Danh Long Industrial Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 其他风扇
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP DANH LONG (VN)
9
进口笔数
9
出口笔数
$113.9K
进口金额
$403.3K
出口金额
2025-12-13
最近进口
2024-12-24
最近出口
2
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314528922 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0SKQS78 |
| 成立日期 | 2017-07-20 |
| 联系地址 | Thửa đất số 157, Tờ bản đồ số 13, Khu phố Khánh Hội, Phường Tân Phước Khánh, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP DANH LONG (VN) |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 260, Đường Trịnh Hoài Đức, Tổ 5, Khu Phố Long Bình, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84399516660 |
| 邮箱 | congtydanhlong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847960 | 蒸发式冷却器 |
| 732111 | 燃气炊具 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 843850 | 肉类家禽加工机 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842219 | 商用洗碗机 |
| 843360 | 蛋果分选机 |
| 843710 | 种子分选机 |
| 851660 | 家用炊具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 841460 | 通风罩 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 851610 | 电热水器 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 841810 | 冷藏冷冻组合机 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $113.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $403.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| United Grand Supply Chain Ltd. | 中国 | 8 | $106.3K | 其他木工机床、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Dongguan Thai Hung International Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.6K | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、其他乙烯聚合物 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Changya Plastic Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 3 | $209.9K | 瓦楞纸箱、聚乙烯袋 |
| Ningbo Changya Plastic (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $127.3K | 瓦楞纸箱、聚乙烯袋 |
| Dechang Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $40.4K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| VELO (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $12.8K | 其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓 |
| VELO VIETNAM CO., LTD. | 越南 | 1 | $12.8K | 瓦楞纸箱、未涂层钢线 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-13 | 燃气炊具 | UNITED GRAND SUPPLY CHAIN LTD | 中国 | $120 |
| 2025-12-13 | 蒸发式冷却器 | UNITED GRAND SUPPLY CHAIN LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-12-13 | 燃气炊具 | UNITED GRAND SUPPLY CHAIN LTD | 中国 | $180 |
| 2025-12-13 | 肉类家禽加工机 | UNITED GRAND SUPPLY CHAIN LTD | 中国 | $240 |
| 2025-12-13 | 其他风扇 | UNITED GRAND SUPPLY CHAIN LTD | 中国 | $600 |
| 2025-12-13 | 蒸发式冷却器 | UNITED GRAND SUPPLY CHAIN LTD | 中国 | $150 |
| 2025-12-13 | 工业干燥机 | UNITED GRAND SUPPLY CHAIN LTD | 中国 | $480 |
| 2025-12-13 | 热饮食品加热设备 | UNITED GRAND SUPPLY CHAIN LTD | 中国 | $300 |
| 2025-12-13 | 燃气炊具 | UNITED GRAND SUPPLY CHAIN LTD | 中国 | $480 |
| 2025-12-13 | 燃气炊具 | UNITED GRAND SUPPLY CHAIN LTD | 中国 | $200 |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-24 | 其他钢铁制品 | VELO (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $12.8K |
| 2024-12-23 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH VELO VIET NAM | 越南 | $12.8K |
| 2024-08-30 | 非办公金属家具 | NINGBO CHANGYA PLASTIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2024-08-30 | 非办公金属家具 | NINGBO CHANGYA PLASTIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $847 |
| 2024-08-30 | 其他制冷设备 | NINGBO CHANGYA PLASTIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $605 |
| 2024-08-30 | 其他风扇 | NINGBO CHANGYA PLASTIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2024-08-30 | 非办公金属家具 | NINGBO CHANGYA PLASTIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $105 |
| 2024-08-30 | 家用炊具 | NINGBO CHANGYA PLASTIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $5.2K |
| 2024-08-30 | 不锈钢洗涤槽 | NINGBO CHANGYA PLASTIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.7K |
| 2024-08-30 | 蒸发式冷却器 | NINGBO CHANGYA PLASTIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $888 |