Vietnam SMT Technology Exploiting Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 248 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Khai Thác Công Nghệ Smt Việt Nam

144
进口笔数
248
出口笔数
$559.8K
进口金额
$349.4K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-25
最近出口
12
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $35.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.3K · 1 笔出口 $1.6K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 5 笔2023-10进口 $11.4K · 2 笔出口 $4.2K · 4 笔2023-11进口 $1.9K · 1 笔出口 $14.1K · 6 笔2023-12进口 $5.0K · 2 笔出口 $9.8K · 10 笔2024-01进口 $10.7K · 3 笔出口 $3.2K · 4 笔2024-02进口 $10.9K · 2 笔出口 $7.3K · 8 笔2024-03进口 $21.3K · 6 笔出口 $11.8K · 6 笔2024-04进口 $11.0K · 4 笔出口 $9.9K · 2 笔2024-05进口 $19.7K · 5 笔出口 $4.0K · 4 笔2024-06进口 $22.2K · 6 笔出口 $9.3K · 2 笔2024-07进口 $23.2K · 5 笔出口 $5.7K · 6 笔2024-08进口 $16.5K · 6 笔出口 $3.6K · 3 笔2024-09进口 $10.5K · 3 笔出口 $16.7K · 7 笔2024-10进口 $15.6K · 4 笔出口 $5.8K · 6 笔2024-11进口 $25.3K · 5 笔出口 $5.7K · 6 笔2024-12进口 $21.4K · 4 笔出口 $7.4K · 6 笔2025-01进口 $13.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $10.3K · 3 笔出口 $2.9K · 4 笔2025-03进口 $19.3K · 5 笔出口 $5.5K · 8 笔2025-04进口 $16.0K · 4 笔出口 $5.4K · 4 笔2025-05进口 $18.9K · 4 笔出口 $20.3K · 12 笔2025-06进口 $12.4K · 4 笔出口 $6.8K · 6 笔2025-07进口 $17.2K · 6 笔出口 $2.1K · 2 笔2025-08进口 $24.7K · 7 笔出口 $32.0K · 9 笔2025-09进口 $18.8K · 4 笔出口 $13.9K · 6 笔2025-10进口 $21.9K · 6 笔出口 $20.8K · 12 笔2025-11进口 $17.8K · 6 笔出口 $5.3K · 7 笔2025-12进口 $23.7K · 6 笔出口 $8.8K · 14 笔2026-01进口 $18.1K · 4 笔出口 $12.1K · 8 笔2026-02进口 $14.4K · 3 笔出口 $3.5K · 3 笔2026-03进口 $35.5K · 6 笔出口 $6.6K · 8 笔2026-04进口 $26.3K · 5 笔出口 $15.1K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.3K · 1 笔出口 $1.6K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 5 笔2023-10进口 $11.4K · 2 笔出口 $4.2K · 4 笔2023-11进口 $1.9K · 1 笔出口 $14.1K · 6 笔2023-12进口 $5.0K · 2 笔出口 $9.8K · 10 笔2024-01进口 $10.7K · 3 笔出口 $3.2K · 4 笔2024-02进口 $10.9K · 2 笔出口 $7.3K · 8 笔2024-03进口 $21.3K · 6 笔出口 $11.8K · 6 笔2024-04进口 $11.0K · 4 笔出口 $9.9K · 2 笔2024-05进口 $19.7K · 5 笔出口 $4.0K · 4 笔2024-06进口 $22.2K · 6 笔出口 $9.3K · 2 笔2024-07进口 $23.2K · 5 笔出口 $5.7K · 6 笔2024-08进口 $16.5K · 6 笔出口 $3.6K · 3 笔2024-09进口 $10.5K · 3 笔出口 $16.7K · 7 笔2024-10进口 $15.6K · 4 笔出口 $5.8K · 6 笔2024-11进口 $25.3K · 5 笔出口 $5.7K · 6 笔2024-12进口 $21.4K · 4 笔出口 $7.4K · 6 笔2025-01进口 $13.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $10.3K · 3 笔出口 $2.9K · 4 笔2025-03进口 $19.3K · 5 笔出口 $5.5K · 8 笔2025-04进口 $16.0K · 4 笔出口 $5.4K · 4 笔2025-05进口 $18.9K · 4 笔出口 $20.3K · 12 笔2025-06进口 $12.4K · 4 笔出口 $6.8K · 6 笔2025-07进口 $17.2K · 6 笔出口 $2.1K · 2 笔2025-08进口 $24.7K · 7 笔出口 $32.0K · 9 笔2025-09进口 $18.8K · 4 笔出口 $13.9K · 6 笔2025-10进口 $21.9K · 6 笔出口 $20.8K · 12 笔2025-11进口 $17.8K · 6 笔出口 $5.3K · 7 笔2025-12进口 $23.7K · 6 笔出口 $8.8K · 14 笔2026-01进口 $18.1K · 4 笔出口 $12.1K · 8 笔2026-02进口 $14.4K · 3 笔出口 $3.5K · 3 笔2026-03进口 $35.5K · 6 笔出口 $6.6K · 8 笔2026-04进口 $26.3K · 5 笔出口 $15.1K · 7 笔

