Vinas Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 255 笔 · 主营 热轧钢卷

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN VINAS

255
进口笔数
5
出口笔数
$135.70M
进口金额
$35.6K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2024-12-21
最近出口
56
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $9.75M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $496.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.21M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.31M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.54M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.96M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.91M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.28M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.85M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.23M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.88M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $7.44M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $971.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.39M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.41M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.81M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $506.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.66M · 7 笔出口 $19.6K · 1 笔2025-01进口 $719.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.72M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.44M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.91M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $6.64M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $276.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.06M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.92M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.15M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $9.75M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $4.37M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.12M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.24M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $714.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.28M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $7.31M · 10 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $496.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.21M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.31M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.54M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.96M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.91M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.28M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.85M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.23M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.88M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $7.44M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $971.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.39M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.41M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.81M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $506.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.66M · 7 笔出口 $19.6K · 1 笔2025-01进口 $719.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.72M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.44M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.91M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $6.64M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $276.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.06M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.92M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.15M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $9.75M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $4.37M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.12M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.24M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $714.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.28M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $7.31M · 10 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0202055805
企查查编码QVNCS3VX1Y
成立日期2020-11-13
联系地址Số nhà SH1.55A khu đô thị Vinhomes Marina, đường Võ Nguyên Giáp, Phường Vĩnh Niệm, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VINAS
企业英文名称VINAS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà SH1.55A khu đô thị Vinhomes Marina, đường Võ Nguyên Giáp, Phường An Biên, TP Hải Phòng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6612 - Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4940 - Vận tải đường ống 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
电话+84904726639
邮箱vinashaiphong@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
720837热轧钢卷
72085110mm以上热轧钢板
72083610mm以上热轧钢卷
720838热轧钢卷
720852热轧钢板
730661焊接方钢管
720810热轧花纹钢
720839热轧钢卷
721633H型钢≥80mm
722870合金钢型材

出口

HS 编码产品
720854热轧钢板
72085110mm以上热轧钢板
720852热轧钢板
730619钢铁管线管

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国252$133.66M
印度尼西亚3$2.04M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南5$35.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 56)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HANGZHOU COGENERATION (HONG KONG) CO LTD中国香港52$29.68M不锈钢卷材、热轧不锈钢卷材
Guangxi Hongyu Import & Export Trade Co., Ltd.中国22$12.87M焊接方钢管、焊接钢管
Dao Fortune (Hong Kong) Co., Ltd.中国23$11.59M热轧钢卷、10mm以上热轧钢板
Fortune Commodity (HK) Ltd.中国16$10.00M10mm以上热轧钢板、热轧钢卷
Arsen International (HK) Ltd.中国14$9.94M热轧钢卷、热轧钢卷
Sharpmax International (Hong Kong) Co., Ltd.中国10$9.07M热轧钢卷、热轧钢卷
Singapore (Cogeneration) Steel Pte. Ltd.新加坡16$8.77M10mm以上热轧钢板、热轧钢卷
AVIC International Steel Trade (HK) Co., Ltd.中国9$5.83M热轧钢卷、热轧钢卷
Baosteel Singapore Pte. Ltd.新加坡9$5.31M10mm以上热轧钢板、镀锌钢板
Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国8$192.2K360度挖掘机、其他塑料制品

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Texon Vietnam Co., Ltd.越南1$19.6K其他塑料制品、其他电路开关装置
Tamada Vietnam Co., Ltd.越南2$14.4K其他钢铁制品、聚合物基油漆
Tamada Vietnam Co., Ltd.越南2$1.6K钢铁螺钉螺栓、聚合物基油漆

近期贸易明细

进口(共 255)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28H型钢≥80mmHANG YUE TONG CO LTD中国$98.6K
2026-04-28钢板桩DAO FORTUNE (HONG KONG) CO LTD中国$278.2K
2026-04-28钢板桩DAO FORTUNE (HONG KONG) CO LTD中国$278.2K
2026-04-28钢板桩DAO FORTUNE (HONG KONG) CO LTD中国$221.6K
2026-04-28H型钢≥80mmHANG YUE TONG CO LTD中国$98.6K
2026-04-28H型钢≥80mmHANG YUE TONG CO LTD中国$159.1K
2026-04-28钢板桩DAO FORTUNE (HONG KONG) CO LTD中国$221.6K
2026-04-28H型钢≥80mmHANG YUE TONG CO LTD中国$159.1K
2026-04-22齿轮及变速器WUXI DAYUE INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$450
2026-04-22齿轮及变速器WUXI DAYUE INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$450

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-21钢铁管线管TEXON VIETNAM CO LTD越南$241
2024-12-21钢铁管线管TEXON VIETNAM CO LTD越南$1.8K
2024-12-21钢铁管线管TEXON VIETNAM CO LTD越南$4.2K
2024-12-21钢铁管线管TEXON VIETNAM CO LTD越南$7.3K
2024-12-21钢铁管线管TEXON VIETNAM CO LTD越南$6.1K
2023-06-05热轧钢板TAMADA VIETNAM CO LTD越南$363
2023-06-05热轧钢板TAMADA VIETNAM CO LTD越南$128
2023-06-0510mm以上热轧钢板TAMADA VIETNAM CO LTD越南$1.1K
2023-06-03热轧钢板CONG TY TNHH TAMADA VIET NAM越南$363
2023-06-0310mm以上热轧钢板CONG TY TNHH TAMADA VIET NAM越南$1.1K

相关企业 · 同类产品

Vinas Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →