Thai Binh Scientific & Technical Materials Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 106 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vật Tư Khoa Học Kỹ Thuật Thái Bình
106
进口笔数
3
出口笔数
$5.11M
进口金额
$7.6K
出口金额
2026-04-03
最近进口
2024-07-25
最近出口
49
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105943925 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2XBQ83K |
| 成立日期 | 2012-07-17 |
| 联系地址 | Số 5 tổ 7, Phường Phú Lương, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ KHOA HỌC KỸ THUẬT THÁI BÌNH |
| 企业英文名称 | THAI BINH SCIENTIFIC AND TECHNICAL MATERIALS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5 tổ 7, Phường Phú Lương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 电话 | 02433532191 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902300 | 教学演示仪器 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 847982 | 混合机 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 902480 | 非金属测试机 |
| 902490 | 材料测试机零件 |
| 903084 | 记录仪器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902490 | 材料测试机零件 |
| 902300 | 教学演示仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 10 | $1.25M |
| 印度 | 20 | $643.8K |
| 日本 | 3 | $622.3K |
| 意大利 | 15 | $490.0K |
| 美国 | 9 | $467.7K |
| 中国 | 24 | $422.9K |
| 中国台湾 | 7 | $402.4K |
| 韩国 | 11 | $371.5K |
| 荷兰 | 1 | $175.5K |
| 泰国 | 1 | $131.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $3.3K |
| 巴布亚新几内亚 | 1 | $2.7K |
| 意大利 | 1 | $1.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 49)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Megacent Technologies Corporation | 德国 | 4 | $1.22M | 其他实验室玻璃器皿、混合机 |
| Lukstar Hitech Ltd. | 美国 | 3 | $253.4K | 混合机、非金属测试机 |
| V-Efficharge Power Systems Private Ltd. | 印度 | 5 | $218.1K | 静止变流器、变压器零件 |
| Lukstar Hitech Ltd. | 中国 | 11 | $217.8K | 变压器零件、其他功能机器 |
| Lukstar Hitech Ltd. | 韩国 | 5 | $214.6K | 教学演示仪器、水净化机械 |
| Megacent Technologies Corporation | 美国 | 4 | $201.4K | 记录仪器、其他电视摄像机 |
| Megacent Technologies Corporation | 中国 | 5 | $168.9K | 温控处理设备、气体过滤机械 |
| Lukstar Hitech Ltd. | 意大利 | 4 | $69.6K | 金属测试机、教学演示仪器 |
| Kraftpowercon Hong Kong Ltd. | 中国 | 6 | $12.7K | 电力控制板、其他电气开关 |
| Kraft Powercon India Ltd. | 印度 | 6 | $6.2K | 变压器零件、静止变流器 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanback Electronics Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $3.3K | 教学演示仪器 |
| Cisam Ernst S.r.l. | 巴布亚新几内亚 | 1 | $2.7K | 金属测试机、材料测试机零件 |
| Francesca Marcon Cisam Ernst S.r.l. | 意大利 | 1 | $1.6K | 材料测试机零件 |
近期贸易明细
进口(共 106)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 材料测试机零件 | LUKSTAR HITECH LTD | 意大利 | $1.3K |
| 2026-04-03 | 材料测试机零件 | LUKSTAR HITECH LTD | 意大利 | $917 |
| 2026-04-03 | 材料测试机零件 | LUKSTAR HITECH LTD | 意大利 | $917 |
| 2026-04-03 | 材料测试机零件 | LUKSTAR HITECH LTD | 意大利 | $1.3K |
| 2026-03-23 | 其他测量仪器 | LUKSTAR HITECH LTD | 意大利 | $15.3K |
| 2026-03-19 | 其他橡胶带 | BATEK MAKINA SANAYI VE TICARET A S | 土耳其 | $286 |
| 2026-03-19 | 功能机器零件 | BATEK MAKINA SANAYI VE TICARET A S | 土耳其 | $46 |
| 2026-03-19 | 功能机器零件 | BATEK MAKINA SANAYI VE TICARET A S | 土耳其 | $297 |
| 2026-03-19 | 功能机器零件 | BATEK MAKINA SANAYI VE TICARET A S | 土耳其 | $360 |
| 2026-03-19 | 功能机器零件 | BATEK MAKINA SANAYI VE TICARET A S | 土耳其 | $1.7K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-25 | 材料测试机零件 | FRANCESCA MARCON CISAM ERNST SRL | 意大利 | $1.6K |
| 2024-06-03 | 材料测试机零件 | CISAM ERNST SRL | 巴布亚新几内亚 | $2.7K |
| 2023-06-01 | 教学演示仪器 | Hanback Electronics Co., Ltd. | 韩国 | $3.3K |