Leathermen Fashion Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 山羊加工皮革
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THờI TRANG LEATHERMEN
21
进口笔数
1
出口笔数
$33.0K
进口金额
$11.8K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2024-03-16
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317986127 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8UJ6YG2 |
| 成立日期 | 2023-08-11 |
| 联系地址 | 204A Đường Bình Mỹ, Ấp 7, Xã Bình Mỹ, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỜI TRANG LEATHERMEN |
| 企业英文名称 | LEATHERMEN FASHION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 204A Đường Bình Mỹ, Ấp 7, Xã Bình Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 电话 | 0901729468 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 411310 | 山羊加工皮革 |
| 411200 | 加工绵羊皮革 |
| 410712 | 加工牛马皮革 |
| 410719 | 其他牛马皮革 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 430310 | 毛皮服装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴基斯坦 | 10 | $20.6K |
| 印度 | 11 | $12.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $11.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nova Leathers (Pvt.) Ltd. | 巴基斯坦 | 9 | $20.5K | 皮革服装、加工牛马皮革 |
| UNITAN | 印度 | 9 | $12.0K | 加工绵羊皮革、山羊加工皮革 |
| Global Exim | 印度 | 2 | $473 | 其他铝制品、安全帽 |
| Nova Leathers (Pvt.) Ltd. | 巴基斯坦 | 1 | $75 | 皮革服装、加工绵羊皮革 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The Mark Co., Ltd. | 日本 | 1 | $11.8K | 皮革随身盒、皮革箱包容器 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 山羊加工皮革 | GLOBAL EXIM | 印度 | $155 |
| 2026-04-13 | 山羊加工皮革 | GLOBAL EXIM | 印度 | $155 |
| 2026-04-08 | 加工绵羊皮革 | UNITAN | 印度 | $133 |
| 2026-04-08 | 山羊加工皮革 | UNITAN | 印度 | $218 |
| 2026-04-08 | 加工绵羊皮革 | UNITAN | 印度 | $133 |
| 2026-04-08 | 山羊加工皮革 | UNITAN | 印度 | $218 |
| 2026-01-19 | 加工绵羊皮革 | Nova Leathers (Pvt.) Ltd. | 巴基斯坦 | $786 |
| 2026-01-19 | 加工牛马皮革 | Nova Leathers (Pvt.) Ltd. | 巴基斯坦 | $2.0K |
| 2025-11-19 | 山羊加工皮革 | UNITAN | 印度 | $52 |
| 2025-11-19 | 加工绵羊皮革 | UNITAN | 印度 | $1.9K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-16 | 毛皮服装 | THE MARK CO LTD | 越南 | $6.4K |
| 2024-03-16 | 毛皮服装 | THE MARK CO LTD | 越南 | $5.4K |