Ngan Hai Phat Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 360度挖掘机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NGâN HảI PHáT
46
进口笔数
0
出口笔数
$1.26M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317356774 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1R54CS0 |
| 成立日期 | 2022-06-24 |
| 联系地址 | Số 6 Đường 2A, Khu Dân Cư Nam Hùng Vương, Phường An Lạc, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGÂN HẢI PHÁT |
| 企业英文名称 | NGAN HAI PHAT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6 Đường 2A, Khu Dân Cư Nam Hùng Vương, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0903724508 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 842649 | 自推进起重机 |
| 842940 | 自行式压路机 |
| 842720 | 非电动叉车 |
| 842911 | 履带推土机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 46 | $1.26M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanna Heavy Machinery Co., Ltd. | 日本 | 18 | $494.2K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Asakura Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 10 | $281.4K | 360度挖掘机、非自走式叉车 |
| Trade Japan LLC | 日本 | 8 | $263.4K | 车轮零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Eikoh Trading Inc. | 日本 | 5 | $112.8K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Forevis Inc | 日本 | 2 | $39.8K | 其他机械铲、360度挖掘机 |
| Hanna Heavy Machinery Co., Ltd. | 加拿大 | 2 | $39.4K | 360度挖掘机 |
| Shima | 日本 | 1 | $30.4K | 360度挖掘机、车身零件 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 360度挖掘机 | TRADE JAPAN LLC | 日本 | $8.4K |
| 2026-04-22 | 360度挖掘机 | TRADE JAPAN LLC | 日本 | $3.1K |
| 2026-04-22 | 360度挖掘机 | TRADE JAPAN LLC | 日本 | $16.4K |
| 2026-04-22 | 360度挖掘机 | TRADE JAPAN LLC | 日本 | $16.4K |
| 2026-04-22 | 360度挖掘机 | TRADE JAPAN LLC | 日本 | $3.1K |
| 2026-04-22 | 360度挖掘机 | TRADE JAPAN LLC | 日本 | $3.4K |
| 2026-04-22 | 360度挖掘机 | TRADE JAPAN LLC | 日本 | $3.4K |
| 2026-04-22 | 360度挖掘机 | TRADE JAPAN LLC | 日本 | $8.4K |
| 2026-04-03 | 360度挖掘机 | Hanna Heavy Machinery Co., Ltd. | 日本 | $18.5K |
| 2026-04-03 | 360度挖掘机 | Hanna Heavy Machinery Co., Ltd. | 日本 | $10.5K |