工商档案

企业注册号0107357891
企查查编码QVNED37DWW
成立日期2016-03-16
联系地址Số 9, ngách 322/95/25, đường Mỹ Đình, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KHAI THÁC CÔNG NGHỆ SMT VIỆT NAM
企业英文名称VIETNAM SMT TECHNOLOGY EXPLOITING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 9, ngách 322/95/25, đường Mỹ Đình, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định của Pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại
电话+842462918934
邮箱smtparts.vn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
820810金属加工机刀
841231气动直线发动机
842199过滤净化器零件
853710电力控制板
903149其他光学测量仪
847990功能机器零件
848180阀门龙头
401693非泡沫橡胶密封件

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
842199过滤净化器零件
820810金属加工机刀
732690其他钢铁制品
841231气动直线发动机
847990功能机器零件
853710电力控制板
848180阀门龙头
850440静止变流器
903149其他光学测量仪

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国141$381.0K
日本92$96.6K
韩国64$50.9K
德国24$11.1K
中国台湾36$10.5K
美国15$3.4K
中国香港5$2.8K
英国3$2.1K
荷兰1$1.1K
菲律宾2$219

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南248$349.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SHENZHEN ZHONGCHENG AUTOMATION CO LTD中国香港115$379.7K其他塑料制品、金属加工机刀
Shenzhen Zhongcheng Automation Co., Ltd.中国82$123.0K其他钢铁制品、非螺纹钢销
WSDA Trade Co., Ltd.中国2$15.7K其他塑料制品、不锈钢家用制品
Hangzhou Lianyi Import & Export Co., Ltd.中国1$15.1K其他塑料制品、其他护发品
GUANGXI PINGXIANG HENGRUI TRADE CO LTD中国香港2$8.8K其他钢铁制品、塑料管
Ping You Industrial Co., Ltd.越南4$7.6K其他钢铁制品、加强橡胶带
Shenzhen Zhongcheng Automation Co., Ltd.4$4.9K气动直线发动机、过滤净化器零件
Jina Korea韩国2$4.1K静止变流器、其他电气开关
Shenzhen Zhongcheng Automation Co. Ltd.中国台湾5$398其他钢铁制品、不锈钢管件
Shenzhen Zhongcheng Automation Co., Ltd.日本3$201其他钢铁制品、钢制弹簧片

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hanwha Vision Vietnam Co., Ltd.越南58$67.8K其他塑料制品、集成电路零件
Dreamtech Vietnam Co., Ltd.越南43$49.9K印刷电路、其他塑料制品
Unigen Vietnam Hanoi Co., Ltd.越南20$41.1K其他电子IC、多层陶瓷电容
Unigen Vietnam Co., Ltd. Hanoi越南20$37.8K其他塑料制品、其他铝制品
Anam Electronics Vietnam Co., Ltd.越南21$29.4K其他塑料制品、其他电子IC
Dongdo Electronics Haiphong Co., Ltd.越南20$20.3K印刷电路、20W以下固定电阻器
Sunlin Vietnam Electronics Co., Ltd.越南17$18.5K处理器及控制器、20W以下固定电阻器
Valueplus Vina Co., Ltd.越南8$13.2K其他电子IC、其他铝制品
CU TECH Vietnam Co., Ltd.越南10$8.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
CU TECH VIETNAM CO., LTD.越南10$8.4K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 144)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22功能机器零件SHENZHEN ZHONGCHENG AUTOMATION CO LTD中国$30
2026-04-22功能机器零件SHENZHEN ZHONGCHENG AUTOMATION CO LTD中国$900
2026-04-22金属加工机刀SHENZHEN ZHONGCHENG AUTOMATION CO LTD中国$21
2026-04-22可互换工具SHENZHEN ZHONGCHENG AUTOMATION CO LTD中国$45
2026-04-22功能机器零件SHENZHEN ZHONGCHENG AUTOMATION CO LTD中国$30
2026-04-22其他钢铁制品SHENZHEN ZHONGCHENG AUTOMATION CO LTD中国$200
2026-04-22齿轮及变速器SHENZHEN ZHONGCHENG AUTOMATION CO LTD日本$180
2026-04-22齿轮及变速器SHENZHEN ZHONGCHENG AUTOMATION CO LTD日本$180
2026-04-22传动轴及曲柄SHENZHEN ZHONGCHENG AUTOMATION CO LTD日本$585
2026-04-22功能机器零件SHENZHEN ZHONGCHENG AUTOMATION CO LTD中国$900

出口(共 248)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25金属加工机刀UNIGEN VIETNAM HANOI CO LTD越南$517
2026-04-25金属加工机刀UNIGEN VIETNAM HANOI CO LTD越南$517
2026-04-25金属加工机刀UNIGEN VIETNAM HANOI CO LTD越南$1.1K
2026-04-25金属加工机刀UNIGEN VIETNAM HANOI CO LTD越南$1.1K
2026-04-22过滤净化器零件HANWHA TECHWIN SECURITY VIETNAM CO LTD越南$498
2026-04-21其他电路开关装置DONGDO ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD越南$592
2026-04-21金属加工机刀CONG TY TNHH UNIGEN VIET NAM HA NOI越南$517
2026-04-21其他电路开关装置DONGDO ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD越南$592
2026-04-21其他电路开关装置DONGDO ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD越南$592
2026-04-21金属加工机刀CONG TY TNHH UNIGEN VIET NAM HA NOI越南$1.1K

相关企业 · 同类产品

Vietnam SMT Technology Exploiting Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →