SAN THAI LAM PRIVATE ENTERPRISE
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 药用植物
越南 · 在业
本地名:Doanh Nghiệp Tư Nhân San Thái Lâm
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$158.2K
出口金额
—
最近进口
2025-04-24
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300803992 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN58D7BC |
| 成立日期 | 2009-07-08 |
| 联系地址 | 338 Lê Văn Quới, Phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Doanh Nghiệp Tư Nhân San Thái Lâm |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 个体经营 |
| 注册地址 | 338 Lê Văn Quới, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | (Tên cũ: Doanh nghiệp tư nhân Bửu Lân) Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0149 - Chăn nuôi khác 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | 8762169 |
| 传真 | 8762168 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Doanh nghiệp tư nhân |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $116.7K |
| 中国台湾 | 2 | $41.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHINA JOSS STICK FACTORY CO LTD | 越南 | 8 | $158.2K | 药用植物、燃烧类香料 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-24 | 药用植物 | CHINA JOSS STICK FACTORY CO LTD | 越南 | $31.3K |
| 2025-04-23 | 药用植物 | CHINA JOSS STICK FACTORY CO LTD | 越南 | $15.7K |
| 2024-06-26 | 药用植物 | CHINA JOSS STICK FACTORY CO LTD | 越南 | $15.1K |
| 2024-06-26 | 药用植物 | CHINA JOSS STICK FACTORY CO LTD | 越南 | $9.8K |
| 2024-06-25 | 药用植物 | CHINA JOSS STICK FACTORY CO LTD | 越南 | $19.6K |
| 2024-01-09 | 药用植物 | CHINA JOSS STICK FACTORY CO LTD | 越南 | $10.3K |
| 2024-01-08 | 药用植物 | CHINA JOSS STICK FACTORY CO LTD | 中国台湾 | $20.5K |
| 2023-05-20 | 药用植物 | CHINA JOSS STICK FACTORY CO LTD | 越南 | $14.9K |
| 2023-04-21 | 药用植物 | CHINA JOSS STICK FACTORY CO LTD | 中国台湾 | $21.0K |