Minh Hieu Import Export Production Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 非圆盘耙及中耕机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU SảN XUấT THươNG MạI MINH HIếU

39
进口笔数
0
出口笔数
$162.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-31
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $42.9K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $9.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $17.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $32.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $26.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $42.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $25.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $9.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $17.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $32.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $26.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $42.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $25.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317935563
企查查编码QVN02BJB3Y
成立日期2023-07-17
联系地址520/79/12 Quốc Lộ 13, Khu Phố 6, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI MINH HIẾU
企业英文名称MINH HIEU TRADING PRODUCTION IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址520/79/12 Quốc Lộ 13, Khu Phố 6, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
电话0983907991
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
843229非圆盘耙及中耕机
842549非液压车辆千斤顶
841480其他气泵
842940自行式压路机
846781非电动链锯
841370其他离心泵
850152750W-75kW交流电机
842790非自走式叉车
846729其他电动手工具
843120机械零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本38$158.1K
美国1$4.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Oyama Shokai Co., Ltd.日本10$50.7K车身零件、车辆保险杠及零件
Toei Co., Ltd.日本5$20.9K18千瓦以下拖拉机、非圆盘耙及中耕机
Green Corp Oration Co., Ltd.日本4$14.0K360度挖掘机、非自动电阻焊机
Yukou Co., Ltd.日本3$12.4K非圆盘耙及中耕机、18-37千瓦拖拉机
NY Global Co., Ltd.日本2$9.1K非圆盘耙及中耕机、18千瓦以下拖拉机
Suzuki & Co., Ltd.日本2$9.1K光学零件、非塑料眼镜架
Million Trading Co., Ltd.日本2$8.7K50cc以下摩托车、50-250cc摩托车
Motora Co., Ltd.日本2$8.6K其他离心泵、非液压车辆千斤顶
Kitaoji Trading Co., Ltd.日本1$4.7K360度挖掘机、其他机械铲
Yuasa Trading Co., Ltd.日本2$2.1K机床零件、非泡沫橡胶密封件

近期贸易明细

进口(共 39)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31非圆盘耙及中耕机Green Corp Oration Co., Ltd.日本$253
2026-07-31非圆盘耙及中耕机Hitachi Construction Machinery Japan Co., Ltd.日本$497
2026-07-31机械零件Hitachi Construction Machinery Japan Co., Ltd.日本$203
2026-07-31机械零件Green Corp Oration Co., Ltd.日本$362
2026-07-31机械零件Hitachi Construction Machinery Japan Co., Ltd.日本$145
2026-07-31机械零件Yuasa Trading Co., Ltd.日本$145
2026-07-31机械零件Yuasa Trading Co., Ltd.日本$203
2026-07-31机械零件Yuasa Trading Co., Ltd.日本$203
2026-07-31非圆盘耙及中耕机Yuasa Trading Co., Ltd.日本$253
2026-07-31机械零件Hitachi Construction Machinery Japan Co., Ltd.日本$135

相关企业 · 同类产品

Minh Hieu Import Export Production Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →