Golden Gate Industrial Equipment Export-Import Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 面包面食机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU THIếT Bị CôNG NGHIệP CổNG VàNG
21
进口笔数
0
出口笔数
$584.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-13
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109595080 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWPY9WTT |
| 成立日期 | 2021-04-14 |
| 联系地址 | Nhà số 12, lô BT5, khu nhà ở sinh thái Xuân Phương, Phường Xuân Phương, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP CỔNG VÀNG |
| 企业英文名称 | GOLDEN GATE INDUSTRIAL EQUIPMENT EXPORT-IMPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà số 12, lô BT5, khu nhà ở sinh thái Xuân Phương, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84962741768 |
| 邮箱 | ketoan.cvg@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 88亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843810 | 面包面食机械 |
| 851419 | 工业电炉 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 761510 | 铝制家用器具 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 841720 | 非电烤炉 |
| 842219 | 商用洗碗机 |
| 841850 | 冷藏家具 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841810 | 冷藏冷冻组合机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $463.0K |
| 韩国 | 4 | $121.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Guangling Kitchen Equipment Co., Ltd. | 中国 | 9 | $300.4K | 面包面食机械、非电烤炉 |
| Unimaxtech Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $121.8K | 商用洗碗机、其他制冷设备 |
| Shanghai Chuangli Refrigeration Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $113.5K | 其他制冷设备、制冷设备零件 |
| Hangzhou Cloud Ice Refrigeration Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $49.1K | 冷藏家具、制冷设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-13 | 商用洗碗机 | Unimaxtech Co., Ltd. | 韩国 | $1.1K |
| 2025-12-13 | 塑料餐具 | Unimaxtech Co., Ltd. | 韩国 | $80 |
| 2025-12-13 | 商用洗碗机 | Unimaxtech Co., Ltd. | 韩国 | $4.5K |
| 2025-12-13 | 商用洗碗机 | UNIMAXTECH CO LTD | 韩国 | $4.5K |
| 2025-12-13 | 塑料餐具 | Unimaxtech Co., Ltd. | 韩国 | $150 |
| 2025-12-13 | 商用洗碗机 | Unimaxtech Co., Ltd. | 韩国 | $8.8K |
| 2025-12-13 | 商用洗碗机 | Unimaxtech Co., Ltd. | 韩国 | $11.6K |
| 2025-11-06 | 面包面食机械 | GUANGZHOU GUANGLING KITCHEN EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2025-11-06 | 面包面食机械 | GUANGZHOU GUANGLING KITCHEN EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-11-06 | 不锈钢家用制品 | GUANGZHOU GUANGLING KITCHEN EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $315 |