Medical TD Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 87 笔 · 主营 诊断试剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MEDICAL TD

87
进口笔数
0
出口笔数
$731.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $53.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $31.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $12.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $17.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $31 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $37.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $36.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $32.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $18.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $17.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $30.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $48.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $51.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $21.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $17.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $28.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $15.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $50.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $640 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $38.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $22.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $42.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $12.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $32.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $11.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $53.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $31.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $12.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $17.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $31 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $37.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $36.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $32.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $18.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $17.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $30.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $48.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $51.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $21.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $17.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $28.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $15.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $50.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $640 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $38.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $22.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $42.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $12.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $32.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $11.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $53.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110037404
企查查编码QVNM469ANB
成立日期2022-06-22
联系地址Số nhà 18, Đường Tố Hữu, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MEDICAL TD
企业英文名称Medical TD Company Limited
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 18, Đường Tố Hữu, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
电话+84914323833
邮箱medicaltd.vn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382219诊断试剂
901890其他医疗器具
300610外科缝合粘合材料
482390其他纸制品
382290其他诊断试剂
901839医用导管
901832外科缝合针
300510医用粘性敷料
901831注射器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国86$728.2K
印度1$2.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhejiang Anji Saianfu Biotech Co., Ltd.中国37$317.9K诊断试剂、其他诊断试剂
Nantong Fuhua Medical Packing Co., Ltd.中国15$171.1K其他纸制品、非乙烯塑料袋
Qingdao Sinoland Medical Technology Co., Ltd.中国25$156.0K外科缝合粘合材料、其他医疗器具
QINGDAO SINOLAND MEDICAL TECHNOLOGY CO.,LTD中国香港3$44.9K外科缝合粘合材料、注射器
Zhejiang Huikang Medicinal Articles Co., Ltd.中国4$34.5K医用粘性敷料、自粘纸板
HOPEWAY AMD B.V.荷兰1$3.8K非乙烯塑料袋、其他诊断试剂
GPC Medical Ltd.印度1$2.9K矫形器具、人造身体部件
GZ Milili International Trade Co., Ltd.中国1$3柴油机零件、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 87)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28诊断试剂ZHEJIANG ANJI SAIANFU BIOTECH CO LTD中国$3.5K
2026-04-28诊断试剂ZHEJIANG ANJI SAIANFU BIOTECH CO LTD中国$1.5K
2026-04-28诊断试剂ZHEJIANG ANJI SAIANFU BIOTECH CO LTD中国$880
2026-04-28诊断试剂ZHEJIANG ANJI SAIANFU BIOTECH CO LTD中国$298
2026-04-28诊断试剂ZHEJIANG ANJI SAIANFU BIOTECH CO LTD中国$400
2026-04-28诊断试剂ZHEJIANG ANJI SAIANFU BIOTECH CO LTD中国$3.5K
2026-04-28诊断试剂ZHEJIANG ANJI SAIANFU BIOTECH CO LTD中国$7.6K
2026-04-28诊断试剂ZHEJIANG ANJI SAIANFU BIOTECH CO LTD中国$880
2026-04-28诊断试剂ZHEJIANG ANJI SAIANFU BIOTECH CO LTD中国$1.5K
2026-04-28诊断试剂ZHEJIANG ANJI SAIANFU BIOTECH CO LTD中国$298

相关企业 · 同类产品

Medical TD Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →