I Ping Chemical Industrial Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 232 笔 · 主营 聚合物基油漆

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Công Nghiệp Sơn Nhất Phẩm

15
进口笔数
232
出口笔数
$1.24M
进口金额
$2.11M
出口金额
2026-04-09
最近进口
2026-06-26
最近出口
5
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $220.7K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $30.2K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 6 笔2023-12进口 $64.0K · 1 笔出口 $71.3K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $41.3K · 3 笔2024-04进口 $220.7K · 2 笔出口 $147.5K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $100.6K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $26.9K · 4 笔2024-07进口 $136.0K · 2 笔出口 $63.9K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $55.9K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $42.5K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $46.9K · 4 笔2025-01进口 $145.7K · 2 笔出口 $37.0K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 8 笔2025-03进口 $57.3K · 1 笔出口 $38.9K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $58.3K · 12 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $64.5K · 8 笔2025-06进口 $64.0K · 1 笔出口 $63.8K · 8 笔2025-07进口 $31.6K · 1 笔出口 $91.2K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $67.3K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $101.9K · 10 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $48.1K · 11 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $53.7K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 3 笔2026-03进口 $59.0K · 1 笔出口 $15.0K · 3 笔2026-04进口 $128.0K · 1 笔出口 $27.0K · 4 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $38.5K · 5 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $29.4K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $30.2K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 6 笔2023-12进口 $64.0K · 1 笔出口 $71.3K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $41.3K · 3 笔2024-04进口 $220.7K · 2 笔出口 $147.5K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $100.6K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $26.9K · 4 笔2024-07进口 $136.0K · 2 笔出口 $63.9K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $55.9K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $42.5K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $46.9K · 4 笔2025-01进口 $145.7K · 2 笔出口 $37.0K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 8 笔2025-03进口 $57.3K · 1 笔出口 $38.9K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $58.3K · 12 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $64.5K · 8 笔2025-06进口 $64.0K · 1 笔出口 $63.8K · 8 笔2025-07进口 $31.6K · 1 笔出口 $91.2K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $67.3K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $101.9K · 10 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $48.1K · 11 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $53.7K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 3 笔2026-03进口 $59.0K · 1 笔出口 $15.0K · 3 笔2026-04进口 $128.0K · 1 笔出口 $27.0K · 4 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $38.5K · 5 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $29.4K · 3 笔

工商档案

企业注册号3600533527
企查查编码QVNY88VJR9
成立日期2002-03-08
联系地址Lô 104/6-2, đường 2A, KCN Amata, Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP SƠN NHẤT PHẨM
企业英文名称I PING CHEMICAL INDUSTRIAL CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 104/6-2, đường 2A, KCN Amata, Phường Long Bình, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp AMATA) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
电话02513936667
邮箱iping@vnn.vn
传真02513936388
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本117.2506亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390690其他丙烯酸聚合物
390920蜜胺树脂
320649其他着色制剂
390750醇酸树脂

出口

HS 编码产品
320890聚合物基油漆
381400油漆溶剂
390690其他丙烯酸聚合物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾15$1.24M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南193$1.15M
柬埔寨38$961.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SUN EAIN BUSINESS CO LTD中国台湾5$543.6K蜜胺树脂、其他丙烯酸聚合物
SAN HE SHENG CO LTD中国台湾5$313.3K其他丙烯酸聚合物、蜜胺树脂
SANYO INTERNATIONAL CO.,LTD中国台湾3$192.0K其他丙烯酸聚合物
SANYO INTERNATIONAL CO.,LTD中国香港1$128.0K其他丙烯酸聚合物
I Ping Chemical Industrial Co., Ltd.越南1$64.0K聚合物基油漆、油漆溶剂

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Speedtech Industrial Co., Ltd.柬埔寨31$690.1K其他自行车零件、自行车车架零件
SR Suntour (Vietnam) Co., Ltd.越南98$571.5K自行车车架零件、其他塑料制品
Golden Grain Enterprise Ltd.越南27$299.0K油漆溶剂、聚合物基油漆
Golden Grain Enterprise Ltd.柬埔寨7$271.3K聚合物基油漆
Topkey (Vietnam) Corporation Co., Ltd.越南61$182.3K自行车车架零件、其他塑料制品
I Ping Chemical Industrial Co., Ltd.越南1$64.0K其他丙烯酸聚合物、蜜胺树脂
a7f2d6b79f563597e388b46a3e0941d26$29.6K
GOLDEN GRAIN ENTERPRISE LTD1$2.0K油漆溶剂

近期贸易明细

进口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09其他丙烯酸聚合物SANYO INTERNATIONAL CO.,LTD中国台湾$64.0K
2026-04-09其他丙烯酸聚合物SANYO INTERNATIONAL CO.,LTD中国台湾$64.0K
2026-03-17其他丙烯酸聚合物SUN EAIN BUSINESS CO LTD中国台湾$30.4K
2026-03-17蜜胺树脂SUN EAIN BUSINESS CO LTD中国台湾$28.6K
2025-07-08蜜胺树脂SAN HE SHENG CO LTD中国台湾$2.0K
2025-07-08其他丙烯酸聚合物SAN HE SHENG CO LTD中国台湾$29.6K
2025-06-10其他丙烯酸聚合物SANYO INTERNATIONAL CO.,LTD中国台湾$64.0K
2025-03-27其他丙烯酸聚合物SUN EAIN BUSINESS CO LTD中国台湾$19.2K
2025-03-27蜜胺树脂SUN EAIN BUSINESS CO LTD中国台湾$38.1K
2025-01-02醇酸树脂SAN HE SHENG CO LTD中国台湾$18.0K

出口(共 232)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26聚合物基油漆SR Suntour (Vietnam) Co., Ltd.越南$3.6K
2026-06-26聚合物基油漆SR Suntour (Vietnam) Co., Ltd.越南$3.0K
2026-06-26聚合物基油漆SR Suntour (Vietnam) Co., Ltd.越南$3.6K
2026-06-26聚合物基油漆SR Suntour (Vietnam) Co., Ltd.越南$3.0K
2026-06-05聚合物基油漆Topkey (Vietnam) Corporation Co., Ltd.越南$71
2026-06-05聚合物基油漆Topkey (Vietnam) Corporation Co., Ltd.越南$96
2026-06-05聚合物基油漆Topkey (Vietnam) Corporation Co., Ltd.越南$227
2026-06-05油漆溶剂Topkey (Vietnam) Corporation Co., Ltd.越南$3.1K
2026-06-05聚合物基油漆Topkey (Vietnam) Corporation Co., Ltd.越南$1.9K
2026-06-05聚合物基油漆Topkey (Vietnam) Corporation Co., Ltd.越南$78

相关企业 · 同类产品

I Ping Chemical Industrial Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →