Phutai Joint Stock Co., Ho Chi Minh City Branch
越南进口商 · 进口 93 笔 · 主营 6mm以上松木
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY Cổ PHầN PHú TàI TạI THàNH PHố Hồ CHí MINH
93
进口笔数
0
出口笔数
$4.78M
进口金额
$0
出口金额
2024-05-06
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4100259236-007 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRF1J9WX |
| 成立日期 | 2005-02-16 |
| 联系地址 | 14E Phan Văn Trị, Phường 7, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN PHÚ TÀI TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
| 企业英文名称 | HO CHI MINH CITY BRANCH OF PHUTAI JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | 14E Phan Văn Trị, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440711 | 6mm以上松木 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440795 | 6毫米以上白蜡木 |
| 440791 | 6毫米以上橡木 |
| 440797 | 6mm以上杨木 |
| 440796 | 6毫米以上桦木 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴西 | 38 | $2.53M |
| 智利 | 9 | $586.0K |
| 阿根廷 | 14 | $432.0K |
| 乌拉圭 | 5 | $335.5K |
| 美国 | 8 | $268.6K |
| 克罗地亚 | 5 | $227.5K |
| 德国 | 5 | $189.1K |
| 乌克兰 | 6 | $105.2K |
| 拉脱维亚 | 1 | $49.9K |
| 法国 | 1 | $38.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Berneck S.A. Painéis e Serrados | 巴西 | 19 | $1.71M | 6mm以上松木、9mm以上MDF板 |
| Scancom do Brasil Ltda. | 巴西 | 19 | $813.5K | 6mm以上木材、桉木原木 |
| Maderus Arauco S.A. | 智利 | 8 | $460.1K | 6mm以上松木 |
| Arauco Argentina S.A. | 哥斯达黎加 | 14 | $432.0K | 6mm以上松木 |
| Arboreal S.A. | 乌拉圭 | 5 | $335.5K | 6mm以上松木、其他针叶木 |
| Altair Industries, LLC | 美国 | 7 | $253.1K | 6毫米以上橡木、6mm以上木材 |
| Heiter International Trade GmbH | 德国 | 6 | $227.9K | 6毫米以上橡木、6毫米以上白蜡木 |
| Exportdrvo D.D. Zagreb | 克罗地亚 | 2 | $120.5K | 6毫米以上橡木、6毫米以上白蜡木 |
| Timberlink ApS | 丹麦 | 6 | $105.2K | 其他粗加工木材、6毫米以上橡木 |
| DIV HM d.o.o. | 克罗地亚 | 2 | $56.7K | 6毫米以上白蜡木、6毫米以上橡木 |
近期贸易明细
进口(共 93)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-06 | 6mm以上木材 | SCANCOM DO BRASIL LTDA | 巴西 | $7.2K |
| 2024-05-06 | 6mm以上木材 | SCANCOM DO BRASIL LTDA | 巴西 | $18.5K |
| 2024-05-06 | 6mm以上木材 | SCANCOM DO BRASIL LTDA | 巴西 | $21.4K |
| 2024-05-06 | 6mm以上木材 | SCANCOM DO BRASIL LTDA | 巴西 | $5.2K |
| 2024-04-24 | 6mm以上木材 | SCANCOM DO BRASIL LTDA | 巴西 | $34.6K |
| 2024-04-24 | 6mm以上木材 | SCANCOM DO BRASIL LTDA | 巴西 | $5.8K |
| 2024-04-24 | 6mm以上木材 | SCANCOM DO BRASIL LTDA | 巴西 | $984 |
| 2024-04-24 | 6mm以上木材 | SCANCOM DO BRASIL LTDA | 巴西 | $1.4K |
| 2024-03-20 | 6毫米以上橡木 | DIV HM D O O | 克罗地亚 | $30.0K |
| 2024-03-19 | 6mm以上木材 | SCANCOM DO BRASIL LTDA | 巴西 | $25.3K |