Hung Nguyen Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 130 笔 · 主营 热轧钢卷

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI HùNG NGUYêN

130
进口笔数
0
出口笔数
$72.58M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-29
最近进口
最近出口
26
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $7.48M2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.70M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $7.48M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.26M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.32M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.39M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $318.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $52.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $355.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.44M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.90M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.25M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.32M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $6.60M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.15M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.01M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.74M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.44M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $780.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.47M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.50M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $602.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $551.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.11M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.29M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $4.08M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $5.38M · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 122023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.70M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $7.48M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.26M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.32M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.39M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $318.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $52.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $355.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.44M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.90M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.25M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.32M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $6.60M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.15M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.01M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.74M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.44M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $780.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.47M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.50M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $602.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $551.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.11M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.29M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $4.08M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $5.38M · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0200731945
企查查编码QVNT6XC723
成立日期2007-03-16
联系地址Số 673 đường 5/2, Phường Hùng Vương, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HÙNG NGUYÊN
企业英文名称HUNG NGUYEN TRADING LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 673 đường 5/2, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng
经营范围2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác
电话+842253529509
邮箱hungnguyenthep@gmail.com
传真+842253529508
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
720837热轧钢卷
72083610mm以上热轧钢卷
720838热轧钢卷
720852热轧钢板
722870合金钢型材
72085110mm以上热轧钢板
721633H型钢≥80mm
720839热轧钢卷
730210铁道钢轨
720810热轧花纹钢

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国120$68.91M
日本10$3.68M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Arsen International (HK) Ltd.中国37$25.03M热轧钢卷、热轧钢卷
Sharpmax International (Hong Kong) Co., Ltd.中国14$10.86M热轧钢卷、热轧钢卷
TOP (HK) Commodities International Ltd.中国8$8.00M热轧钢卷、热轧钢卷
HONORS COMMODITY HONG KONG CO LTD中国香港9$4.82M低碳矩形钢材、10mm以上热轧钢板
Dao Fortune (Hong Kong) Co., Ltd.中国9$4.79M热轧钢卷、10mm以上热轧钢板
AVIC International Steel Trade (HK) Co., Ltd.中国6$4.06M热轧钢卷、热轧钢卷
OKAYA & CO., LTD中国香港10$3.68M聚碳酸酯、合金钢棒材
Pointer Investment (H.K.) Ltd.中国3$2.53M鞋靴零件、橡胶塑料鞋件
Belif Pte. Ltd.新加坡6$1.68M合金钢型材、铁道钢轨
Hua Ning Resources International Pte. Ltd.新加坡6$886.7KH型钢≥80mm、合金钢型材

近期贸易明细

进口(共 130)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-29热轧钢卷ARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD中国$41.3K
2025-12-29热轧钢卷ARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD中国$45.5K
2025-12-29热轧钢卷ARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD中国$71.9K
2025-12-22厚热轧钢卷TOP (HK) COMMODITIES INTERNATIONAL LTD中国$44.4K
2025-12-22热轧钢卷TOP (HK) COMMODITIES INTERNATIONAL LTD中国$249.9K
2025-12-22热轧钢卷TOP (HK) COMMODITIES INTERNATIONAL LTD中国$294.8K
2025-12-22厚热轧钢卷TOP (HK) COMMODITIES INTERNATIONAL LTD中国$398.8K
2025-12-22厚热轧钢卷TOP (HK) COMMODITIES INTERNATIONAL LTD中国$147.8K
2025-12-22热轧钢卷TOP (HK) COMMODITIES INTERNATIONAL LTD中国$103.3K
2025-12-22厚热轧钢卷TOP (HK) COMMODITIES INTERNATIONAL LTD中国$58.9K

相关企业 · 同类产品

Hung Nguyen Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →