Thoai An Technology Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 113 笔 · 主营 厨房刀具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Kỹ THUậT THOạI AN
113
进口笔数
22
出口笔数
$511.3K
进口金额
$245.0K
出口金额
2026-07-24
最近进口
2026-07-03
最近出口
30
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603880286 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT16T30D |
| 成立日期 | 2022-08-03 |
| 联系地址 | 81B/4, khu phố 10, Phường Tân Biên, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT THOẠI AN |
| 企业英文名称 | THOAI AN TECHNOLOGY TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 81B/4, khu phố 10, Phường Long Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84902959260 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820830 | 厨房刀具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 843890 | 食品机械零件 |
| 843860 | 果蔬加工机械 |
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 843850 | 肉类家禽加工机 |
| 842240 | 包装机械 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842381 | 30公斤以下称重机 |
| 843810 | 面包面食机械 |
| 820830 | 厨房刀具 |
| 841850 | 冷藏家具 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 842330 | 称重秤 |
| 843850 | 肉类家禽加工机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 65 | $386.8K |
| 中国 | 32 | $54.5K |
| 意大利 | 1 | $19.6K |
| 韩国 | 7 | $16.6K |
| 中国台湾 | 1 | $16.0K |
| 西班牙 | 3 | $12.9K |
| 波兰 | 2 | $3.1K |
| 荷兰 | 1 | $1.5K |
| 中国香港 | 1 | $250 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 22 | $245.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Emura Food Machine Co., Ltd. | 日本 | 52 | $346.3K | 厨房刀具、果蔬加工机械 |
| Huizhou Gurki Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $21.4K | 灌装封口机、包装机械 |
| HyPervac Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $14.3K | 包装机械、钢制弹簧片 |
| Talsabell S.A.U. | 西班牙 | 3 | $12.9K | 肉类家禽加工机、食品机械零件 |
| Akiyama Machinery Co., Ltd. | 日本 | 3 | $7.3K | 手工带锯条、厨房刀具 |
| Nantsune Co., Ltd. | 日本 | 4 | $6.9K | 肉类家禽加工机、厨房刀具 |
| Topack Co., Ltd. | 日本 | 5 | $6.0K | 机械零件、非电气机械零件 |
| Nantsune Co., Ltd. | 中国 | 4 | $5.8K | 肉类家禽加工机、厨房刀具 |
| Huizhou Huasheng Electromechanical Device Co., Ltd. | 中国 | 9 | $5.7K | 泵及压缩机零件、液体过滤机械 |
| Nantsune Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $1.1K | 肉类家禽加工机、厨房刀具 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Nisshin Seifun Co., Ltd. | 越南 | 16 | $164.9K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| ASUZAC Food Co., Ltd. | 越南 | 3 | $40.0K | 瓦楞纸箱、其他食品制剂 |
| Asuzac Foods Co., Ltd. | 越南 | 3 | $40.0K | 其他食品制剂、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 113)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-24 | 食品机械零件 | Nantsune Co., Ltd. | 中国 | $76 |
| 2026-07-24 | 厨房刀具 | Nantsune Co., Ltd. | 中国 | $31 |
| 2026-07-24 | 其他电气开关 | Nantsune Co., Ltd. | 中国 | $49 |
| 2026-07-21 | 厨房刀具 | Emura Food Machine Co., Ltd. | 日本 | $182 |
| 2026-07-21 | 其他塑料制品 | Emura Food Machine Co., Ltd. | 日本 | $60 |
| 2026-07-21 | 厨房刀具 | Emura Food Machine Co., Ltd. | 日本 | $121 |
| 2026-07-21 | 厨房刀具 | Emura Food Machine Co., Ltd. | 日本 | $121 |
| 2026-07-21 | 电力控制板 | Emura Food Machine Co., Ltd. | 日本 | $818 |
| 2026-07-21 | 其他塑料制品 | Emura Food Machine Co., Ltd. | 日本 | $120 |
| 2026-07-17 | 泵及压缩机零件 | Huizhou Huasheng Electromechanical Device Co., Ltd. | 中国 | $320 |
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-03 | 厨房刀具 | Asuzac Foods Co., Ltd. | 越南 | $3.8K |
| 2026-07-03 | 厨房刀具 | Asuzac Foods Co., Ltd. | 越南 | $3.2K |
| 2026-07-03 | 厨房刀具 | Asuzac Foods Co., Ltd. | 越南 | $2.6K |
| 2026-07-03 | 厨房刀具 | Asuzac Foods Co., Ltd. | 越南 | $3.3K |
| 2026-07-03 | 厨房刀具 | Asuzac Foods Co., Ltd. | 越南 | $2.8K |
| 2026-07-02 | 厨房刀具 | ASUZAC Food Co., Ltd. | 越南 | $3.2K |
| 2026-07-02 | 厨房刀具 | ASUZAC Food Co., Ltd. | 越南 | $3.8K |
| 2026-07-02 | 厨房刀具 | ASUZAC Food Co., Ltd. | 越南 | $2.8K |
| 2026-07-02 | 厨房刀具 | ASUZAC Food Co., Ltd. | 越南 | $2.6K |
| 2026-07-02 | 厨房刀具 | ASUZAC Food Co., Ltd. | 越南 | $3.3K |