Gia Hiep Medical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 161 笔 · 主营 诊断试剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Y Tế GIA HIệP
161
进口笔数
1
出口笔数
$3.55M
进口金额
$500
出口金额
2026-03-19
最近进口
2023-03-03
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315076958 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF8TPCNV |
| 成立日期 | 2018-06-04 |
| 联系地址 | Số 38-40 Đường 21A, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP |
| 企业英文名称 | GIA HIEP MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 14 Đường số 49C, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | 0937142197 |
| 邮箱 | giahiepmedical@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382219 | 诊断试剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 901819 | 其他电诊设备 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853921 | 卤钨灯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903300 | 第90章仪器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 143 | $3.48M |
| 中国 | 18 | $67.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $500 |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fortress Diagnostics Ltd. | 英国 | 108 | $2.59M | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Fortress Diagnostics Ltd. | 中国 | 44 | $747.3K | 分析仪器、其他电诊设备 |
| Fortress Diagnostics Ltd. | 中国 | 10 | $116.7K | 分析仪器、其他电诊设备 |
| Dirui Industrial Co., Ltd. | 中国 | 9 | $47.1K | 诊断试剂、分析仪器 |
| FORTRESS DIAGNOSTICS LTD | 中国香港 | 1 | $19.8K | 分析仪器 |
| Shinova Medical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.5K | 其他医疗器具、分析仪器 |
| Maccura Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $7.2K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Caretium Medical Instruments Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.2K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Maccura Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $500 | 分析仪器、第90章仪器零件 |
近期贸易明细
进口(共 161)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 工业清洁制剂 | FORTRESS DIAGNOSTICS LTD | 英国 | $233 |
| 2026-03-19 | 诊断试剂 | FORTRESS DIAGNOSTICS LTD | 英国 | $6.8K |
| 2026-03-19 | 诊断试剂 | FORTRESS DIAGNOSTICS LTD | 英国 | $2.2K |
| 2026-03-19 | 诊断试剂 | FORTRESS DIAGNOSTICS LTD | 英国 | $2.1K |
| 2026-03-19 | 诊断试剂 | FORTRESS DIAGNOSTICS LTD | 英国 | $963 |
| 2026-03-19 | 诊断试剂 | FORTRESS DIAGNOSTICS LTD | 英国 | $589 |
| 2026-03-19 | 诊断试剂 | FORTRESS DIAGNOSTICS LTD | 英国 | $11.1K |
| 2026-03-19 | 诊断试剂 | FORTRESS DIAGNOSTICS LTD | 英国 | $950 |
| 2026-03-19 | 工业清洁制剂 | FORTRESS DIAGNOSTICS LTD | 英国 | $342 |
| 2026-03-19 | 工业清洁制剂 | FORTRESS DIAGNOSTICS LTD | 英国 | $9.7K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-03 | 第90章仪器零件 | MACCURA BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $500 |