Phutai Joint Stock Co., Ho Chi Minh City Branch

越南进口商 · 进口 93 笔 · 主营 6mm以上松木

越南 · 在业

本地名:CHI NHáNH CôNG TY Cổ PHầN PHú TàI TạI THàNH PHố Hồ CHí MINH

93
进口笔数
0
出口笔数
$4.78M
进口金额
$0
出口金额
2024-05-06
最近进口
最近出口
15
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $632.4K20212022202320242021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $632.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $254.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $538.3K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $75.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $267.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $84.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $130.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $42.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $52.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720212022202320242021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $632.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $254.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $538.3K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $75.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $267.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $84.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $130.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $42.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $52.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号4100259236-007
企查查编码QVNRF1J9WX
成立日期2005-02-16
联系地址14E Phan Văn Trị, Phường 7, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN PHÚ TÀI TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
企业英文名称HO CHI MINH CITY BRANCH OF PHUTAI JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址14E Phan Văn Trị, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
4407116mm以上松木
4407996mm以上木材
4407956毫米以上白蜡木
4407916毫米以上橡木
4407976mm以上杨木
4407966毫米以上桦木

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
巴西38$2.53M
智利9$586.0K
阿根廷14$432.0K
乌拉圭5$335.5K
美国8$268.6K
克罗地亚5$227.5K
德国5$189.1K
乌克兰6$105.2K
拉脱维亚1$49.9K
法国1$38.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Berneck S.A. Painéis e Serrados巴西19$1.71M6mm以上松木、9mm以上MDF板
Scancom do Brasil Ltda.巴西19$813.5K6mm以上木材、桉木原木
Maderus Arauco S.A.智利8$460.1K6mm以上松木
Arauco Argentina S.A.哥斯达黎加14$432.0K6mm以上松木
Arboreal S.A.乌拉圭5$335.5K6mm以上松木、其他针叶木
Altair Industries, LLC美国7$253.1K6毫米以上橡木、6mm以上木材
Heiter International Trade GmbH德国6$227.9K6毫米以上橡木、6毫米以上白蜡木
Exportdrvo D.D. Zagreb克罗地亚2$120.5K6毫米以上橡木、6毫米以上白蜡木
Timberlink ApS丹麦6$105.2K其他粗加工木材、6毫米以上橡木
DIV HM d.o.o.克罗地亚2$56.7K6毫米以上白蜡木、6毫米以上橡木

近期贸易明细

进口(共 93)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-05-066mm以上木材SCANCOM DO BRASIL LTDA巴西$7.2K
2024-05-066mm以上木材SCANCOM DO BRASIL LTDA巴西$18.5K
2024-05-066mm以上木材SCANCOM DO BRASIL LTDA巴西$21.4K
2024-05-066mm以上木材SCANCOM DO BRASIL LTDA巴西$5.2K
2024-04-246mm以上木材SCANCOM DO BRASIL LTDA巴西$34.6K
2024-04-246mm以上木材SCANCOM DO BRASIL LTDA巴西$5.8K
2024-04-246mm以上木材SCANCOM DO BRASIL LTDA巴西$984
2024-04-246mm以上木材SCANCOM DO BRASIL LTDA巴西$1.4K
2024-03-206毫米以上橡木DIV HM D O O克罗地亚$30.0K
2024-03-196mm以上木材SCANCOM DO BRASIL LTDA巴西$25.3K

相关企业 · 同类产品

Phutai Joint Stock Co., Ho Chi Minh City Branch 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →