NND Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nnd Việt Nam
8
进口笔数
0
出口笔数
$154.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-27
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106807322 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVC65F3P |
| 成立日期 | 2015-04-01 |
| 联系地址 | LK114, Dịch vụ 03 Đìa Lão, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NND VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM NND COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | LK114, Dịch vụ 03 Đìa Lão, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84985982112 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $99.4K |
| 韩国 | 2 | $54.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONCO Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $54.6K | 自粘塑料片、偏振光学元件 |
| Shunde Textiles Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $34.7K | 家具配件、非木制家具件 |
| Guangzhou Port Jiatong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.6K | 低密度聚乙烯、不锈钢家用制品 |
| Lenpro Film Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.0K | 自粘塑料片、偏振光学元件 |
| Lenpro Film Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.0K | 自粘塑料片、其他硬塑料管 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 自粘塑料片 | SHUNDE TEXTILES IMPORT & EXPORT CO OF GUANGDONG | 中国 | $2.7K |
| 2026-03-27 | 自粘塑料片 | LENPRO FILM TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-03-27 | 自粘塑料片 | LENPRO FILM TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $948 |
| 2026-03-27 | 自粘塑料片 | SHUNDE TEXTILES IMPORT & EXPORT CO OF GUANGDONG | 中国 | $1.3K |
| 2026-03-27 | 自粘塑料片 | LENPRO FILM TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-03-27 | 自粘塑料片 | LENPRO FILM TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-03-27 | 自粘塑料片 | SHUNDE TEXTILES IMPORT & EXPORT CO OF GUANGDONG | 中国 | $1.7K |
| 2026-03-27 | 自粘塑料片 | SHUNDE TEXTILES IMPORT & EXPORT CO OF GUANGDONG | 中国 | $572 |
| 2026-03-27 | 自粘塑料片 | LENPRO FILM TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-03-27 | 自粘塑料片 | SHUNDE TEXTILES IMPORT & EXPORT CO OF GUANGDONG | 中国 | $572 |