Hung Nguyen Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 130 笔 · 主营 热轧钢卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI HùNG NGUYêN
130
进口笔数
0
出口笔数
$72.58M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-29
最近进口
—
最近出口
26
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200731945 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT6XC723 |
| 成立日期 | 2007-03-16 |
| 联系地址 | Số 673 đường 5/2, Phường Hùng Vương, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HÙNG NGUYÊN |
| 企业英文名称 | HUNG NGUYEN TRADING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 673 đường 5/2, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác |
| 电话 | +842253529509 |
| 邮箱 | hungnguyenthep@gmail.com |
| 传真 | +842253529508 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 720836 | 10mm以上热轧钢卷 |
| 720838 | 热轧钢卷 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 722870 | 合金钢型材 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 721633 | H型钢≥80mm |
| 720839 | 热轧钢卷 |
| 730210 | 铁道钢轨 |
| 720810 | 热轧花纹钢 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 120 | $68.91M |
| 日本 | 10 | $3.68M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arsen International (HK) Ltd. | 中国 | 37 | $25.03M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Sharpmax International (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 14 | $10.86M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| TOP (HK) Commodities International Ltd. | 中国 | 8 | $8.00M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| HONORS COMMODITY HONG KONG CO LTD | 中国香港 | 9 | $4.82M | 低碳矩形钢材、10mm以上热轧钢板 |
| Dao Fortune (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 9 | $4.79M | 热轧钢卷、10mm以上热轧钢板 |
| AVIC International Steel Trade (HK) Co., Ltd. | 中国 | 6 | $4.06M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| OKAYA & CO., LTD | 中国香港 | 10 | $3.68M | 聚碳酸酯、合金钢棒材 |
| Pointer Investment (H.K.) Ltd. | 中国 | 3 | $2.53M | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| Belif Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $1.68M | 合金钢型材、铁道钢轨 |
| Hua Ning Resources International Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $886.7K | H型钢≥80mm、合金钢型材 |
近期贸易明细
进口(共 130)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-29 | 热轧钢卷 | ARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $41.3K |
| 2025-12-29 | 热轧钢卷 | ARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $45.5K |
| 2025-12-29 | 热轧钢卷 | ARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $71.9K |
| 2025-12-22 | 厚热轧钢卷 | TOP (HK) COMMODITIES INTERNATIONAL LTD | 中国 | $44.4K |
| 2025-12-22 | 热轧钢卷 | TOP (HK) COMMODITIES INTERNATIONAL LTD | 中国 | $249.9K |
| 2025-12-22 | 热轧钢卷 | TOP (HK) COMMODITIES INTERNATIONAL LTD | 中国 | $294.8K |
| 2025-12-22 | 厚热轧钢卷 | TOP (HK) COMMODITIES INTERNATIONAL LTD | 中国 | $398.8K |
| 2025-12-22 | 厚热轧钢卷 | TOP (HK) COMMODITIES INTERNATIONAL LTD | 中国 | $147.8K |
| 2025-12-22 | 热轧钢卷 | TOP (HK) COMMODITIES INTERNATIONAL LTD | 中国 | $103.3K |
| 2025-12-22 | 厚热轧钢卷 | TOP (HK) COMMODITIES INTERNATIONAL LTD | 中国 | $58.9K |