 |
| 2024-04-10 | 3公斤以上红茶 | HOLLY NGUYEN | 美国 | $18 |
| 2024-04-10 | 混合香料 | HOLLY NGUYEN | 美国 | $36 |
| 2024-04-10 | 不锈钢家用制品 | HOLLY NGUYEN | 美国 | $20 |