Hucafood Production Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 111 笔 · 主营 咖啡基制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT - THươNG MạI HUCAFOOD

27
进口笔数
111
出口笔数
$320.0K
进口金额
$2.70M
出口金额
2026-04-09
最近进口
2026-05-04
最近出口
16
供应商数
40
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $289.2K20232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $516 · 1 笔2023-11进口 $7.2K · 1 笔出口 $20.6K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 3 笔2024-01进口 $15.2K · 1 笔出口 $38.6K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $29.7K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $53.2K · 3 笔2024-05进口 $6.1K · 1 笔出口 $58.7K · 4 笔2024-06进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $61.9K · 2 笔出口 $34.3K · 3 笔2024-08进口 $4.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $45.9K · 3 笔2024-10进口 $1.6K · 1 笔出口 $46.6K · 2 笔2024-11进口 $17.4K · 1 笔出口 $119.7K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $289.2K · 6 笔2025-01进口 $4 · 1 笔出口 $88.0K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $62.4K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $55.4K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $40.8K · 2 笔2025-05进口 $186 · 1 笔出口 $102.4K · 3 笔2025-06进口 $9.7K · 2 笔出口 $100.0K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $52.3K · 3 笔2025-08进口 $7.3K · 1 笔出口 $92.2K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $91.5K · 8 笔2025-10进口 $674 · 2 笔出口 $103.8K · 3 笔2025-11进口 $131.8K · 3 笔出口 $171.9K · 4 笔2025-12进口 $7.1K · 1 笔出口 $268.5K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $203.1K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $87.7K · 4 笔2026-03进口 $4 · 1 笔出口 $120.0K · 5 笔2026-04进口 $37.1K · 2 笔出口 $105.0K · 4 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $516 · 1 笔2023-11进口 $7.2K · 1 笔出口 $20.6K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 3 笔2024-01进口 $15.2K · 1 笔出口 $38.6K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $29.7K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $53.2K · 3 笔2024-05进口 $6.1K · 1 笔出口 $58.7K · 4 笔2024-06进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $61.9K · 2 笔出口 $34.3K · 3 笔2024-08进口 $4.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $45.9K · 3 笔2024-10进口 $1.6K · 1 笔出口 $46.6K · 2 笔2024-11进口 $17.4K · 1 笔出口 $119.7K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $289.2K · 6 笔2025-01进口 $4 · 1 笔出口 $88.0K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $62.4K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $55.4K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $40.8K · 2 笔2025-05进口 $186 · 1 笔出口 $102.4K · 3 笔2025-06进口 $9.7K · 2 笔出口 $100.0K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $52.3K · 3 笔2025-08进口 $7.3K · 1 笔出口 $92.2K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $91.5K · 8 笔2025-10进口 $674 · 2 笔出口 $103.8K · 3 笔2025-11进口 $131.8K · 3 笔出口 $171.9K · 4 笔2025-12进口 $7.1K · 1 笔出口 $268.5K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $203.1K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $87.7K · 4 笔2026-03进口 $4 · 1 笔出口 $120.0K · 5 笔2026-04进口 $37.1K · 2 笔出口 $105.0K · 4 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号4201175906
企查查编码QVNATF4CWF
成立日期2010-04-27
联系地址Tổ 9, Hòa Bắc, Phường Vĩnh Hoà, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI HUCAFOOD
企业英文名称HUCAFOOD PRODUCTION - TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ 9, Hòa Bắc, Phường Bắc Nha Trang, Khánh Hòa
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm
电话02583551936
邮箱info@hucafood.com
官网hucafood.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本800亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210111咖啡提取物
821000手动食品器具
210130咖啡代用品
482320滤纸板
701090玻璃容器
842230灌装封口机
842290机械零件
560311轻质无纺布
842240包装机械
591190其他工业用纺织品

