Viet Nam Golden Age Trading & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 其他不锈钢板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Hoàng Kim Việt Nam
28
进口笔数
0
出口笔数
$2.32M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-12
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101514523 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5CXX2B4 |
| 成立日期 | 2004-07-20 |
| 联系地址 | Số 33 ngõ 24 phố Đặng Tiến Đông, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI HOÀNG KIM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM GOLDEN AGE TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 33 ngõ 24 phố Đặng Tiến Đông, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đủ yêu cầu và điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | 02435121389 |
| 邮箱 | Inoxhoangkim@gmail.com |
| 传真 | 02438560207 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721990 | 其他不锈钢板 |
| 722090 | 不锈钢平板轧材 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 846190 | 其他金属加工机床 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $2.32M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Sanshun Trade Co., Ltd. | 中国 | 14 | $1.22M | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| VISTA (HK) INTERNATIONAL LOGISTICS GROUP LTD | 中国香港 | 4 | $350.3K | 其他不锈钢板、不锈钢平板轧材 |
| VISTA (HK) INTERNATIONAL LOGISTICS GROUP LTD | 中国香港 | 4 | $344.4K | 非黑印刷油墨、黑色印刷墨水 |
| Desion Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $188.0K | 其他功能机器 |
| Guangzhou Yaxiang Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $142.7K | 土方机械零件、矿物加工机零件 |
| Jiangsu Chuangheng Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $43.5K | 数控金属折弯机、其他金属加工机床 |
| Dongguan Xiongyi Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $36.5K | 其他塑料制品、其他鞋靴 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 其他不锈钢板 | VISTA (HK) INTERNATIONAL LOGISTICS GROUP LTD | 中国 | $58.8K |
| 2026-04-12 | 其他不锈钢板 | VISTA (HK) INTERNATIONAL LOGISTICS GROUP LTD | 中国 | $58.8K |
| 2026-04-12 | 不锈钢平板轧材 | VISTA (HK) INTERNATIONAL LOGISTICS GROUP LTD | 中国 | $11.8K |
| 2026-04-12 | 不锈钢平板轧材 | VISTA (HK) INTERNATIONAL LOGISTICS GROUP LTD | 中国 | $11.8K |
| 2026-03-19 | 其他不锈钢板 | VISTA (HK) INTERNATIONAL LOGISTICS GROUP LTD | 中国 | $71.0K |
| 2026-02-06 | 其他不锈钢板 | VISTA (HK) INTERNATIONAL LOGISTICS GROUP LTD | 中国 | $57.6K |
| 2026-02-06 | 不锈钢平板轧材 | VISTA (HK) INTERNATIONAL LOGISTICS GROUP LTD | 中国 | $9.4K |
| 2026-02-02 | 其他不锈钢板 | VISTA (HK) INTERNATIONAL LOGISTICS GROUP LTD | 中国 | $71.1K |
| 2025-12-19 | 其他不锈钢板 | VISTA (HK) INTERNATIONAL LOGISTICS GROUP LTD | 中国 | $70.3K |
| 2025-12-02 | 其他不锈钢板 | VISTA (HK) INTERNATIONAL LOGISTICS GROUP LTD | 中国 | $71.3K |