Forcreat Tech Co., Ltd. (Vietnam)
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 8471机器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH FORCREAT TECH (VIệT NAM)
17
进口笔数
14
出口笔数
$78.8K
进口金额
$106.1K
出口金额
2025-08-11
最近进口
2025-09-22
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301245864 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0P17KNX |
| 成立日期 | 2023-05-29 |
| 联系地址 | 25 Nguyễn Trãi, Phường Ninh Xá, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FORCREAT TECH (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | FORCREAT TECH (VIET NAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 15 Xuân Diệu, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 电话 | 0921823838 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847330 | 8471机器零件 |
| 842240 | 包装机械 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847330 | 8471机器零件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $78.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $106.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Forcreat Electronics Co., Ltd. | 中国 | 17 | $78.8K | 8471机器零件、数据处理机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Etron Vietnam Technologies Co., Ltd. | 越南 | 14 | $106.1K | 其他电子IC、8471机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-11 | 8471机器零件 | SUZHOU FORCREAT ELECTRONICS CO.,LTD. | 中国 | $3.0K |
| 2025-08-04 | 8471机器零件 | SUZHOU FORCREAT ELECTRONICS CO.,LTD. | 中国 | $550 |
| 2025-08-04 | 8471机器零件 | SUZHOU FORCREAT ELECTRONICS CO.,LTD. | 中国 | $680 |
| 2025-08-04 | 8471机器零件 | SUZHOU FORCREAT ELECTRONICS CO.,LTD. | 中国 | $570 |
| 2025-08-04 | 8471机器零件 | SUZHOU FORCREAT ELECTRONICS CO.,LTD. | 中国 | $228 |
| 2025-08-04 | 8471机器零件 | SUZHOU FORCREAT ELECTRONICS CO.,LTD. | 中国 | $720 |
| 2025-07-25 | 数据处理机 | SUZHOU FORCREAT ELECTRONICS CO.,LTD. | 中国 | $15.9K |
| 2025-04-18 | 8471机器零件 | SUZHOU FORCREAT ELECTRONICS CO.,LTD. | 中国 | $3.5K |
| 2025-04-18 | 8471机器零件 | SUZHOU FORCREAT ELECTRONICS CO.,LTD. | 中国 | $3.8K |
| 2025-04-04 | 8471机器零件 | SUZHOU FORCREAT ELECTRONICS CO.,LTD. | 中国 | $2.1K |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-22 | 其他铝制品 | ETRON VIETNAM TECHNOLOGIES CO LTD | 越南 | $840 |
| 2025-09-17 | 其他铝制品 | ETRON VIETNAM TECHNOLOGIES CO LTD | 越南 | $840 |
| 2025-04-25 | 8471机器零件 | ETRON VIETNAM TECHNOLOGIES CO LTD | 越南 | $578 |
| 2025-04-25 | 8471机器零件 | ETRON VIETNAM TECHNOLOGIES CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2025-04-25 | 8471机器零件 | ETRON VIETNAM TECHNOLOGIES CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2025-04-25 | 8471机器零件 | ETRON VIETNAM TECHNOLOGIES CO LTD | 越南 | $4.4K |
| 2025-04-25 | 8471机器零件 | ETRON VIETNAM TECHNOLOGIES CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-04-25 | 8471机器零件 | ETRON VIETNAM TECHNOLOGIES CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2025-04-25 | 8471机器零件 | ETRON VIETNAM TECHNOLOGIES CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2025-04-25 | 8471机器零件 | ETRON VIETNAM TECHNOLOGIES CO LTD | 越南 | $2.2K |