Medical TD Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 87 笔 · 主营 诊断试剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MEDICAL TD
87
进口笔数
0
出口笔数
$731.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110037404 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM469ANB |
| 成立日期 | 2022-06-22 |
| 联系地址 | Số nhà 18, Đường Tố Hữu, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MEDICAL TD |
| 企业英文名称 | Medical TD Company Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 18, Đường Tố Hữu, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 电话 | +84914323833 |
| 邮箱 | medicaltd.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382219 | 诊断试剂 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 300610 | 外科缝合粘合材料 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 901839 | 医用导管 |
| 901832 | 外科缝合针 |
| 300510 | 医用粘性敷料 |
| 901831 | 注射器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 86 | $728.2K |
| 印度 | 1 | $2.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Anji Saianfu Biotech Co., Ltd. | 中国 | 37 | $317.9K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Nantong Fuhua Medical Packing Co., Ltd. | 中国 | 15 | $171.1K | 其他纸制品、非乙烯塑料袋 |
| Qingdao Sinoland Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 25 | $156.0K | 外科缝合粘合材料、其他医疗器具 |
| QINGDAO SINOLAND MEDICAL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国香港 | 3 | $44.9K | 外科缝合粘合材料、注射器 |
| Zhejiang Huikang Medicinal Articles Co., Ltd. | 中国 | 4 | $34.5K | 医用粘性敷料、自粘纸板 |
| HOPEWAY AMD B.V. | 荷兰 | 1 | $3.8K | 非乙烯塑料袋、其他诊断试剂 |
| GPC Medical Ltd. | 印度 | 1 | $2.9K | 矫形器具、人造身体部件 |
| GZ Milili International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3 | 柴油机零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 87)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 诊断试剂 | ZHEJIANG ANJI SAIANFU BIOTECH CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-28 | 诊断试剂 | ZHEJIANG ANJI SAIANFU BIOTECH CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 诊断试剂 | ZHEJIANG ANJI SAIANFU BIOTECH CO LTD | 中国 | $880 |
| 2026-04-28 | 诊断试剂 | ZHEJIANG ANJI SAIANFU BIOTECH CO LTD | 中国 | $298 |
| 2026-04-28 | 诊断试剂 | ZHEJIANG ANJI SAIANFU BIOTECH CO LTD | 中国 | $400 |
| 2026-04-28 | 诊断试剂 | ZHEJIANG ANJI SAIANFU BIOTECH CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-28 | 诊断试剂 | ZHEJIANG ANJI SAIANFU BIOTECH CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2026-04-28 | 诊断试剂 | ZHEJIANG ANJI SAIANFU BIOTECH CO LTD | 中国 | $880 |
| 2026-04-28 | 诊断试剂 | ZHEJIANG ANJI SAIANFU BIOTECH CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 诊断试剂 | ZHEJIANG ANJI SAIANFU BIOTECH CO LTD | 中国 | $298 |