Gia Gia Nguyen Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 252 笔 · 主营 其他植物产品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Gia Gia Nguyên
0
进口笔数
252
出口笔数
$0
进口金额
$24.39M
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
66
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310385695 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWCX12DJ |
| 成立日期 | 2010-10-15 |
| 联系地址 | Số 107D Chu Văn An, Phường 26, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIA GIA NGUYÊN |
| 企业英文名称 | GIA GIA NGUYEN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 107D Chu Văn An, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842862947953 |
| 传真 | 0862947954 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 140490 | 其他植物产品 |
| 080119 | 其他椰子 |
| 940382 | 竹制家具 |
| 170310 | 甘蔗糖蜜 |
| 080390 | 其他香蕉 |
| 140120 | 编织用藤 |
| 230240 | 其他谷物残渣 |
| 050800 | 未加工动物产品 |
| 440290 | 其他木炭 |
| 660110 | 伞具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 9 | $16.59M |
| 印度 | 164 | $6.05M |
| 伊朗 | 19 | $318.0K |
| 越南 | 11 | $298.3K |
| 尼泊尔 | 3 | $125.4K |
| 约旦 | 2 | $101.7K |
| 韩国 | 5 | $64.5K |
| 沙特阿拉伯 | 5 | $61.8K |
| 中国 | 5 | $58.5K |
| 土耳其 | 2 | $57.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 66)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Balaji Steel Trade | 印度 | 16 | $1.06M | 其他植物产品、棉籽油渣饼 |
| Pacheria International | 印度 | 21 | $986.0K | 其他植物产品、谷物秸秆谷壳 |
| Pacheria International | 印度 | 11 | $505.2K | 其他植物产品 |
| Pacheria International | 印度 | 14 | $458.7K | 其他植物产品 |
| Maven Shipper | 印度 | 18 | $448.4K | 其他植物产品 |
| SK Overseas | 印度 | 10 | $441.9K | 鲜苹果、鲜洋葱青葱 |
| Royal Kattha Industries | 印度 | 13 | $408.0K | 其他植物产品、植物鞣料 |
| Nivad Tejarat Mobin | 伊朗 | 19 | $318.0K | 其他香蕉、其他椰子 |
| Blackpearl Shipping & Logistics Pvt. Ltd. | 印度 | 13 | $297.1K | 其他植物产品 |
| Prospect Commodities Ltd. | 印度 | 10 | $207.4K | 其他植物产品、带壳腰果 |
近期贸易明细
出口(共 252)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他植物产品 | PACHERIA INTERNATIONAL | — | $71.0K |
| 2026-04-03 | 其他植物产品 | SK OVERSEAS | — | $30.6K |
| 2026-03-27 | 其他植物产品 | SK OVERSEAS | — | $44.9K |
| 2026-03-21 | 其他植物产品 | SK OVERSEAS | — | $74.4K |
| 2026-03-13 | 其他植物产品 | SK OVERSEAS | — | $74.3K |
| 2026-03-07 | 甘蔗糖蜜 | LLC ARIGANEM DISTRIBUTOR | — | $16.7K |
| 2026-02-12 | 植物纤维制品 | KYRIAKI RAMNALI | — | $720 |
| 2026-02-12 | 植物纤维制品 | BALTASIS ANTONIOS CONSTRUCTION & TRADE | — | $11.8K |
| 2026-02-12 | 植物纤维制品 | KYRIAKI RAMNALI | — | $3.8K |
| 2026-01-31 | 其他植物产品 | KV ALLIED PRIVATE LTD | — | $21.8K |