Tam Anh Investment & Trade Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 测量仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI TâM ANH
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$52.4K
出口金额
—
最近进口
2023-08-24
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0102019994 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCWTHF9D |
| 成立日期 | 2006-08-30 |
| 联系地址 | Số 13 ngõ 112 phố Thanh Nhàn, Phường Thanh Nhàn, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TÂM ANH |
| 企业英文名称 | TAM ANH INVESTMENT TRADE LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 13 ngõ 112 phố Thanh Nhàn, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 电话 | +84819593659 |
| 邮箱 | ctytamanh79@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901730 | 测量仪器 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 732510 | 非可锻铸铁件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 848330 | 轴承座 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 6 | $52.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| REAL | 越南 | 3 | $28.9K | 阀门龙头、染色合成针织布 |
| Ltd. Liabilities Co. | 俄罗斯 | 3 | $23.5K | 测量仪器、非可锻铸铁件 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-24 | 750W以下直流电机 | REAL | 俄罗斯 | $1.2K |
| 2023-08-24 | 测量仪器 | REAL | 俄罗斯 | $2.6K |
| 2023-08-18 | 测量仪器 | LTD LIABILITIES CO | 俄罗斯 | $119 |
| 2023-08-18 | 测量仪器 | LTD LIABILITIES CO | 俄罗斯 | $322 |
| 2023-08-18 | 测量仪器 | LTD LIABILITIES CO | 俄罗斯 | $322 |
| 2023-08-18 | 测量仪器 | LTD LIABILITIES CO | 俄罗斯 | $1.6K |
| 2023-08-18 | 集成电路放大器 | LTD LIABILITIES CO | 俄罗斯 | $854 |
| 2023-07-24 | 绘图仪器 | REAL | 俄罗斯 | $2.2K |
| 2023-07-24 | 测量仪器 | REAL | 俄罗斯 | $5.2K |
| 2023-07-24 | 液体计量表 | REAL | 俄罗斯 | $7.0K |