SBS Vietnam Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 127 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ SBS VIệT NAM

6
进口笔数
127
出口笔数
$62.8K
进口金额
$793.1K
出口金额
2026-02-06
最近进口
2026-04-29
最近出口
4
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $126.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $763 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $766 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.3K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 4 笔2024-12进口 $44.2K · 4 笔出口 $126.4K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $57.3K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $36.3K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $61.3K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $44.0K · 11 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $39.7K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $55.6K · 11 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $23.9K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $38.1K · 11 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 2 笔2026-01进口 $10.1K · 1 笔出口 $10.9K · 2 笔2026-02进口 $8.5K · 1 笔出口 $20.5K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $106.4K · 13 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $763 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $766 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.3K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 4 笔2024-12进口 $44.2K · 4 笔出口 $126.4K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $57.3K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $36.3K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $61.3K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $44.0K · 11 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $39.7K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $55.6K · 11 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $23.9K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $38.1K · 11 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 2 笔2026-01进口 $10.1K · 1 笔出口 $10.9K · 2 笔2026-02进口 $8.5K · 1 笔出口 $20.5K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $106.4K · 13 笔

工商档案

企业注册号0110269490
企查查编码QVNB6W5PF3
成立日期2023-03-01
联系地址NO09-LK22 Khu đất dịch vụ LK20A - LK20B, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SBS VIỆT NAM
企业英文名称SBS VIETNAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址NO09-LK22 Khu đất dịch vụ LK20A - LK20B, Phường Dương Nội, TP Hà Nội
经营范围4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
电话+84972451226
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820790可互换工具
851779通信设备零件
854442带接头绝缘电线
903180其他测量仪器
850440静止变流器

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
761699其他铝制品
731815钢铁螺钉螺栓
820810金属加工机刀
741980其他铜制品
820750可互换钻具
854449绝缘电线
731816螺纹螺母
731822非螺纹垫圈

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南4$44.2K
美国2$18.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南125$787.0K
美国2$2.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BIGL Vietnam Co., Ltd.越南2$43.6K其他铝制品、通信设备零件
ONE MEASUREMENT GROUP LTD中国香港2$18.6K其他测量仪器、带接头绝缘电线
Nanotech Vina Co., Ltd.越南1$298可互换工具、未装配硬质合金工具
NT Vina Co., Ltd.越南1$298可互换工具、其他铝制品

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KMW Vietnam Co., Ltd.越南78$525.2K通信设备零件、其他铝制品
BIGL Vietnam Co., Ltd.越南3$87.2K其他钢铁制品、金属加工机刀
Hotron Precision Electronic Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南12$68.1K绝缘电线、其他塑料制品
Polaris Vietnam Co., Ltd.越南8$36.1K摩托车及配件、其他钢铁制品
Polaris Vietnam Co., Ltd.越南8$35.9K摩托车及配件、火花点火发动机零件
Polaris Industries Inc.越南8$19.6K可互换冲压工具、测试台
Tonghe Vina Technology Co., Ltd.越南2$12.9K铜铸件、精炼铜管件
Polaris Inc.美国2$2.9K其他车辆零件、摩托车及配件
Northstar Precision (Vietnam) Co., Ltd.越南3$2.6K非乙烯塑料袋、其他泡沫塑料
Northstar Precision (Vietnam) Co., Ltd.越南3$2.6K摩托车及配件、其他车辆零件

近期贸易明细

进口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-06带接头绝缘电线ONE MEASUREMENT GROUP LTD美国$398
2026-02-06其他测量仪器ONE MEASUREMENT GROUP LTD美国$3.9K
2026-02-06其他测量仪器ONE MEASUREMENT GROUP LTD美国$4.0K
2026-02-06带接头绝缘电线ONE MEASUREMENT GROUP LTD美国$218
2026-01-19其他测量仪器ONE MEASUREMENT GROUP LTD美国$1.9K
2026-01-19其他测量仪器ONE MEASUREMENT GROUP LTD美国$4.0K
2026-01-19静止变流器ONE MEASUREMENT GROUP LTD美国$98
2026-01-19带接头绝缘电线ONE MEASUREMENT GROUP LTD美国$398
2026-01-19其他测量仪器ONE MEASUREMENT GROUP LTD美国$3.7K
2024-12-31可互换工具CONG TY TNHH NT VINA越南$35

出口(共 127)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29焊接钢链KMW VIETNAM CO LTD越南$246
2026-04-29非螺纹垫圈KMW VIETNAM CO LTD越南$2
2026-04-29其他铝制品KMW VIETNAM CO LTD越南$164
2026-04-29其他铝制品KMW VIETNAM CO LTD越南$42
2026-04-29其他铝制品KMW VIETNAM CO LTD越南$288
2026-04-29其他铝制品KMW VIETNAM CO LTD越南$48
2026-04-29其他钢铁制品KMW VIETNAM CO LTD越南$115
2026-04-29其他铝制品KMW VIETNAM CO LTD越南$52
2026-04-29其他钢铁制品KMW VIETNAM CO LTD越南$44
2026-04-29螺纹螺母KMW VIETNAM CO LTD越南$69

相关企业 · 同类产品

SBS Vietnam Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →