Hucafood Production Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 111 笔 · 主营 咖啡基制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT - THươNG MạI HUCAFOOD
- 邮箱2
27
进口笔数
111
出口笔数
$320.0K
进口金额
$2.70M
出口金额
2026-04-09
最近进口
2026-05-04
最近出口
16
供应商数
40
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4201175906 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNATF4CWF |
| 成立日期 | 2010-04-27 |
| 联系地址 | Tổ 9, Hòa Bắc, Phường Vĩnh Hoà, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI HUCAFOOD |
| 企业英文名称 | HUCAFOOD PRODUCTION - TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 9, Hòa Bắc, Phường Bắc Nha Trang, Khánh Hòa |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | 02583551936 |
| 邮箱 | info@hucafood.com |
| 官网 | hucafood.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 821000 | 手动食品器具 |
| 210130 | 咖啡代用品 |
| 482320 | 滤纸板 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 842290 | 机械零件 |
| 560311 | 轻质无纺布 |
| 842240 | 包装机械 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210112 | 咖啡基制品 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 180610 | 加糖可可粉 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 821520 | 餐具套装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $296.8K |
| 印度 | 3 | $23.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 46 | $1.45M |
| 俄罗斯 | 3 | $214.9K |
| 中国台湾 | 5 | $167.0K |
| 芬兰 | 14 | $147.9K |
| 韩国 | 15 | $112.1K |
| 澳大利亚 | 2 | $62.0K |
| 越南 | 2 | $61.8K |
| 哈萨克斯坦 | 6 | $55.9K |
| 阿联酋 | 1 | $44.0K |
| 中国香港 | 1 | $12.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huichuan Industrial Development (Henan) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $88.7K | 咖啡提取物 |
| Foshan Maik Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $59.3K | 灌装封口机、包装机械 |
| Shanghai Richfield International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $46.2K | 混合蔬菜、辣椒粉 |
| Henan Baolai Packaging Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.7K | 非乙烯塑料袋、乙烯聚合物塑料 |
| Hangzhou Longhuida New Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.4K | 轻质无纺布、印刷标签 |
| Lianyungang Kaeshing International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21.0K | 玻璃容器、贱金属盖 |
| Guangzhou Ruibao Packaging Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.9K | 灌装封口机、包装机械 |
| Ningbo Aggpo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.0K | 其他塑料洁具、其他纺织制品 |
| Xuzhou Yanjia Glassware Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.0K | 玻璃容器、贱金属盖 |
| Shanghai Zhudu Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $546 | 电力控制板、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hainan Fenghexing Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 9 | $527.3K | 咖啡基制品 |
| Dongxing Shengqiang Trade Co., Ltd. | 中国 | 19 | $349.0K | 咖啡提取物、咖啡基制品 |
| Guangxi Pingxiang Yi Ju He Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $201.3K | 其他食品制剂、咖啡基制品 |
| Nanning City Huayuechuanqi Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $176.0K | 咖啡基制品、咖啡提取物 |
| Silta Asia Oy | 芬兰 | 14 | $147.9K | 烘焙咖啡、咖啡提取物 |
| DONGXING SHENGQIANG TRADE CO.,LTD | 3 | $103.9K | 咖啡提取物、咖啡基制品 | |
| Promocean Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $99.6K | 聚乙烯袋、3公斤内红茶 |
| Dongxing City Green Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $83.3K | 制备面食、咖啡基制品 |
| Ksanji Global | 韩国 | 7 | $64.9K | 咖啡基制品、咖啡提取物 |
| Paranasys | 韩国 | 5 | $22.8K | 咖啡提取物、食用海藻 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 咖啡代用品 | J K MALT PRODUCTS PVT LTD | 印度 | $11.6K |
| 2026-04-09 | 咖啡代用品 | J K MALT PRODUCTS PVT LTD | 印度 | $11.6K |
| 2026-04-07 | 手动食品器具 | LIANYUNGANG KAESHING INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-07 | 手动食品器具 | LIANYUNGANG KAESHING INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-03-14 | 咖啡代用品 | MAHENDRA MANJIBHAI THUMMAR | 印度 | $4 |
| 2025-12-16 | 手动食品器具 | LIANYUNGANG KAESHING INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2025-11-27 | 咖啡提取物 | SHANGHAI RICHFIELD INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $38.5K |
| 2025-11-27 | 玻璃容器 | XUZHOU SHEENLAND GLASS PRODUCTS CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2025-11-22 | 咖啡提取物 | HUICHUAN INDUSTRIAL DEVELOPMENT (HENAN) CO LTD | 中国 | $88.4K |
| 2025-10-16 | 咖啡提取物 | SHANGHAI RICHFIELD INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $380 |
出口(共 111)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-04 | 咖啡基制品 | RG Asia Goods LLP | 哈萨克斯坦 | $309 |
| 2026-05-04 | 咖啡基制品 | RG Asia Goods LLP | 哈萨克斯坦 | $276 |
| 2026-05-04 | 咖啡基制品 | RG Asia Goods LLP | 哈萨克斯坦 | $6.7K |
| 2026-05-04 | 咖啡基制品 | RG Asia Goods LLP | 哈萨克斯坦 | $141 |
| 2026-05-04 | 咖啡基制品 | RG Asia Goods LLP | 哈萨克斯坦 | $4.2K |
| 2026-05-04 | 咖啡基制品 | RG Asia Goods LLP | 哈萨克斯坦 | $943 |
| 2026-04-25 | 咖啡提取物 | DONGXING SHENGQIANG TRADE CO.,LTD | — | $1.5K |
| 2026-04-25 | 咖啡提取物 | DONGXING SHENGQIANG TRADE CO.,LTD | — | $609 |
| 2026-04-25 | 咖啡基制品 | DONGXING SHENGQIANG TRADE CO.,LTD | — | $3.0K |
| 2026-04-25 | 咖啡基制品 | DONGXING SHENGQIANG TRADE CO.,LTD | — | $1.4K |