188 S Power Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 25 笔 · 主营 其他电路开关装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NăNG LượNG S 188
1
进口笔数
25
出口笔数
$4.0K
进口金额
$36.35M
出口金额
2025-03-03
最近进口
2025-12-23
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107283858 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC9NFXF8 |
| 成立日期 | 2016-01-11 |
| 联系地址 | Số nhà C08, Khu liền kề thấp tầng 789, Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NĂNG LƯỢNG S 188 |
| 企业英文名称 | 188 S POWER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà C08, Khu liền kề thấp tầng 789, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | 01692992188 |
| 邮箱 | won188.spower@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 126.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853690 | 其他电路开关装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 830790 | 非钢铁软管 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 853720 | 高压控制板 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $4.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 25 | $36.35M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jeonoenm Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $4.0K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 24 | $36.35M | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Hyosung Financial System Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.8K | 8472机器零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-03 | 其他电路开关装置 | JEONOENM CO LTD | 韩国 | $3.8K |
| 2025-03-03 | 其他电路开关装置 | Jeonoenm Co., Ltd. | 韩国 | $129 |
| 2025-03-03 | 其他电路开关装置 | JEONOENM CO LTD | 韩国 | $111 |
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-23 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $875 |
| 2025-12-23 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $4.4K |
| 2025-12-23 | 其他电路开关装置 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $3 |
| 2025-12-23 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $875 |
| 2025-12-23 | 非钢铁软管 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $198 |
| 2025-12-23 | 其他电路开关装置 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $5 |
| 2025-12-23 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $468 |
| 2025-12-23 | 1000伏以下插头插座 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $199 |
| 2025-12-23 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $975 |
| 2025-12-23 | 其他电路开关装置 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $132 |