SY Expand Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 热带木薄板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SY EXPAND
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$185.6K
出口金额
—
最近进口
2023-12-27
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400957125 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC7NW6W0 |
| 成立日期 | 2023-03-09 |
| 联系地址 | Số 31 phố Lao Động, Thị Trấn Nhã Nam, Huyện Tân Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SY EXPAND |
| 企业英文名称 | SY EXPAND COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 31 phố Lao Động, Xã Nhã Nam, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1311 - Sản xuất sợi |
| 电话 | +84356883350 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440839 | 热带木薄板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 10 | $185.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gujarat Woodlam Products Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $81.4K | 其他薄木板、热带木薄板 |
| Century Plyboards (India) Ltd. | 印度 | 2 | $40.7K | 其他薄木板、其他涂布纸 |
| Raj Laxmi Wood Industries | 印度 | 2 | $34.5K | 热带木薄板、6mm以上松木 |
| HEMA Industries | 印度 | 4 | $28.9K | 热带木薄板、其他薄木板 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-27 | 热带木薄板 | CENTURY PLYBOARDS (INDIA) LTD. | 印度 | $20.4K |
| 2023-12-11 | 热带木薄板 | CENTURY PLYBOARDS (INDIA) LTD. | 印度 | $20.4K |
| 2023-11-28 | 热带木薄板 | RAAJ LAXMI WOOD INDUSTRIES | 印度 | $19.6K |
| 2023-11-04 | 热带木薄板 | RAAJ LAXMI WOOD INDUSTRIES | 印度 | $14.9K |
| 2023-10-19 | 热带木薄板 | HEMA INDUSTRIES | 印度 | $7.5K |
| 2023-10-13 | 热带木薄板 | GUJARAT WOODLAM PRODUCTS PVT LTD | 印度 | $49.4K |
| 2023-09-29 | 热带木薄板 | HEMA INDUSTRIES | 印度 | $7.0K |
| 2023-09-20 | 热带木薄板 | GUJARAT WOODLAM PRODUCTS PVT LTD | 印度 | $32.0K |
| 2023-09-09 | 热带木薄板 | HEMA INDUSTRIES | 印度 | $7.9K |
| 2023-08-28 | 热带木薄板 | HEMA INDUSTRIES | 印度 | $6.4K |