Thai Binh Scientific & Technical Materials Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 106 笔 · 主营 静止变流器

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Vật Tư Khoa Học Kỹ Thuật Thái Bình

106
进口笔数
3
出口笔数
$5.11M
进口金额
$7.6K
出口金额
2026-04-03
最近进口
2024-07-25
最近出口
49
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.59M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $58.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $450.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.59M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $176.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $12.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $14.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $71.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $653 · 1 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-07进口 $12.6K · 2 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-08进口 $11.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $611.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $13.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $179.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $87.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $113.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $208.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $136.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $187.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $64.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $90.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $70.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $271.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $191.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $22.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $58.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $450.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.59M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $176.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $12.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $14.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $71.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $653 · 1 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-07进口 $12.6K · 2 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-08进口 $11.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $611.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $13.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $179.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $87.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $113.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $208.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $136.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $187.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $64.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $90.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $70.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $271.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $191.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $22.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105943925
企查查编码QVN2XBQ83K
成立日期2012-07-17
联系地址Số 5 tổ 7, Phường Phú Lương, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VẬT TƯ KHOA HỌC KỸ THUẬT THÁI BÌNH
企业英文名称THAI BINH SCIENTIFIC AND TECHNICAL MATERIALS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 5 tổ 7, Phường Phú Lương, TP Hà Nội
经营范围2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
电话02433532191
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
850440静止变流器
853710电力控制板
902300教学演示仪器
850490变压器零件
847982混合机
903180其他测量仪器
902480非金属测试机
902490材料测试机零件
903084记录仪器
854442带接头绝缘电线

出口

HS 编码产品
902490材料测试机零件
902300教学演示仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国10$1.25M
印度20$643.8K
日本3$622.3K
意大利15$490.0K
美国9$467.7K
中国24$422.9K
中国台湾7$402.4K
韩国11$371.5K
荷兰1$175.5K
泰国1$131.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国1$3.3K
巴布亚新几内亚1$2.7K
意大利1$1.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 49)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Megacent Technologies Corporation德国4$1.22M其他实验室玻璃器皿、混合机
Lukstar Hitech Ltd.美国3$253.4K混合机、非金属测试机
V-Efficharge Power Systems Private Ltd.印度5$218.1K静止变流器、变压器零件
Lukstar Hitech Ltd.中国11$217.8K变压器零件、其他功能机器
Lukstar Hitech Ltd.韩国5$214.6K教学演示仪器、水净化机械
Megacent Technologies Corporation美国4$201.4K记录仪器、其他电视摄像机
Megacent Technologies Corporation中国5$168.9K温控处理设备、气体过滤机械
Lukstar Hitech Ltd.意大利4$69.6K金属测试机、教学演示仪器
Kraftpowercon Hong Kong Ltd.中国6$12.7K电力控制板、其他电气开关
Kraft Powercon India Ltd.印度6$6.2K变压器零件、静止变流器

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hanback Electronics Co., Ltd.韩国1$3.3K教学演示仪器
Cisam Ernst S.r.l.巴布亚新几内亚1$2.7K金属测试机、材料测试机零件
Francesca Marcon Cisam Ernst S.r.l.意大利1$1.6K材料测试机零件

近期贸易明细

进口(共 106)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-03材料测试机零件LUKSTAR HITECH LTD意大利$1.3K
2026-04-03材料测试机零件LUKSTAR HITECH LTD意大利$917
2026-04-03材料测试机零件LUKSTAR HITECH LTD意大利$917
2026-04-03材料测试机零件LUKSTAR HITECH LTD意大利$1.3K
2026-03-23其他测量仪器LUKSTAR HITECH LTD意大利$15.3K
2026-03-19其他橡胶带BATEK MAKINA SANAYI VE TICARET A S土耳其$286
2026-03-19功能机器零件BATEK MAKINA SANAYI VE TICARET A S土耳其$46
2026-03-19功能机器零件BATEK MAKINA SANAYI VE TICARET A S土耳其$297
2026-03-19功能机器零件BATEK MAKINA SANAYI VE TICARET A S土耳其$360
2026-03-19功能机器零件BATEK MAKINA SANAYI VE TICARET A S土耳其$1.7K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-07-25材料测试机零件FRANCESCA MARCON CISAM ERNST SRL意大利$1.6K
2024-06-03材料测试机零件CISAM ERNST SRL巴布亚新几内亚$2.7K
2023-06-01教学演示仪器Hanback Electronics Co., Ltd.韩国$3.3K

相关企业 · 同类产品

Thai Binh Scientific & Technical Materials Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →