Quyet Phuong Environment Service & Medical Material Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 纺织废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị Y Tế Và DịCH Vụ MôI TRườNG QUYếT PHượNG
14
进口笔数
0
出口笔数
$4.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-06
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901086073 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ9MUYG9 |
| 成立日期 | 2020-09-17 |
| 联系地址 | Thôn Dâu, Xã Cẩm Xá, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DỊCH VỤ MÔI TRƯỜNG QUYẾT PHƯỢNG |
| 企业英文名称 | QUYET PHUONG ENVIRONMENT SERVICE AND MEDICAL MATERIAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Dâu, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8691 - Hoạt động y tế dự phòng 8692 - Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu |
| 电话 | 02216516789 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 631090 | 纺织废料 |
| 720430 | 镀锡钢废料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $4.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Linea Aqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $1.7K | 女式合成泳装、化纤田径服 |
| MINGHUI VIETNAM CO., LTD. | 越南 | 1 | $1.2K | 其他塑料制品、音频设备零件 |
| Minghui Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.2K | 其他塑料制品、音频设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-06 | 镀锡钢废料 | CONG TY TNHH MINGHUI VIET NAM | 越南 | $1.2K |
| 2025-12-05 | 镀锡钢废料 | MINGHUI VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-12-04 | 纺织废料 | LINEA AQUA VIETNAM CO LTD | 越南 | $72 |
| 2025-12-04 | 纺织废料 | LINEA AQUA VIETNAM CO LTD | 越南 | $12 |
| 2025-12-04 | 纺织废料 | LINEA AQUA VIETNAM CO LTD | 越南 | $9 |
| 2025-12-04 | 纺织废料 | LINEA AQUA VIETNAM CO LTD | 越南 | $13 |
| 2025-12-04 | 纺织废料 | LINEA AQUA VIETNAM CO LTD | 越南 | $12 |
| 2025-12-04 | 纺织废料 | LINEA AQUA VIETNAM CO LTD | 越南 | $9 |
| 2025-12-04 | 纺织废料 | LINEA AQUA VIETNAM CO LTD | 越南 | $72 |
| 2025-12-04 | 纺织废料 | LINEA AQUA VIETNAM CO LTD | 越南 | $13 |