Anh Duong Technology Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 非不锈钢对焊管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN CôNG NGHệ áNH DươNG
4
进口笔数
0
出口笔数
$32.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315404341 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1XPY8UT |
| 成立日期 | 2018-11-22 |
| 联系地址 | 158/5 Trần Huy Liệu, Phường 15, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ ÁNH DƯƠNG |
| 企业英文名称 | SUNLIGHT DEVELOPMENT TECHNOLOGIES CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 158/5 Trần Huy Liệu, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 730723 | 不锈钢管件 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 731812 | 木螺钉 |
| 902750 | 光学辐射仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $17.4K |
| 以色列 | 1 | $10.4K |
| 中国 | 1 | $4.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SAE Han Trading Co., Ltd. | 埃及 | 2 | $17.4K | 非不锈钢对焊管件、钢铁螺钉螺栓 |
| Unireg C Budejovice, s.r.o. | 荷兰 | 1 | $10.4K | 光学辐射仪器 |
| Xiamen ATL Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.5K | 其他测量仪器、其他诊断试剂 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他诊断试剂 | XIAMEN ATL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-23 | 其他诊断试剂 | XIAMEN ATL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | XIAMEN ATL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $29 |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | XIAMEN ATL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $29 |
| 2025-11-19 | 不锈钢管件 | SAE HAN TRADING CO LTD | 韩国 | $1.3K |
| 2025-11-19 | 其他钢铁管件 | SAE HAN TRADING CO LTD | 韩国 | $8 |
| 2025-11-19 | 不锈钢管件 | SAE HAN TRADING CO LTD | 韩国 | $6.5K |
| 2025-11-19 | 非不锈钢对焊管件 | SAE HAN TRADING CO LTD | 韩国 | $2.1K |
| 2025-11-19 | 不锈钢管件 | SAE HAN TRADING CO LTD | 韩国 | $117 |
| 2025-11-19 | 其他钢铁管件 | SAE HAN TRADING CO LTD | 韩国 | $25 |