VELO (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 754 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VELO VIệT NAM
- 邮箱44
754
进口笔数
567
出口笔数
$5.83M
进口金额
$6.74M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-31
最近出口
86
供应商数
26
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702807368 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8A549KJ |
| 成立日期 | 2019-09-09 |
| 联系地址 | Lô số 20-6, Đường số 8B, Khu Công nghiệp Quốc tế Protrade, Xã An Tây, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VELO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VELO (VIETNAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô số 20-6, Đường số 8B, Khu Công nghiệp Quốc tế Protrade, Phường Tây Nam, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện; Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 3092 - Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật |
| 电话 | +842743554549 |
| 邮箱 | stella@velo.com.tw |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 976.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 721710 | 未涂层钢线 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 848071 | 橡塑模具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871495 | 自行车零件及鞍座 |
| 871499 | 其他自行车零件 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 427 | $3.16M |
| 中国台湾 | 192 | $1.84M |
| 中国 | 155 | $708.9K |
| 泰国 | 7 | $42.0K |
| 日本 | 18 | $33.1K |
| 新加坡 | 15 | $27.7K |
| 中国香港 | 4 | $6.0K |
| 德国 | 4 | $5.3K |
| 美国 | 5 | $2.3K |
| 捷克 | 1 | $1.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 342 | $3.54M |
| 柬埔寨 | 166 | $2.65M |
| 德国 | 10 | $113.8K |
| 中国台湾 | 9 | $100.1K |
| 泰国 | 11 | $80.5K |
| 中国 | 8 | $49.0K |
| 荷兰 | 3 | $26.9K |
| 美国 | 9 | $19.1K |
| 捷克 | 3 | $6.1K |
| 澳大利亚 | 1 | $5.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 86)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UPPER CLASS MANAGEMENT LTD | 中国台湾 | 90 | $814.3K | 其他塑料制品、PVC泡沫板 |
| VELO Enterprise Co. Ltd. | 中国台湾 | 63 | $640.2K | 其他自行车零件、自行车零件及鞍座 |
| VELO CYCLE (Kunshan) Co., Ltd. | 中国 | 90 | $603.9K | 其他塑料制品、PVC泡沫板 |
| Asia Richway Corp. | 中国台湾 | 23 | $201.0K | 其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Vinh Thanh Steel Co., Ltd. | 越南 | 25 | $76.6K | 未涂层钢线、其他钢铁制品 |
| Cheng Loong Ben Cat Co., Ltd. | 越南 | 101 | $73.9K | 瓦楞纸箱、造纸机械零件 |
| Almax Aluminum Co., Ltd. | 越南 | 27 | $53.1K | 钢铁螺钉螺栓、铝合金型材 |
| Ngoc Ha Trading & Service Joint Stock Company | 越南 | 75 | $47.1K | 自粘塑料片、其他粘合剂≤1kg |
| Hsin Mei Kuang (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 23 | $41.8K | 非黑印刷油墨、油漆溶剂 |
| Tin My Co., Ltd. | 越南 | 26 | $23.0K | 可互换冲压工具、其他机器刀具 |
下游采购商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Always Co., Ltd. | 越南 | 112 | $1.50M | 自行车车架零件、其他自行车零件 |
| XDS Bicycle (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 72 | $1.36M | 未锻轧铝合金、自行车充气轮胎 |
| Smart Tech (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 66 | $1.06M | 自行车车架零件、自行车充气轮胎 |
| Cycletech (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 46 | $589.5K | 其他自行车零件、自行车车架零件 |
| Carol Bike Industries Co., Ltd. | 越南 | 48 | $513.0K | 其他自行车零件、自行车制动器及零件 |
| Giant Vietnam Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 45 | $339.5K | 其他自行车零件、其他塑料制品 |
| Arthur & Judy International Co. Ltd. Taiwan Branch | 中国台湾 | 37 | $291.4K | 非机动自行车、自行车车架零件 |
| Giant MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 34 | $230.0K | 瓦楞纸箱、其他自行车零件 |
| Kenstone Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $119.3K | 其他自行车零件、自行车车架零件 |
| Fanzhou Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 15 | $76.8K | 其他自行车零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 754)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 油漆溶剂 | CONG TY TNHH PHAT TRIEN NANG LUONG MOI NAM BO | 新加坡 | $564 |
| 2026-07-30 | 丁酮 | Cong Ty TNHH Phat Trien Nang Luong Moi Nam Bo | 中国 | $978 |
| 2026-07-30 | 非医用橡胶手套 | Ngoc Ha Trading & Service Joint Stock Company | 中国 | $1 |
| 2026-07-30 | 非玻璃化转印纸 | Ngoc Ha Trading & Service Joint Stock Company | 中国 | $149 |
| 2026-07-30 | 苯乙烯泡沫塑料板 | Ngoc Ha Trading & Service Joint Stock Company | 中国 | $652 |
| 2026-07-30 | 丙醇和异丙醇 | Cong Ty TNHH Phat Trien Nang Luong Moi Nam Bo | 中国 | $31 |
| 2026-07-30 | 其他擦亮剂 | Ngoc Ha Trading & Service Joint Stock Company | 越南 | $46 |
| 2026-07-30 | 植物制扫帚 | Ngoc Ha Trading & Service Joint Stock Company | 越南 | $10 |
| 2026-07-30 | 其他粘合剂≤1kg | Ngoc Ha Trading & Service Joint Stock Company | 日本 | $100 |
| 2026-07-30 | 印刷标签 | Ngoc Ha Trading & Service Joint Stock Company | 中国 | $25 |
出口(共 567)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 自行车零件及鞍座 | Fanzhou Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $1.4K |
| 2026-07-31 | 自行车零件及鞍座 | Fanzhou Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $1.8K |
| 2026-07-31 | 其他自行车零件 | Carol Bike Industries Co., Ltd. | 越南 | $3.8K |
| 2026-07-31 | 自行车零件及鞍座 | Fanzhou Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $2.8K |
| 2026-07-31 | 其他自行车零件 | Carol Bike Industries Co., Ltd. | 越南 | $3.2K |
| 2026-07-31 | 自行车零件及鞍座 | Fanzhou Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $2.8K |
| 2026-07-31 | 其他自行车零件 | Carol Bike Industries Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-07-31 | 其他自行车零件 | Carol Bike Industries Co., Ltd. | 越南 | $2.2K |
| 2026-07-31 | 其他自行车零件 | Carol Bike Industries Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-07-31 | 自行车零件及鞍座 | Fanzhou Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $1.4K |