Vietnam SMT Technology Exploiting Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 248 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Khai Thác Công Nghệ Smt Việt Nam
144
进口笔数
248
出口笔数
$559.8K
进口金额
$349.4K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-25
最近出口
12
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107357891 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNED37DWW |
| 成立日期 | 2016-03-16 |
| 联系地址 | Số 9, ngách 322/95/25, đường Mỹ Đình, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHAI THÁC CÔNG NGHỆ SMT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM SMT TECHNOLOGY EXPLOITING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9, ngách 322/95/25, đường Mỹ Đình, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định của Pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại |
| 电话 | +842462918934 |
| 邮箱 | smtparts.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 141 | $381.0K |
| 日本 | 92 | $96.6K |
| 韩国 | 64 | $50.9K |
| 德国 | 24 | $11.1K |
| 中国台湾 | 36 | $10.5K |
| 美国 | 15 | $3.4K |
| 中国香港 | 5 | $2.8K |
| 英国 | 3 | $2.1K |
| 荷兰 | 1 | $1.1K |
| 菲律宾 | 2 | $219 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 248 | $349.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHENZHEN ZHONGCHENG AUTOMATION CO LTD | 中国香港 | 115 | $379.7K | 其他塑料制品、金属加工机刀 |
| Shenzhen Zhongcheng Automation Co., Ltd. | 中国 | 82 | $123.0K | 其他钢铁制品、非螺纹钢销 |
| WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.7K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Hangzhou Lianyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.1K | 其他塑料制品、其他护发品 |
| GUANGXI PINGXIANG HENGRUI TRADE CO LTD | 中国香港 | 2 | $8.8K | 其他钢铁制品、塑料管 |
| Ping You Industrial Co., Ltd. | 越南 | 4 | $7.6K | 其他钢铁制品、加强橡胶带 |
| Shenzhen Zhongcheng Automation Co., Ltd. | 4 | $4.9K | 气动直线发动机、过滤净化器零件 | |
| Jina Korea | 韩国 | 2 | $4.1K | 静止变流器、其他电气开关 |
| Shenzhen Zhongcheng Automation Co. Ltd. | 中国台湾 | 5 | $398 | 其他钢铁制品、不锈钢管件 |
| Shenzhen Zhongcheng Automation Co., Ltd. | 日本 | 3 | $201 | 其他钢铁制品、钢制弹簧片 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanwha Vision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 58 | $67.8K | 其他塑料制品、集成电路零件 |
| Dreamtech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 43 | $49.9K | 印刷电路、其他塑料制品 |
| Unigen Vietnam Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 20 | $41.1K | 其他电子IC、多层陶瓷电容 |
| Unigen Vietnam Co., Ltd. Hanoi | 越南 | 20 | $37.8K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Anam Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 21 | $29.4K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Dongdo Electronics Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 20 | $20.3K | 印刷电路、20W以下固定电阻器 |
| Sunlin Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 17 | $18.5K | 处理器及控制器、20W以下固定电阻器 |
| Valueplus Vina Co., Ltd. | 越南 | 8 | $13.2K | 其他电子IC、其他铝制品 |
| CU TECH Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $8.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| CU TECH VIETNAM CO., LTD. | 越南 | 10 | $8.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 144)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 功能机器零件 | SHENZHEN ZHONGCHENG AUTOMATION CO LTD | 中国 | $30 |
| 2026-04-22 | 功能机器零件 | SHENZHEN ZHONGCHENG AUTOMATION CO LTD | 中国 | $900 |
| 2026-04-22 | 金属加工机刀 | SHENZHEN ZHONGCHENG AUTOMATION CO LTD | 中国 | $21 |
| 2026-04-22 | 可互换工具 | SHENZHEN ZHONGCHENG AUTOMATION CO LTD | 中国 | $45 |
| 2026-04-22 | 功能机器零件 | SHENZHEN ZHONGCHENG AUTOMATION CO LTD | 中国 | $30 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | SHENZHEN ZHONGCHENG AUTOMATION CO LTD | 中国 | $200 |
| 2026-04-22 | 齿轮及变速器 | SHENZHEN ZHONGCHENG AUTOMATION CO LTD | 日本 | $180 |
| 2026-04-22 | 齿轮及变速器 | SHENZHEN ZHONGCHENG AUTOMATION CO LTD | 日本 | $180 |
| 2026-04-22 | 传动轴及曲柄 | SHENZHEN ZHONGCHENG AUTOMATION CO LTD | 日本 | $585 |
| 2026-04-22 | 功能机器零件 | SHENZHEN ZHONGCHENG AUTOMATION CO LTD | 中国 | $900 |
出口(共 248)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 金属加工机刀 | UNIGEN VIETNAM HANOI CO LTD | 越南 | $517 |
| 2026-04-25 | 金属加工机刀 | UNIGEN VIETNAM HANOI CO LTD | 越南 | $517 |
| 2026-04-25 | 金属加工机刀 | UNIGEN VIETNAM HANOI CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-25 | 金属加工机刀 | UNIGEN VIETNAM HANOI CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-22 | 过滤净化器零件 | HANWHA TECHWIN SECURITY VIETNAM CO LTD | 越南 | $498 |
| 2026-04-21 | 其他电路开关装置 | DONGDO ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $592 |
| 2026-04-21 | 金属加工机刀 | CONG TY TNHH UNIGEN VIET NAM HA NOI | 越南 | $517 |
| 2026-04-21 | 其他电路开关装置 | DONGDO ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $592 |
| 2026-04-21 | 其他电路开关装置 | DONGDO ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $592 |
| 2026-04-21 | 金属加工机刀 | CONG TY TNHH UNIGEN VIET NAM HA NOI | 越南 | $1.1K |