出口

HS 编码产品
210112咖啡基制品
210111咖啡提取物
090121烘焙咖啡
180610加糖可可粉
210690其他食品制剂
821520餐具套装

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国24$296.8K
印度3$23.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国46$1.45M
俄罗斯3$214.9K
中国台湾5$167.0K
芬兰14$147.9K
韩国15$112.1K
澳大利亚2$62.0K
越南2$61.8K
哈萨克斯坦6$55.9K
阿联酋1$44.0K
中国香港1$12.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Huichuan Industrial Development (Henan) Co., Ltd.中国2$88.7K咖啡提取物
Foshan Maik Intelligent Equipment Co., Ltd.中国2$59.3K灌装封口机、包装机械
Shanghai Richfield International Trade Co., Ltd.中国3$46.2K混合蔬菜、辣椒粉
Henan Baolai Packaging Co., Ltd.中国2$24.7K非乙烯塑料袋、乙烯聚合物塑料
Hangzhou Longhuida New Materials Co., Ltd.中国2$22.4K轻质无纺布、印刷标签
Lianyungang Kaeshing International Trading Co., Ltd.中国2$21.0K玻璃容器、贱金属盖
Guangzhou Ruibao Packaging Machinery Co., Ltd.中国2$15.9K灌装封口机、包装机械
Ningbo Aggpo Import & Export Co., Ltd.中国2$8.0K其他塑料洁具、其他纺织制品
Xuzhou Yanjia Glassware Co., Ltd.中国2$4.0K玻璃容器、贱金属盖
Shanghai Zhudu Trading Co., Ltd.中国2$546电力控制板、其他钢铁制品

下游采购商(共 40)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hainan Fenghexing Import & Export Co., Ltd.中国9$527.3K咖啡基制品
Dongxing Shengqiang Trade Co., Ltd.中国19$349.0K咖啡提取物、咖啡基制品
Guangxi Pingxiang Yi Ju He Import & Export Trade Co., Ltd.中国5$201.3K其他食品制剂、咖啡基制品
Nanning City Huayuechuanqi Trade Co., Ltd.中国3$176.0K咖啡基制品、咖啡提取物
Silta Asia Oy芬兰14$147.9K烘焙咖啡、咖啡提取物
DONGXING SHENGQIANG TRADE CO.,LTD3$103.9K咖啡提取物、咖啡基制品
Promocean Australia Pty Ltd澳大利亚3$99.6K聚乙烯袋、3公斤内红茶
Dongxing City Green Trade Co., Ltd.中国4$83.3K制备面食、咖啡基制品
Ksanji Global韩国7$64.9K咖啡基制品、咖啡提取物
Paranasys韩国5$22.8K咖啡提取物、食用海藻

近期贸易明细

进口(共 27)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09咖啡代用品J K MALT PRODUCTS PVT LTD印度$11.6K
2026-04-09咖啡代用品J K MALT PRODUCTS PVT LTD印度$11.6K
2026-04-07手动食品器具LIANYUNGANG KAESHING INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$7.0K
2026-04-07手动食品器具LIANYUNGANG KAESHING INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$7.0K
2026-03-14咖啡代用品MAHENDRA MANJIBHAI THUMMAR印度$4
2025-12-16手动食品器具LIANYUNGANG KAESHING INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$7.1K
2025-11-27咖啡提取物SHANGHAI RICHFIELD INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$38.5K
2025-11-27玻璃容器XUZHOU SHEENLAND GLASS PRODUCTS CO LTD中国$4.8K
2025-11-22咖啡提取物HUICHUAN INDUSTRIAL DEVELOPMENT (HENAN) CO LTD中国$88.4K
2025-10-16咖啡提取物SHANGHAI RICHFIELD INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$380

出口(共 111)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-04咖啡基制品RG Asia Goods LLP哈萨克斯坦$309
2026-05-04咖啡基制品RG Asia Goods LLP哈萨克斯坦$276
2026-05-04咖啡基制品RG Asia Goods LLP哈萨克斯坦$6.7K
2026-05-04咖啡基制品RG Asia Goods LLP哈萨克斯坦$141
2026-05-04咖啡基制品RG Asia Goods LLP哈萨克斯坦$4.2K
2026-05-04咖啡基制品RG Asia Goods LLP哈萨克斯坦$943
2026-04-25咖啡提取物DONGXING SHENGQIANG TRADE CO.,LTD$1.5K
2026-04-25咖啡提取物DONGXING SHENGQIANG TRADE CO.,LTD$609
2026-04-25咖啡基制品DONGXING SHENGQIANG TRADE CO.,LTD$3.0K
2026-04-25咖啡基制品DONGXING SHENGQIANG TRADE CO.,LTD$1.4K

相关企业 · 同类产品

Hucafood Production Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →