Vijopa Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 动植物肥料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VIJOPA VIệT NAM

15
进口笔数
0
出口笔数
$140.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-19
最近进口
最近出口
2
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $17.5K20212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $11.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $11.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $12.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $11.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $11.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $17.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $17.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $11.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $11.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $12.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $11.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $11.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $17.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $17.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107784798
企查查编码QVN4AH47QP
成立日期2017-03-31
联系地址Số 59, ngõ 6/9, phố Vĩnh Phúc, Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VIJOPA VIỆT NAM
企业英文名称VIJOPA VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 59, ngõ 6/9, phố Vĩnh Phúc, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội
经营范围2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
电话+842438389491
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
310100动植物肥料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本15$140.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shuwaki Kaku Co., Ltd.日本6$70.2K动植物肥料
Orca Power Co., Ltd.日本9$69.8K动植物肥料

近期贸易明细

进口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-19动植物肥料ORCA POWER CO LTD日本$4.4K
2024-11-19动植物肥料Orca Power Co., Ltd.日本$7.5K
2024-11-11动植物肥料ORCA POWER CO LTD日本$5.1K
2024-10-29动植物肥料ORCA POWER CO LTD日本$7.8K
2024-10-28动植物肥料ORCA POWER CO LTD日本$4.5K
2024-10-15动植物肥料ORCA POWER CO LTD日本$5.2K
2024-03-12动植物肥料ORCA POWER CO LTD日本$11.5K
2024-01-16动植物肥料ORCA POWER CO LTD日本$11.7K
2023-12-21动植物肥料ORCA POWER CO LTD日本$12.1K
2023-11-10动植物肥料SHUWAKIKAKU CO.,LTD日本$11.5K

相关企业 · 同类产品

Vijopa Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →