VELO (Vietnam) Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 754 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VELO VIệT NAM

754
进口笔数
567
出口笔数
$5.83M
进口金额
$6.74M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-31
最近出口
86
供应商数
26
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $352.3K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $15.4K · 11 笔出口 $65.6K · 9 笔2023-12进口 $53.7K · 9 笔出口 $87.0K · 8 笔2024-01进口 $13.0K · 6 笔出口 $143.3K · 9 笔2024-02进口 $2.0K · 3 笔出口 $6.8K · 1 笔2024-03进口 $14.9K · 7 笔出口 $79.7K · 7 笔2024-04进口 $51.9K · 13 笔出口 $100.3K · 6 笔2024-05进口 $795 · 2 笔出口 $32.5K · 6 笔2024-06进口 $71.9K · 14 笔出口 $31.2K · 4 笔2024-07进口 $80.8K · 11 笔出口 $124.1K · 12 笔2024-08进口 $78.6K · 19 笔出口 $96.7K · 6 笔2024-09进口 $33.1K · 9 笔出口 $244.6K · 16 笔2024-10进口 $235.6K · 29 笔出口 $89.8K · 10 笔2024-11进口 $93.8K · 17 笔出口 $116.6K · 17 笔2024-12进口 $182.0K · 43 笔出口 $193.6K · 27 笔2025-01进口 $40.4K · 14 笔出口 $162.8K · 18 笔2025-02进口 $161.2K · 27 笔出口 $143.0K · 11 笔2025-03进口 $98.2K · 38 笔出口 $229.8K · 22 笔2025-04进口 $61.3K · 29 笔出口 $217.1K · 21 笔2025-05进口 $88.0K · 30 笔出口 $242.9K · 21 笔2025-06进口 $178.9K · 28 笔出口 $278.7K · 23 笔2025-07进口 $115.1K · 27 笔出口 $335.4K · 22 笔2025-08进口 $91.0K · 29 笔出口 $248.0K · 25 笔2025-09进口 $127.7K · 32 笔出口 $202.0K · 21 笔2025-10进口 $109.5K · 26 笔出口 $232.7K · 18 笔2025-11进口 $86.1K · 21 笔出口 $297.4K · 29 笔2025-12进口 $109.6K · 30 笔出口 $246.8K · 26 笔2026-01进口 $111.4K · 25 笔出口 $319.9K · 23 笔2026-02进口 $115.7K · 17 笔出口 $184.9K · 13 笔2026-03进口 $113.5K · 26 笔出口 $231.5K · 19 笔2026-04进口 $178.7K · 17 笔出口 $352.3K · 23 笔2026-05进口 $76.7K · 27 笔出口 $178.3K · 19 笔2026-06进口 $72.0K · 22 笔出口 $144.4K · 13 笔2026-07进口 $91.9K · 24 笔出口 $304.7K · 23 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4320232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $15.4K · 11 笔出口 $65.6K · 9 笔2023-12进口 $53.7K · 9 笔出口 $87.0K · 8 笔2024-01进口 $13.0K · 6 笔出口 $143.3K · 9 笔2024-02进口 $2.0K · 3 笔出口 $6.8K · 1 笔2024-03进口 $14.9K · 7 笔出口 $79.7K · 7 笔2024-04进口 $51.9K · 13 笔出口 $100.3K · 6 笔2024-05进口 $795 · 2 笔出口 $32.5K · 6 笔2024-06进口 $71.9K · 14 笔出口 $31.2K · 4 笔2024-07进口 $80.8K · 11 笔出口 $124.1K · 12 笔2024-08进口 $78.6K · 19 笔出口 $96.7K · 6 笔2024-09进口 $33.1K · 9 笔出口 $244.6K · 16 笔2024-10进口 $235.6K · 29 笔出口 $89.8K · 10 笔2024-11进口 $93.8K · 17 笔出口 $116.6K · 17 笔2024-12进口 $182.0K · 43 笔出口 $193.6K · 27 笔2025-01进口 $40.4K · 14 笔出口 $162.8K · 18 笔2025-02进口 $161.2K · 27 笔出口 $143.0K · 11 笔2025-03进口 $98.2K · 38 笔出口 $229.8K · 22 笔2025-04进口 $61.3K · 29 笔出口 $217.1K · 21 笔2025-05进口 $88.0K · 30 笔出口 $242.9K · 21 笔2025-06进口 $178.9K · 28 笔出口 $278.7K · 23 笔2025-07进口 $115.1K · 27 笔出口 $335.4K · 22 笔2025-08进口 $91.0K · 29 笔出口 $248.0K · 25 笔2025-09进口 $127.7K · 32 笔出口 $202.0K · 21 笔2025-10进口 $109.5K · 26 笔出口 $232.7K · 18 笔2025-11进口 $86.1K · 21 笔出口 $297.4K · 29 笔2025-12进口 $109.6K · 30 笔出口 $246.8K · 26 笔2026-01进口 $111.4K · 25 笔出口 $319.9K · 23 笔2026-02进口 $115.7K · 17 笔出口 $184.9K · 13 笔2026-03进口 $113.5K · 26 笔出口 $231.5K · 19 笔2026-04进口 $178.7K · 17 笔出口 $352.3K · 23 笔2026-05进口 $76.7K · 27 笔出口 $178.3K · 19 笔2026-06进口 $72.0K · 22 笔出口 $144.4K · 13 笔2026-07进口 $91.9K · 24 笔出口 $304.7K · 23 笔

