Vinas Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 255 笔 · 主营 热轧钢卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VINAS
255
进口笔数
5
出口笔数
$135.70M
进口金额
$35.6K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2024-12-21
最近出口
56
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202055805 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCS3VX1Y |
| 成立日期 | 2020-11-13 |
| 联系地址 | Số nhà SH1.55A khu đô thị Vinhomes Marina, đường Võ Nguyên Giáp, Phường Vĩnh Niệm, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINAS |
| 企业英文名称 | VINAS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà SH1.55A khu đô thị Vinhomes Marina, đường Võ Nguyên Giáp, Phường An Biên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6612 - Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4940 - Vận tải đường ống 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 电话 | +84904726639 |
| 邮箱 | vinashaiphong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 720836 | 10mm以上热轧钢卷 |
| 720838 | 热轧钢卷 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 720810 | 热轧花纹钢 |
| 720839 | 热轧钢卷 |
| 721633 | H型钢≥80mm |
| 722870 | 合金钢型材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720854 | 热轧钢板 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 730619 | 钢铁管线管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 252 | $133.66M |
| 印度尼西亚 | 3 | $2.04M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $35.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 56)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HANGZHOU COGENERATION (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 52 | $29.68M | 不锈钢卷材、热轧不锈钢卷材 |
| Guangxi Hongyu Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 22 | $12.87M | 焊接方钢管、焊接钢管 |
| Dao Fortune (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 23 | $11.59M | 热轧钢卷、10mm以上热轧钢板 |
| Fortune Commodity (HK) Ltd. | 中国 | 16 | $10.00M | 10mm以上热轧钢板、热轧钢卷 |
| Arsen International (HK) Ltd. | 中国 | 14 | $9.94M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Sharpmax International (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 10 | $9.07M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Singapore (Cogeneration) Steel Pte. Ltd. | 新加坡 | 16 | $8.77M | 10mm以上热轧钢板、热轧钢卷 |
| AVIC International Steel Trade (HK) Co., Ltd. | 中国 | 9 | $5.83M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Baosteel Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $5.31M | 10mm以上热轧钢板、镀锌钢板 |
| Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $192.2K | 360度挖掘机、其他塑料制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $19.6K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Tamada Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $14.4K | 其他钢铁制品、聚合物基油漆 |
| Tamada Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.6K | 钢铁螺钉螺栓、聚合物基油漆 |
近期贸易明细
进口(共 255)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | H型钢≥80mm | HANG YUE TONG CO LTD | 中国 | $98.6K |
| 2026-04-28 | 钢板桩 | DAO FORTUNE (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $278.2K |
| 2026-04-28 | 钢板桩 | DAO FORTUNE (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $278.2K |
| 2026-04-28 | 钢板桩 | DAO FORTUNE (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $221.6K |
| 2026-04-28 | H型钢≥80mm | HANG YUE TONG CO LTD | 中国 | $98.6K |
| 2026-04-28 | H型钢≥80mm | HANG YUE TONG CO LTD | 中国 | $159.1K |
| 2026-04-28 | 钢板桩 | DAO FORTUNE (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $221.6K |
| 2026-04-28 | H型钢≥80mm | HANG YUE TONG CO LTD | 中国 | $159.1K |
| 2026-04-22 | 齿轮及变速器 | WUXI DAYUE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $450 |
| 2026-04-22 | 齿轮及变速器 | WUXI DAYUE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $450 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-21 | 钢铁管线管 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $241 |
| 2024-12-21 | 钢铁管线管 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2024-12-21 | 钢铁管线管 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.2K |
| 2024-12-21 | 钢铁管线管 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $7.3K |
| 2024-12-21 | 钢铁管线管 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.1K |
| 2023-06-05 | 热轧钢板 | TAMADA VIETNAM CO LTD | 越南 | $363 |
| 2023-06-05 | 热轧钢板 | TAMADA VIETNAM CO LTD | 越南 | $128 |
| 2023-06-05 | 10mm以上热轧钢板 | TAMADA VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2023-06-03 | 热轧钢板 | CONG TY TNHH TAMADA VIET NAM | 越南 | $363 |
| 2023-06-03 | 10mm以上热轧钢板 | CONG TY TNHH TAMADA VIET NAM | 越南 | $1.1K |