Ngoc Ha Trading & Service Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 484 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Dịch Vụ Ngọc Hà Tại Bình Dương
- Facebook1
- YouTube1
0
进口笔数
484
出口笔数
$0
进口金额
$7.68M
出口金额
—
最近进口
2026-06-30
最近出口
0
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101394777-010 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4P1KJQC |
| 成立日期 | 2010-12-09 |
| 联系地址 | Số 22, Lô C2, Đường DB8, Làng chuyên Gia Ruby Land, KĐT Mỹ Phước 2, Phường Mỹ Phước, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NGỌC HÀ TẠI BÌNH DƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Số 22, Lô C2, Đường DB8, Làng chuyên Gia Ruby Land, KĐT Mỹ Phước 2, Phường Bến Cát, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Chi nhánh phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6312 - Cổng thông tin 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 电话 | 02743557446 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 340700 | 牙科造型制剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 484 | $7.68M |
贸易伙伴
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Digital Age Dental Laboratories Co., Ltd. | 越南 | 82 | $6.78M | 其他塑料制品、其他钛制品 |
| Hoya Lens Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 87 | $361.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| DP Systems Electronic Mechanical Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 89 | $252.3K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| Hoya Lens Vietnam Ltd. | 越南 | 87 | $122.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| H&T Intelligent Control (Binh Duong) Co., Ltd. | 越南 | 17 | $43.1K | 非LED二极管、20W以下固定电阻器 |
| VELO (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 59 | $35.0K | 其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Thantawan Industry (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 7 | $14.5K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| ILD Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $10.5K | 未焙炒咖啡、其他钢铁制品 |
| Techtronic Tools (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $10.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM (MST:3700778993) | 新加坡 | 7 | $6.1K | 其他钢铁制品、氮 |
近期贸易明细
出口(共 484)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 乙烯聚合物塑料 | H&T Intelligent Control (Binh Duong) Co., Ltd. | 越南 | $498 |
| 2026-06-29 | 可互换钻具 | VELO (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $86 |
| 2026-06-29 | 植物制扫帚 | VELO (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $10 |
| 2026-06-29 | 其他塑料制品 | VELO (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $55 |
| 2026-06-29 | 非医用橡胶手套 | VELO (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $34 |
| 2026-06-29 | 非玻璃化转印纸 | VELO (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $149 |
| 2026-06-29 | 塑料衣着附件 | VELO (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $2 |
| 2026-06-29 | 其他塑料制品 | VELO (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $4 |
| 2026-06-29 | 其他塑料包装制品 | VELO (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $146 |
| 2026-06-29 | 其他塑料制品 | VELO (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $36 |