VAN TRUONG TRADING JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 172 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 非在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Tổng Hợp Vân Trường
0
进口笔数
172
出口笔数
$0
进口金额
$282.74M
出口金额
—
最近进口
2025-09-30
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200922139 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6GMTM6P |
| 成立日期 | 2009-05-20 |
| 联系地址 | Số 78 đường Hồng Bàng, Phường Sở Dầu, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VÂN TRƯỜNG |
| 企业英文名称 | VAN TRUONG TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Km12, Ql5, Tổ dân phố An Phong, Phường Hồng An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +842256285678 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 172 | $282.74M |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | 166 | $282.73M | 贱金属配件、其他钢铁制品 |
| GENERAL ELECTRIC HAIPHONG CO LTD | 越南 | 6 | $5.2K | 电动机及零件、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
出口(共 172)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-30 | 非轻质石油 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $8.6K |
| 2025-09-27 | 非轻质石油 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $8.6K |
| 2025-09-20 | 非轻质石油 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $8.7K |
| 2025-09-19 | 非轻质石油 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $8.7K |
| 2025-09-15 | 非轻质石油 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $8.6K |
| 2025-09-12 | 非轻质石油 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $8.6K |
| 2025-08-29 | 非轻质石油 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $8.5K |
| 2025-08-29 | 非轻质石油 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $8.5K |
| 2025-08-26 | 非轻质石油 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $8.3K |
| 2025-08-25 | 非轻质石油 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $8.3K |