Vintractors Trade & Industry Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 194 笔 · 主营 360度挖掘机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và CôNG NGHIệP VINTRACTORS
194
进口笔数
2
出口笔数
$6.82M
进口金额
$106.7K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2024-12-09
最近出口
57
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108274197 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7M0CPX7 |
| 成立日期 | 2018-05-15 |
| 联系地址 | Tầng 3, số 38, ngõ 14, phố Vũ Hữu, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHIỆP VINTRACTORS |
| 企业英文名称 | VINTRACTORS TRADE AND INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, số 38, ngõ 14, phố Vũ Hữu, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 电话 | +84904560258 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 842940 | 自行式压路机 |
| 842920 | 平地机 |
| 842911 | 履带推土机 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 842959 | 其他机械铲 |
| 843041 | 自推进钻机 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 842720 | 非电动叉车 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 176 | $6.34M |
| 德国 | 6 | $205.4K |
| 印度 | 5 | $134.1K |
| 印度尼西亚 | 3 | $98.2K |
| 中国 | 4 | $37.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 2 | $106.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 57)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JEN CORP | 日本 | 42 | $1.07M | 360度挖掘机、前端装载机 |
| Komatsu Used Equipment Corp | 日本 | 26 | $869.1K | 360度挖掘机、电动叉车 |
| Sogo Corporation | 日本 | 13 | $498.3K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Kobelco Construction Machinery Japan Co., Ltd. | 日本 | 8 | $327.3K | 360度挖掘机、自推进起重机 |
| Arai Logistics Co., Ltd. | 日本 | 6 | $314.7K | 360度挖掘机、非电动叉车 |
| Kaneharu Co., Ltd. | 日本 | 8 | $224.3K | 360度挖掘机、车桥及零件 |
| Katagiri Trading Co., Ltd. | 日本 | 6 | $203.5K | 360度挖掘机、履带推土机 |
| Onaga Shoji Co., Ltd. | 日本 | 5 | $141.2K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Hitachi Construction Machinery Japan Co., Ltd. | 日本 | 6 | $113.7K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Yutaka Inc. | 日本 | 5 | $113.3K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thipdala Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $75.2K | 360度挖掘机、矿物粉碎机 |
| Daokham Design | 老挝 | 1 | $31.5K | 360度挖掘机 |
近期贸易明细
进口(共 194)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 车辆散热器 | XUZHOU MMT MACHINERY CO., LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-06-29 | 360度挖掘机 | JEN CORP | 日本 | $37.4K |
| 2026-06-26 | 360度挖掘机 | Kobelco Construction Machinery Japan Co., Ltd. | 日本 | $31.0K |
| 2026-06-18 | 360度挖掘机 | JEN CORP | 日本 | $31.7K |
| 2026-06-17 | 内燃机滤油器 | KUNSHAN YOU STAR MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $44 |
| 2026-06-17 | 内燃机滤油器 | KUNSHAN YOU STAR MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $44 |
| 2026-06-17 | 内燃机滤油器 | KUNSHAN YOU STAR MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $113 |
| 2026-06-17 | 内燃机滤油器 | KUNSHAN YOU STAR MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $109 |
| 2026-06-17 | 发动机空气滤清器 | KUNSHAN YOU STAR MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $33 |
| 2026-06-17 | 360度挖掘机 | JEN CORP | 日本 | $23.0K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-09 | 360度挖掘机 | Daokham Design | 老挝 | $31.5K |
| 2024-01-08 | 360度挖掘机 | Thipdala Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $37.3K |
| 2024-01-08 | 360度挖掘机 | Thipdala Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $37.9K |