Minh Hieu Import Export Production Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 非圆盘耙及中耕机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU SảN XUấT THươNG MạI MINH HIếU
39
进口笔数
0
出口笔数
$162.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-31
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317935563 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN02BJB3Y |
| 成立日期 | 2023-07-17 |
| 联系地址 | 520/79/12 Quốc Lộ 13, Khu Phố 6, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI MINH HIẾU |
| 企业英文名称 | MINH HIEU TRADING PRODUCTION IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 520/79/12 Quốc Lộ 13, Khu Phố 6, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 电话 | 0983907991 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843229 | 非圆盘耙及中耕机 |
| 842549 | 非液压车辆千斤顶 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 842940 | 自行式压路机 |
| 846781 | 非电动链锯 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 843120 | 机械零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 38 | $158.1K |
| 美国 | 1 | $4.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Oyama Shokai Co., Ltd. | 日本 | 10 | $50.7K | 车身零件、车辆保险杠及零件 |
| Toei Co., Ltd. | 日本 | 5 | $20.9K | 18千瓦以下拖拉机、非圆盘耙及中耕机 |
| Green Corp Oration Co., Ltd. | 日本 | 4 | $14.0K | 360度挖掘机、非自动电阻焊机 |
| Yukou Co., Ltd. | 日本 | 3 | $12.4K | 非圆盘耙及中耕机、18-37千瓦拖拉机 |
| NY Global Co., Ltd. | 日本 | 2 | $9.1K | 非圆盘耙及中耕机、18千瓦以下拖拉机 |
| Suzuki & Co., Ltd. | 日本 | 2 | $9.1K | 光学零件、非塑料眼镜架 |
| Million Trading Co., Ltd. | 日本 | 2 | $8.7K | 50cc以下摩托车、50-250cc摩托车 |
| Motora Co., Ltd. | 日本 | 2 | $8.6K | 其他离心泵、非液压车辆千斤顶 |
| Kitaoji Trading Co., Ltd. | 日本 | 1 | $4.7K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Yuasa Trading Co., Ltd. | 日本 | 2 | $2.1K | 机床零件、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 非圆盘耙及中耕机 | Green Corp Oration Co., Ltd. | 日本 | $253 |
| 2026-07-31 | 非圆盘耙及中耕机 | Hitachi Construction Machinery Japan Co., Ltd. | 日本 | $497 |
| 2026-07-31 | 机械零件 | Hitachi Construction Machinery Japan Co., Ltd. | 日本 | $203 |
| 2026-07-31 | 机械零件 | Green Corp Oration Co., Ltd. | 日本 | $362 |
| 2026-07-31 | 机械零件 | Hitachi Construction Machinery Japan Co., Ltd. | 日本 | $145 |
| 2026-07-31 | 机械零件 | Yuasa Trading Co., Ltd. | 日本 | $145 |
| 2026-07-31 | 机械零件 | Yuasa Trading Co., Ltd. | 日本 | $203 |
| 2026-07-31 | 机械零件 | Yuasa Trading Co., Ltd. | 日本 | $203 |
| 2026-07-31 | 非圆盘耙及中耕机 | Yuasa Trading Co., Ltd. | 日本 | $253 |
| 2026-07-31 | 机械零件 | Hitachi Construction Machinery Japan Co., Ltd. | 日本 | $135 |