DL Tech Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 32 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DL TECH
0
进口笔数
32
出口笔数
$0
进口金额
$9.91M
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400936580 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMUUBRM2 |
| 成立日期 | 2022-04-06 |
| 联系地址 | Khu Đất Mới, Tổ Dân Phố Bẩy, Phường Nếnh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DL TECH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | 0328509770 |
| 邮箱 | dltechsale1@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 441510 | 木制包装容器 |
| 441520 | 木托盘 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 721123 | 冷轧钢片 |
| 722300 | 不锈钢丝 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 32 | $9.91M |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | 7 | $9.85M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 11 | $50.6K | 其他铝制品、其他合金钢平板轧材 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $10.4K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Getac Precision Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.0K | 其他钢铁制品、其他液化石油气 |
| Cheng Feng Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $352 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SEOJIN AUTO | 越南 | $292 |
| 2026-04-23 | 木制包装容器 | CONG TY TNHH SEOJIN AUTO | 越南 | $145 |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $217 |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $704 |
| 2026-04-22 | 瓦楞纸箱 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $244 |
| 2026-04-22 | 其他纸制品 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $968 |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH SEOJIN AUTO | 越南 | $352 |
| 2026-04-22 | 其他纸制品 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $427 |
| 2026-03-25 | 其他塑料包装制品 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-03-25 | 其他绳缆 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $94 |