Vietnam National Coal and Mineral Industries Holding Corporation Ltd.
越南出口商 · 出口 493 笔 · 主营 氧化铝
越南 · 在业
本地名:TậP ĐOàN CôNG NGHIệP THAN KHOáNG SảN VIệT NAM
21
进口笔数
493
出口笔数
$214.27M
进口金额
$2.76B
出口金额
2024-12-05
最近进口
2026-04-29
最近出口
8
供应商数
67
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5700100256 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB18NKXG |
| 成立日期 | 2010-07-12 |
| 联系地址 | Số 226 Lê Duẩn, Phường Trung Phụng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP THAN - KHOÁNG SẢN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM NATIONAL COAL AND MINERAL INDUSTRIES HOLDING CORPORATION LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3 phố Dương Đình Nghệ, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8541 - Đào tạo đại học 8542 - Đào tạo thạc sỹ 8543 - Đào tạo tiến sỹ 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8610 - Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8691 - Hoạt động y tế dự phòng 8692 - Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng 8710 - Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1910 - Sản xuất than cốc 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 电话 | +842435180141 |
| 邮箱 | vp.tkv@vinacomin.vn |
| 传真 | +842438510724 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 35万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 270112 | 烟煤 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281820 | 氧化铝 |
| 270111 | 无烟煤 |
| 281830 | 氢氧化铝 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 南非 | 9 | $86.12M |
| 澳大利亚 | 7 | $80.15M |
| 莫桑比克 | 5 | $48.00M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 252 | $1.39B |
| 日本 | 63 | $355.07M |
| 印度 | 53 | $304.10M |
| 阿联酋 | 21 | $143.29M |
| 菲律宾 | 18 | $105.83M |
| 瑞士 | 11 | $94.17M |
| 新加坡 | 8 | $93.39M |
| 印度尼西亚 | 7 | $39.51M |
| 中国香港 | 6 | $36.79M |
| 韩国 | 22 | $30.49M |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hunan Minmetals Antimony & Titanium Ltd. | 澳大利亚 | 4 | $52.57M | 烟煤 |
| HMS Bergbau AG | 莫桑比克 | 5 | $48.00M | 烟煤、其他煤 |
| Hunan Minmetals Antimony & Titanium Co., Ltd. | 南非 | 3 | $26.55M | 烟煤 |
| Glencore International AG | 南非 | 2 | $21.29M | 精炼铜阴极、未锻轧镍 |
| HMS Bergbau AG | 南非 | 2 | $19.47M | 烟煤、其他煤 |
| Welhunt Materials Enterprise Co., Ltd. | 南非 | 2 | $18.81M | 烟煤 |
| Welhunt Materials Enterprise Co., Ltd. | 澳大利亚 | 2 | $14.66M | 烟煤、其他煤 |
| Wel-Hunt Materials Enterprise Co., Ltd. | 澳大利亚 | 1 | $12.92M | 烟煤、其他煤 |
下游采购商(共 67)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Marubeni Corporation | 越南 | 39 | $287.45M | 冷冻鱼片、塑料衣着附件 |
| Dubai Aluminium PJSC | 阿联酋 | 41 | $282.23M | 其他钢棒材、氧化铝 |
| Marubeni Corporation | 日本 | 31 | $257.53M | 未焙炒咖啡、男式化纤大衣 |
| VEDANTA LIMITED | 印度 | 29 | $231.72M | 未精炼铜阳极、精炼铜阴极 |
| Glencore International AG | 越南 | 24 | $197.89M | 氧化铝、精炼铜阴极 |
| Vedanta Ltd. | 越南 | 23 | $196.07M | 氧化铝 |
| PT Hua Chin Aluminium Indonesia | 印度尼西亚 | 16 | $136.15M | 氧化铝 |
| CARBORUNDUM UNIVERSAL LIMITED | 印度 | 21 | $62.74M | 氧化铝、碳化硅 |
| KC Corp. | 越南 | 22 | $49.68M | 氢氧化铝、氧化铝 |
| Bluejay International Corp | 越南 | 17 | $14.26M | 氢氧化铝、氧化铝 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-05 | 烟煤 | HMS BERGBAU AG | 莫桑比克 | $11.15M |
| 2024-10-02 | 烟煤 | HMS BERGBAU AG | 南非 | $10.06M |
| 2024-09-19 | 烟煤 | HMS BERGBAU AG | 南非 | $9.41M |
| 2024-08-21 | 烟煤 | HMS BERGBAU AG | 莫桑比克 | $9.98M |
| 2024-08-14 | 烟煤 | HMS BERGBAU AG | 莫桑比克 | $9.18M |
| 2024-07-18 | 烟煤 | WELHUNT MATERIALS ENTERPIRSE CO LTD | 南非 | $9.51M |
| 2024-06-21 | 烟煤 | Welhunt Materials Enterprise Co., Ltd. | 南非 | $9.30M |
| 2024-06-07 | 烟煤 | HMS BERGBAU AG | 莫桑比克 | $8.09M |
| 2024-05-30 | 烟煤 | HMS BERGBAU AG | 莫桑比克 | $9.60M |
| 2024-02-28 | 烟煤 | HUNAN MINMETALS ANTIMONY & TITANIUM LTD | 澳大利亚 | $9.18M |
出口(共 493)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 氧化铝 | GLENCORE INTERNATIONAL AG | 瑞士 | $8.88M |
| 2026-04-23 | 氧化铝 | DUBAI ALUMINIUM PJSC | 阿联酋 | $8.36M |
| 2026-04-20 | 氧化铝 | MERCURIA ENERGY TRADING SA | — | $8.35M |
| 2026-04-13 | 无烟煤 | OXBOW ENERGY SOLUTION BV | — | $2.46M |
| 2026-04-13 | 无烟煤 | OXBOW ENERGY SOLUTION BV | — | $288.2K |
| 2026-04-13 | 无烟煤 | OXBOW ENERGY SOLUTION BV | — | $2.14M |
| 2026-04-13 | 氢氧化铝 | Totas Co., Ltd. | 日本 | $772.5K |
| 2026-04-08 | 氧化铝 | MARUBENI TECHNO-SYSTEMS CORP ORATION | 日本 | $8.36M |
| 2026-04-06 | 无烟煤 | MARUBENI TECHNO-SYSTEMS CORP ORATION | 日本 | $8.07M |
| 2026-04-02 | 氧化铝 | GLENCORE INTERNATIONAL AG | 瑞士 | $8.94M |