Viet Duc International Technology Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 教学演示仪器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Công Nghệ Quốc Tế Việt Đức
22
进口笔数
0
出口笔数
$677.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106914388 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN25D70CT |
| 成立日期 | 2015-07-27 |
| 联系地址 | Ô số 48 khu C Nhà vườn 7500 m2, Khu đấu giá QSD đất, ngõ 63 đường Lê Đức Thọ, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ VIỆT ĐỨC |
| 企业英文名称 | VIET DUC INTERNATIONAL TECHNOLOGY INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Ô 48 khu C Nhà vườn 7500m2 Khu đấu giá QSD đất, ngõ 63 Lê Đức Thọ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5820 - Xuất bản phần mềm 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +842462871809 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902300 | 教学演示仪器 |
| 841840 | 立式冷冻柜≤900升 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 842381 | 30公斤以下称重机 |
| 901180 | 复式光学显微镜 |
| 491191 | 其他印刷图片 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841940 | 工业蒸馏设备 |
| 842119 | 其他离心机 |
| 842121 | 水净化机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 10 | $610.4K |
| 中国 | 5 | $34.0K |
| 澳大利亚 | 1 | $13.3K |
| 韩国 | 2 | $9.4K |
| 日本 | 1 | $3.9K |
| 意大利 | 1 | $3.5K |
| 西班牙 | 2 | $2.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Razvitiye LLC | 俄罗斯 | 7 | $430.8K | 教学演示仪器、医用家具 |
| Razvitie | 俄罗斯 | 2 | $126.5K | 6毫米以上橡木、6毫米以上白蜡木 |
| Eidos LLC | 俄罗斯 | 1 | $53.0K | 教学演示仪器、第90章仪器零件 |
| BioBase Make Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $31.1K | 温控处理设备、通风罩 |
| MODEL-MED INTERNATIONAL PTY LTD | 澳大利亚 | 1 | $13.3K | 教学演示仪器、其他医疗器具 |
| ENF Korea Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $9.4K | 教学演示仪器 |
| SAKAMOTO MODEL CORP | 日本 | 1 | $3.9K | 教学演示仪器 |
| Accurate S.r.l. | 意大利 | 1 | $3.5K | 教学演示仪器 |
| Infrico, S.L. | 西班牙 | 2 | $2.8K | 冷藏家具、制冷设备零件 |
| Shanghai Evenk International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.7K | 教学演示仪器、其他电诊设备 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 教学演示仪器 | RAZVITIYE LLC | 俄罗斯 | $58.8K |
| 2026-02-10 | 教学演示仪器 | RAZVITIYE LLC | 俄罗斯 | $61.9K |
| 2026-01-22 | 教学演示仪器 | SAKAMOTO MODEL CORP | 日本 | $3.9K |
| 2025-12-23 | 教学演示仪器 | EIDOS LLC | 俄罗斯 | $53.0K |
| 2025-12-03 | 教学演示仪器 | RAZVITIYE LLC | 俄罗斯 | $64.1K |
| 2025-12-02 | 教学演示仪器 | RAZVITIYE LLC | 俄罗斯 | $64.1K |
| 2025-10-28 | 教学演示仪器 | RAZVITIYE LLC | 俄罗斯 | $63.1K |
| 2025-03-19 | 教学演示仪器 | RAZVITIYE LLC | 俄罗斯 | $62.2K |
| 2025-03-13 | 教学演示仪器 | Razvitie | 俄罗斯 | $65.2K |
| 2025-02-19 | 教学演示仪器 | ACCURATE S.R.L | 意大利 | $3.5K |