Ngoc Ha Trading & Service Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 484 笔 · 主营 自粘塑料片

越南 · 在业

本地名:Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Dịch Vụ Ngọc Hà Tại Bình Dương

0
进口笔数
484
出口笔数
$0
进口金额
$7.68M
出口金额
最近进口
2026-06-30
最近出口
0
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $23.6K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 12 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 13 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 9 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 12 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 12 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $23.5K · 14 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 11 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 12 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 13 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 14 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 11 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 14 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 13 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 19 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 18 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 12 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 13 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 13 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 14 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 16 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 14 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 16 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 15 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 9 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 13 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 12 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 13 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 9 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 12 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 12 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $23.5K · 14 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 11 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 12 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 13 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 14 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 11 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 14 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 13 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 19 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 18 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 12 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 13 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 13 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 14 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 16 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 14 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 16 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 15 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 9 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 13 笔

工商档案

企业注册号0101394777-010
企查查编码QVN4P1KJQC
成立日期2010-12-09
联系地址Số 22, Lô C2, Đường DB8, Làng chuyên Gia Ruby Land, KĐT Mỹ Phước 2, Phường Mỹ Phước, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NGỌC HÀ TẠI BÌNH DƯƠNG
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Số 22, Lô C2, Đường DB8, Làng chuyên Gia Ruby Land, KĐT Mỹ Phước 2, Phường Bến Cát, TP Hồ Chí Minh
经营范围Chi nhánh phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6312 - Cổng thông tin 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
电话02743557446
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
391990自粘塑料片
350699其他粘合剂≤1kg
392010乙烯聚合物塑料
481141自粘纸板
340290工业清洁制剂
401699其他硫化橡胶制品
490890非玻璃化转印纸
340250零售清洁粉剂
3506101kg以下胶粘剂
340700牙科造型制剂

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南484$7.68M

贸易伙伴

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Digital Age Dental Laboratories Co., Ltd.越南82$6.78M其他塑料制品、其他钛制品
Hoya Lens Vietnam Co., Ltd.越南87$361.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
DP Systems Electronic Mechanical Technology Vietnam Co., Ltd.越南89$252.3K其他铝制品、其他塑料制品
Hoya Lens Vietnam Ltd.越南87$122.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
H&T Intelligent Control (Binh Duong) Co., Ltd.越南17$43.1K非LED二极管、20W以下固定电阻器
VELO (Vietnam) Co., Ltd.越南59$35.0K其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓
Thantawan Industry (Vietnam) Co., Ltd.越南7$14.5K瓦楞纸箱、其他纸制品
ILD Coffee Vietnam Co., Ltd.越南12$10.5K未焙炒咖啡、其他钢铁制品
Techtronic Tools (Vietnam) Co., Ltd.越南6$10.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM (MST:3700778993)新加坡7$6.1K其他钢铁制品、氮

近期贸易明细

出口(共 484)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30乙烯聚合物塑料H&T Intelligent Control (Binh Duong) Co., Ltd.越南$498
2026-06-29可互换钻具VELO (Vietnam) Co., Ltd.越南$86
2026-06-29植物制扫帚VELO (Vietnam) Co., Ltd.越南$10
2026-06-29其他塑料制品VELO (Vietnam) Co., Ltd.越南$55
2026-06-29非医用橡胶手套VELO (Vietnam) Co., Ltd.越南$34
2026-06-29非玻璃化转印纸VELO (Vietnam) Co., Ltd.越南$149
2026-06-29塑料衣着附件VELO (Vietnam) Co., Ltd.越南$2
2026-06-29其他塑料制品VELO (Vietnam) Co., Ltd.越南$4
2026-06-29其他塑料包装制品VELO (Vietnam) Co., Ltd.越南$146
2026-06-29其他塑料制品VELO (Vietnam) Co., Ltd.越南$36

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Ngoc Ha Trading & Service Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →