SBS Vietnam Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 127 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ SBS VIệT NAM
6
进口笔数
127
出口笔数
$62.8K
进口金额
$793.1K
出口金额
2026-02-06
最近进口
2026-04-29
最近出口
4
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110269490 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB6W5PF3 |
| 成立日期 | 2023-03-01 |
| 联系地址 | NO09-LK22 Khu đất dịch vụ LK20A - LK20B, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SBS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SBS VIETNAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | NO09-LK22 Khu đất dịch vụ LK20A - LK20B, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84972451226 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820790 | 可互换工具 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $44.2K |
| 美国 | 2 | $18.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 125 | $787.0K |
| 美国 | 2 | $2.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BIGL Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $43.6K | 其他铝制品、通信设备零件 |
| ONE MEASUREMENT GROUP LTD | 中国香港 | 2 | $18.6K | 其他测量仪器、带接头绝缘电线 |
| Nanotech Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $298 | 可互换工具、未装配硬质合金工具 |
| NT Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $298 | 可互换工具、其他铝制品 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KMW Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 78 | $525.2K | 通信设备零件、其他铝制品 |
| BIGL Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $87.2K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Hotron Precision Electronic Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 12 | $68.1K | 绝缘电线、其他塑料制品 |
| Polaris Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $36.1K | 摩托车及配件、其他钢铁制品 |
| Polaris Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $35.9K | 摩托车及配件、火花点火发动机零件 |
| Polaris Industries Inc. | 越南 | 8 | $19.6K | 可互换冲压工具、测试台 |
| Tonghe Vina Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $12.9K | 铜铸件、精炼铜管件 |
| Polaris Inc. | 美国 | 2 | $2.9K | 其他车辆零件、摩托车及配件 |
| Northstar Precision (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.6K | 非乙烯塑料袋、其他泡沫塑料 |
| Northstar Precision (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.6K | 摩托车及配件、其他车辆零件 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 带接头绝缘电线 | ONE MEASUREMENT GROUP LTD | 美国 | $398 |
| 2026-02-06 | 其他测量仪器 | ONE MEASUREMENT GROUP LTD | 美国 | $3.9K |
| 2026-02-06 | 其他测量仪器 | ONE MEASUREMENT GROUP LTD | 美国 | $4.0K |
| 2026-02-06 | 带接头绝缘电线 | ONE MEASUREMENT GROUP LTD | 美国 | $218 |
| 2026-01-19 | 其他测量仪器 | ONE MEASUREMENT GROUP LTD | 美国 | $1.9K |
| 2026-01-19 | 其他测量仪器 | ONE MEASUREMENT GROUP LTD | 美国 | $4.0K |
| 2026-01-19 | 静止变流器 | ONE MEASUREMENT GROUP LTD | 美国 | $98 |
| 2026-01-19 | 带接头绝缘电线 | ONE MEASUREMENT GROUP LTD | 美国 | $398 |
| 2026-01-19 | 其他测量仪器 | ONE MEASUREMENT GROUP LTD | 美国 | $3.7K |
| 2024-12-31 | 可互换工具 | CONG TY TNHH NT VINA | 越南 | $35 |
出口(共 127)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 焊接钢链 | KMW VIETNAM CO LTD | 越南 | $246 |
| 2026-04-29 | 非螺纹垫圈 | KMW VIETNAM CO LTD | 越南 | $2 |
| 2026-04-29 | 其他铝制品 | KMW VIETNAM CO LTD | 越南 | $164 |
| 2026-04-29 | 其他铝制品 | KMW VIETNAM CO LTD | 越南 | $42 |
| 2026-04-29 | 其他铝制品 | KMW VIETNAM CO LTD | 越南 | $288 |
| 2026-04-29 | 其他铝制品 | KMW VIETNAM CO LTD | 越南 | $48 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | KMW VIETNAM CO LTD | 越南 | $115 |
| 2026-04-29 | 其他铝制品 | KMW VIETNAM CO LTD | 越南 | $52 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | KMW VIETNAM CO LTD | 越南 | $44 |
| 2026-04-29 | 螺纹螺母 | KMW VIETNAM CO LTD | 越南 | $69 |