Gia Gia Nguyen Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 252 笔 · 主营 其他植物产品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Gia Gia Nguyên

0
进口笔数
252
出口笔数
$0
进口金额
$24.39M
出口金额
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
66
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $16.68M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $44.7K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $155.8K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $67.6K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $207.2K · 13 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $325.9K · 15 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.68M · 14 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $171.9K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $115.1K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $80.2K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $225.7K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $212.2K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $64.8K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $99.0K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $109.9K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $231.7K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $397.1K · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $250.5K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $172.6K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $30.1K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $83.8K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $82.2K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $134.9K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $228.7K · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $240.7K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $192.5K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $467.6K · 16 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $318.0K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $346.8K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $251.3K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $164.6K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $210.3K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $101.6K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $44.7K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $155.8K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $67.6K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $207.2K · 13 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $325.9K · 15 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.68M · 14 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $171.9K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $115.1K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $80.2K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $225.7K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $212.2K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $64.8K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $99.0K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $109.9K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $231.7K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $397.1K · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $250.5K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $172.6K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $30.1K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $83.8K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $82.2K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $134.9K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $228.7K · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $240.7K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $192.5K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $467.6K · 16 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $318.0K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $346.8K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $251.3K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $164.6K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $210.3K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $101.6K · 2 笔

工商档案

企业注册号0310385695
企查查编码QVNWCX12DJ
成立日期2010-10-15
联系地址Số 107D Chu Văn An, Phường 26, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GIA GIA NGUYÊN
企业英文名称GIA GIA NGUYEN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 107D Chu Văn An, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+842862947953
传真0862947954
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
140490其他植物产品
080119其他椰子
940382竹制家具
170310甘蔗糖蜜
080390其他香蕉
140120编织用藤
230240其他谷物残渣
050800未加工动物产品
440290其他木炭
660110伞具

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯9$16.59M
印度164$6.05M
伊朗19$318.0K
越南11$298.3K
尼泊尔3$125.4K
约旦2$101.7K
韩国5$64.5K
沙特阿拉伯5$61.8K
中国5$58.5K
土耳其2$57.7K

贸易伙伴

下游采购商(共 66)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Balaji Steel Trade印度16$1.06M其他植物产品、棉籽油渣饼
Pacheria International印度21$986.0K其他植物产品、谷物秸秆谷壳
Pacheria International印度11$505.2K其他植物产品
Pacheria International印度14$458.7K其他植物产品
Maven Shipper印度18$448.4K其他植物产品
SK Overseas印度10$441.9K鲜苹果、鲜洋葱青葱
Royal Kattha Industries印度13$408.0K其他植物产品、植物鞣料
Nivad Tejarat Mobin伊朗19$318.0K其他香蕉、其他椰子
Blackpearl Shipping & Logistics Pvt. Ltd.印度13$297.1K其他植物产品
Prospect Commodities Ltd.印度10$207.4K其他植物产品、带壳腰果

近期贸易明细

出口(共 252)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他植物产品PACHERIA INTERNATIONAL$71.0K
2026-04-03其他植物产品SK OVERSEAS$30.6K
2026-03-27其他植物产品SK OVERSEAS$44.9K
2026-03-21其他植物产品SK OVERSEAS$74.4K
2026-03-13其他植物产品SK OVERSEAS$74.3K
2026-03-07甘蔗糖蜜LLC ARIGANEM DISTRIBUTOR$16.7K
2026-02-12植物纤维制品KYRIAKI RAMNALI$720
2026-02-12植物纤维制品BALTASIS ANTONIOS CONSTRUCTION & TRADE$11.8K
2026-02-12植物纤维制品KYRIAKI RAMNALI$3.8K
2026-01-31其他植物产品KV ALLIED PRIVATE LTD$21.8K

相关企业 · 同类产品

Gia Gia Nguyen Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →