Vijopa Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 动植物肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VIJOPA VIệT NAM
15
进口笔数
0
出口笔数
$140.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-19
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107784798 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4AH47QP |
| 成立日期 | 2017-03-31 |
| 联系地址 | Số 59, ngõ 6/9, phố Vĩnh Phúc, Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIJOPA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIJOPA VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 59, ngõ 6/9, phố Vĩnh Phúc, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842438389491 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310100 | 动植物肥料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 15 | $140.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shuwaki Kaku Co., Ltd. | 日本 | 6 | $70.2K | 动植物肥料 |
| Orca Power Co., Ltd. | 日本 | 9 | $69.8K | 动植物肥料 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-19 | 动植物肥料 | ORCA POWER CO LTD | 日本 | $4.4K |
| 2024-11-19 | 动植物肥料 | Orca Power Co., Ltd. | 日本 | $7.5K |
| 2024-11-11 | 动植物肥料 | ORCA POWER CO LTD | 日本 | $5.1K |
| 2024-10-29 | 动植物肥料 | ORCA POWER CO LTD | 日本 | $7.8K |
| 2024-10-28 | 动植物肥料 | ORCA POWER CO LTD | 日本 | $4.5K |
| 2024-10-15 | 动植物肥料 | ORCA POWER CO LTD | 日本 | $5.2K |
| 2024-03-12 | 动植物肥料 | ORCA POWER CO LTD | 日本 | $11.5K |
| 2024-01-16 | 动植物肥料 | ORCA POWER CO LTD | 日本 | $11.7K |
| 2023-12-21 | 动植物肥料 | ORCA POWER CO LTD | 日本 | $12.1K |
| 2023-11-10 | 动植物肥料 | SHUWAKIKAKU CO.,LTD | 日本 | $11.5K |