工商档案

企业注册号3702807368
企查查编码QVN8A549KJ
成立日期2019-09-09
联系地址Lô số 20-6, Đường số 8B, Khu Công nghiệp Quốc tế Protrade, Xã An Tây, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VELO VIỆT NAM
企业英文名称VELO (VIETNAM) COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô số 20-6, Đường số 8B, Khu Công nghiệp Quốc tế Protrade, Phường Tây Nam, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện; Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 3092 - Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật
电话+842743554549
邮箱stella@velo.com.tw
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本976.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
731815钢铁螺钉螺栓
481910瓦楞纸箱
392112PVC泡沫板
732690其他钢铁制品
731816螺纹螺母
392113聚氨酯泡沫塑料
721710未涂层钢线
391910自粘塑料卷
848071橡塑模具

出口

HS 编码产品
871495自行车零件及鞍座
871499其他自行车零件
848071橡塑模具
392112PVC泡沫板
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南427$3.16M
中国台湾192$1.84M
中国155$708.9K
泰国7$42.0K
日本18$33.1K
新加坡15$27.7K
中国香港4$6.0K
德国4$5.3K
美国5$2.3K
捷克1$1.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南342$3.54M
柬埔寨166$2.65M
德国10$113.8K
中国台湾9$100.1K
泰国11$80.5K
中国8$49.0K
荷兰3$26.9K
美国9$19.1K
捷克3$6.1K
澳大利亚1$5.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 86)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
UPPER CLASS MANAGEMENT LTD中国台湾90$814.3K其他塑料制品、PVC泡沫板
VELO Enterprise Co. Ltd.中国台湾63$640.2K其他自行车零件、自行车零件及鞍座
VELO CYCLE (Kunshan) Co., Ltd.中国90$603.9K其他塑料制品、PVC泡沫板
Asia Richway Corp.中国台湾23$201.0K其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓
Vinh Thanh Steel Co., Ltd.越南25$76.6K未涂层钢线、其他钢铁制品
Cheng Loong Ben Cat Co., Ltd.越南101$73.9K瓦楞纸箱、造纸机械零件
Almax Aluminum Co., Ltd.越南27$53.1K钢铁螺钉螺栓、铝合金型材
Ngoc Ha Trading & Service Joint Stock Company越南75$47.1K自粘塑料片、其他粘合剂≤1kg
Hsin Mei Kuang (Viet Nam) Co., Ltd.越南23$41.8K非黑印刷油墨、油漆溶剂
Tin My Co., Ltd.越南26$23.0K可互换冲压工具、其他机器刀具

下游采购商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Always Co., Ltd.越南112$1.50M自行车车架零件、其他自行车零件
XDS Bicycle (Cambodia) Co., Ltd.越南72$1.36M未锻轧铝合金、自行车充气轮胎
Smart Tech (Cambodia) Co., Ltd.越南66$1.06M自行车车架零件、自行车充气轮胎
Cycletech (Vietnam) Co., Ltd.越南46$589.5K其他自行车零件、自行车车架零件
Carol Bike Industries Co., Ltd.越南48$513.0K其他自行车零件、自行车制动器及零件
Giant Vietnam Mfg. Co., Ltd.越南45$339.5K其他自行车零件、其他塑料制品
Arthur & Judy International Co. Ltd. Taiwan Branch中国台湾37$291.4K非机动自行车、自行车车架零件
Giant MFG Vietnam Co., Ltd.越南34$230.0K瓦楞纸箱、其他自行车零件
Kenstone Vietnam Co., Ltd.越南14$119.3K其他自行车零件、自行车车架零件
Fanzhou Co., Ltd. (Vietnam)越南15$76.8K其他自行车零件、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 754)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30油漆溶剂CONG TY TNHH PHAT TRIEN NANG LUONG MOI NAM BO新加坡$564
2026-07-30丁酮Cong Ty TNHH Phat Trien Nang Luong Moi Nam Bo中国$978
2026-07-30非医用橡胶手套Ngoc Ha Trading & Service Joint Stock Company中国$1
2026-07-30非玻璃化转印纸Ngoc Ha Trading & Service Joint Stock Company中国$149
2026-07-30苯乙烯泡沫塑料板Ngoc Ha Trading & Service Joint Stock Company中国$652
2026-07-30丙醇和异丙醇Cong Ty TNHH Phat Trien Nang Luong Moi Nam Bo中国$31
2026-07-30其他擦亮剂Ngoc Ha Trading & Service Joint Stock Company越南$46
2026-07-30植物制扫帚Ngoc Ha Trading & Service Joint Stock Company越南$10
2026-07-30其他粘合剂≤1kgNgoc Ha Trading & Service Joint Stock Company日本$100
2026-07-30印刷标签Ngoc Ha Trading & Service Joint Stock Company中国$25

出口(共 567)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31自行车零件及鞍座Fanzhou Co., Ltd. (Vietnam)越南$1.4K
2026-07-31自行车零件及鞍座Fanzhou Co., Ltd. (Vietnam)越南$1.8K
2026-07-31其他自行车零件Carol Bike Industries Co., Ltd.越南$3.8K
2026-07-31自行车零件及鞍座Fanzhou Co., Ltd. (Vietnam)越南$2.8K
2026-07-31其他自行车零件Carol Bike Industries Co., Ltd.越南$3.2K
2026-07-31自行车零件及鞍座Fanzhou Co., Ltd. (Vietnam)越南$2.8K
2026-07-31其他自行车零件Carol Bike Industries Co., Ltd.越南$1.0K
2026-07-31其他自行车零件Carol Bike Industries Co., Ltd.越南$2.2K
2026-07-31其他自行车零件Carol Bike Industries Co., Ltd.越南$1.2K
2026-07-31自行车零件及鞍座Fanzhou Co., Ltd. (Vietnam)越南$1.4K

相关企业 · 同类产品

VELO (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →