Vietnam National Coal and Mineral Industries Holding Corporation Ltd.

越南出口商 · 出口 493 笔 · 主营 氧化铝

越南 · 在业

本地名:TậP ĐOàN CôNG NGHIệP THAN KHOáNG SảN VIệT NAM

21
进口笔数
493
出口笔数
$214.27M
进口金额
$2.76B
出口金额
2024-12-05
最近进口
2026-04-29
最近出口
8
供应商数
67
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $99.34M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $22.73M · 7 笔2023-09进口 $14.66M · 2 笔出口 $91.77M · 18 笔2023-10进口 $12.92M · 1 笔出口 $93.41M · 14 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $92.86M · 20 笔2023-12进口 $21.29M · 2 笔出口 $73.71M · 16 笔2024-01进口 $11.70M · 1 笔出口 $52.48M · 7 笔2024-02进口 $9.18M · 1 笔出口 $29.26M · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $57.02M · 13 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $99.34M · 17 笔2024-05进口 $9.60M · 1 笔出口 $41.23M · 9 笔2024-06进口 $17.39M · 2 笔出口 $66.75M · 12 笔2024-07进口 $9.51M · 1 笔出口 $76.26M · 12 笔2024-08进口 $19.16M · 2 笔出口 $77.49M · 14 笔2024-09进口 $9.41M · 1 笔出口 $89.49M · 17 笔2024-10进口 $10.06M · 1 笔出口 $70.43M · 12 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $74.42M · 13 笔2024-12进口 $11.15M · 1 笔出口 $83.71M · 16 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $65.21M · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $91.55M · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $80.84M · 12 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $89.87M · 12 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $61.29M · 12 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $75.72M · 19 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $61.22M · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $63.91M · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $70.40M · 12 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $60.21M · 11 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $43.95M · 10 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $79.78M · 12 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $31.81M · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $49.11M · 9 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $49.79M · 14 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $56.61M · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $22.73M · 7 笔2023-09进口 $14.66M · 2 笔出口 $91.77M · 18 笔2023-10进口 $12.92M · 1 笔出口 $93.41M · 14 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $92.86M · 20 笔2023-12进口 $21.29M · 2 笔出口 $73.71M · 16 笔2024-01进口 $11.70M · 1 笔出口 $52.48M · 7 笔2024-02进口 $9.18M · 1 笔出口 $29.26M · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $57.02M · 13 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $99.34M · 17 笔2024-05进口 $9.60M · 1 笔出口 $41.23M · 9 笔2024-06进口 $17.39M · 2 笔出口 $66.75M · 12 笔2024-07进口 $9.51M · 1 笔出口 $76.26M · 12 笔2024-08进口 $19.16M · 2 笔出口 $77.49M · 14 笔2024-09进口 $9.41M · 1 笔出口 $89.49M · 17 笔2024-10进口 $10.06M · 1 笔出口 $70.43M · 12 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $74.42M · 13 笔2024-12进口 $11.15M · 1 笔出口 $83.71M · 16 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $65.21M · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $91.55M · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $80.84M · 12 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $89.87M · 12 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $61.29M · 12 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $75.72M · 19 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $61.22M · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $63.91M · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $70.40M · 12 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $60.21M · 11 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $43.95M · 10 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $79.78M · 12 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $31.81M · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $49.11M · 9 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $49.79M · 14 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $56.61M · 8 笔

工商档案

企业注册号5700100256
企查查编码QVNB18NKXG
成立日期2010-07-12
联系地址Số 226 Lê Duẩn, Phường Trung Phụng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP THAN - KHOÁNG SẢN VIỆT NAM
企业英文名称VIETNAM NATIONAL COAL AND MINERAL INDUSTRIES HOLDING CORPORATION LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 3 phố Dương Đình Nghệ, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8541 - Đào tạo đại học 8542 - Đào tạo thạc sỹ 8543 - Đào tạo tiến sỹ 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8610 - Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8691 - Hoạt động y tế dự phòng 8692 - Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng 8710 - Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1910 - Sản xuất than cốc 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
电话+842435180141
邮箱vp.tkv@vinacomin.vn
传真+842438510724
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本35万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
270112烟煤

出口

HS 编码产品
281820氧化铝
270111无烟煤
281830氢氧化铝

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
南非9$86.12M
澳大利亚7$80.15M
莫桑比克5$48.00M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南252$1.39B
日本63$355.07M
印度53$304.10M
阿联酋21$143.29M
菲律宾18$105.83M
瑞士11$94.17M
新加坡8$93.39M
印度尼西亚7$39.51M
中国香港6$36.79M
韩国22$30.49M

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hunan Minmetals Antimony & Titanium Ltd.澳大利亚4$52.57M烟煤
HMS Bergbau AG莫桑比克5$48.00M烟煤、其他煤
Hunan Minmetals Antimony & Titanium Co., Ltd.南非3$26.55M烟煤
Glencore International AG南非2$21.29M精炼铜阴极、未锻轧镍
HMS Bergbau AG南非2$19.47M烟煤、其他煤
Welhunt Materials Enterprise Co., Ltd.南非2$18.81M烟煤
Welhunt Materials Enterprise Co., Ltd.澳大利亚2$14.66M烟煤、其他煤
Wel-Hunt Materials Enterprise Co., Ltd.澳大利亚1$12.92M烟煤、其他煤

下游采购商(共 67)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Marubeni Corporation越南39$287.45M冷冻鱼片、塑料衣着附件
Dubai Aluminium PJSC阿联酋41$282.23M其他钢棒材、氧化铝
Marubeni Corporation日本31$257.53M未焙炒咖啡、男式化纤大衣
VEDANTA LIMITED印度29$231.72M未精炼铜阳极、精炼铜阴极
Glencore International AG越南24$197.89M氧化铝、精炼铜阴极
Vedanta Ltd.越南23$196.07M氧化铝
PT Hua Chin Aluminium Indonesia印度尼西亚16$136.15M氧化铝
CARBORUNDUM UNIVERSAL LIMITED印度21$62.74M氧化铝、碳化硅
KC Corp.越南22$49.68M氢氧化铝、氧化铝
Bluejay International Corp越南17$14.26M氢氧化铝、氧化铝

近期贸易明细

进口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-05烟煤HMS BERGBAU AG莫桑比克$11.15M
2024-10-02烟煤HMS BERGBAU AG南非$10.06M
2024-09-19烟煤HMS BERGBAU AG南非$9.41M
2024-08-21烟煤HMS BERGBAU AG莫桑比克$9.98M
2024-08-14烟煤HMS BERGBAU AG莫桑比克$9.18M
2024-07-18烟煤WELHUNT MATERIALS ENTERPIRSE CO LTD南非$9.51M
2024-06-21烟煤Welhunt Materials Enterprise Co., Ltd.南非$9.30M
2024-06-07烟煤HMS BERGBAU AG莫桑比克$8.09M
2024-05-30烟煤HMS BERGBAU AG莫桑比克$9.60M
2024-02-28烟煤HUNAN MINMETALS ANTIMONY & TITANIUM LTD澳大利亚$9.18M

出口(共 493)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29氧化铝GLENCORE INTERNATIONAL AG瑞士$8.88M
2026-04-23氧化铝DUBAI ALUMINIUM PJSC阿联酋$8.36M
2026-04-20氧化铝MERCURIA ENERGY TRADING SA$8.35M
2026-04-13无烟煤OXBOW ENERGY SOLUTION BV$2.46M
2026-04-13无烟煤OXBOW ENERGY SOLUTION BV$288.2K
2026-04-13无烟煤OXBOW ENERGY SOLUTION BV$2.14M
2026-04-13氢氧化铝Totas Co., Ltd.日本$772.5K
2026-04-08氧化铝MARUBENI TECHNO-SYSTEMS CORP ORATION日本$8.36M
2026-04-06无烟煤MARUBENI TECHNO-SYSTEMS CORP ORATION日本$8.07M
2026-04-02氧化铝GLENCORE INTERNATIONAL AG瑞士$8.94M

相关企业 · 同类产品

Vietnam National Coal and Mineral Industries Holding Corporation Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →