Tin My Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 68 笔 · 主营 可互换冲压工具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TíN Mỹ
0
进口笔数
68
出口笔数
$0
进口金额
$67.8K
出口金额
—
最近进口
2026-03-04
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700536916 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHGF8TYM |
| 成立日期 | 2010-03-24 |
| 联系地址 | Khu phố Bình Thuận 2, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TÍN MỸ |
| 企业英文名称 | TIN MY CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Bình Thuận 2, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Sản xuất, chế tạo khuôn mẫu các loại - In ấn và ép nổi nhãn hiệu, logo và bao bì các loại - Sản xuất các loại sản phẩm bằng nhựa (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện). |
| 电话 | +842743718264 |
| 传真 | 02743718265 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 36.6112亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 741920 | 铜铸件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 844250 | 印刷版及石印石 |
| 790700 | 其他锌制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 51 | $56.8K |
| 柬埔寨 | 20 | $11.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daying Plastics Co., Ltd. | 越南 | 16 | $28.0K | 增塑PVC混合物、人造纤维缝纫线 |
| VELO VIETNAM CO., LTD. | 越南 | 12 | $11.3K | 瓦楞纸箱、未涂层钢线 |
| SHEICO (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 20 | $11.1K | 印刷标签、染色合成针织布 |
| VELO (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 12 | $10.9K | 其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Vistarr Sports Co., Ltd. | 越南 | 8 | $5.6K | 瓦楞纸箱、油漆溶剂 |
| SHEICO Cambodia Co., Ltd. | 越南 | 3 | $939 | 钢铁螺钉螺栓、其他锌制品 |
近期贸易明细
出口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-04 | 其他机器刀具 | VELO (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $12 |
| 2026-03-04 | 其他机器刀具 | VELO (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $13 |
| 2026-03-04 | 铜铸件 | VELO (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $62 |
| 2026-03-04 | 其他机器刀具 | VELO (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $12 |
| 2026-03-04 | 铜铸件 | VELO (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $65 |
| 2026-03-04 | 铜铸件 | VELO (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $9 |
| 2026-03-04 | 铜铸件 | VELO (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $21 |
| 2026-03-04 | 其他铝制品 | VELO (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $35 |
| 2026-03-04 | 其他铝制品 | VELO (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $9 |
| 2026-03-04 | 其他铝制品 | VELO (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $265 |