SODEMA Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 242 笔 · 主营 光伏组件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SODEMA
242
进口笔数
27
出口笔数
$12.57M
进口金额
$437.7K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
74
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108379979 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXJRB4QU |
| 成立日期 | 2018-07-30 |
| 联系地址 | LK 11-29, Khu Đô Thị An Hưng, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SODEMA |
| 企业英文名称 | SODEMA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Căn L1.10, Số 430 Cầu Am, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 02462916288 |
| 邮箱 | info@sodema.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 86.25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854143 | 光伏组件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903031 | 万用表 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854370 | 其他电气设备 |
| 940511 | LED灯具 |
| 903010 | 电离辐射检测仪 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 903089 | 其他9030仪器 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 146 | $9.02M |
| 越南 | 22 | $2.61M |
| 马来西亚 | 5 | $435.3K |
| 印度 | 26 | $281.8K |
| 美国 | 6 | $54.3K |
| 韩国 | 6 | $41.9K |
| 德国 | 15 | $32.3K |
| 荷兰 | 3 | $26.9K |
| 奥地利 | 2 | $20.1K |
| 瑞士 | 3 | $15.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 20 | $431.4K |
| 新加坡 | 3 | $3.6K |
| 美国 | 1 | $1.8K |
| 荷兰 | 2 | $747 |
| 中国 | 1 | $173 |
贸易伙伴
上游供应商(共 74)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinko Solar Co., Ltd. | 中国 | 37 | $3.94M | 光伏组件、高纯硅 |
| Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd. | 越南 | 22 | $2.61M | 光伏组件、光伏电池 |
| Zhejiang Jinko Solar Co., Ltd. | 中国 | 21 | $1.67M | 光伏组件、光敏半导体二极管 |
| Trina Solar Energy Development Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $1.16M | 光伏组件、钢化安全玻璃 |
| Risen Energy (Changzhou) Co., Ltd. | 中国 | 8 | $639.3K | 光伏组件、其他高压电路装置 |
| Jinko Solar Technology Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 5 | $435.3K | 光伏组件、光敏半导体二极管 |
| Aiswei New Energy Technology (Yangzhong) Co., Ltd. | 中国 | 27 | $368.5K | 静止变流器、通信设备 |
| Shenzhen Megarevo Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $187.9K | 静止变流器、电力控制板 |
| GE T&D India Ltd. | 印度 | 4 | $108.4K | 高压继电器、电器装置零件 |
| Shree Narayan Sales & Services | 印度 | 12 | $101.8K | 高压继电器、电器装置零件 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 10 | $220.4K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 9 | $178.6K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $32.3K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Hukseflux South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $3.6K | 分析仪器、非液体温度计 |
| Rusty Karren | 美国 | 1 | $1.8K | 液体气体测量仪 |
| OTT Hydromet B.V. | 荷兰 | 2 | $747 | 测量仪器、光学辐射仪器 |
| AISWEI | 中国 | 1 | $173 | 静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 242)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 静止变流器 | SHENZHEN SOFARSOLAR CO., LTD. | 中国 | $7.5K |
| 2026-04-28 | 静止变流器 | SHENZHEN SOFARSOLAR CO., LTD. | 中国 | $6.4K |
| 2026-04-28 | 静止变流器 | SHENZHEN SOFARSOLAR CO., LTD. | 中国 | $7.2K |
| 2026-04-28 | 静止变流器 | SHENZHEN SOFARSOLAR CO., LTD. | 中国 | $7.2K |
| 2026-04-28 | 静止变流器 | SHENZHEN SOFARSOLAR CO., LTD. | 中国 | $7.8K |
| 2026-04-28 | 静止变流器 | SHENZHEN SOFARSOLAR CO., LTD. | 中国 | $8.3K |
| 2026-04-28 | 静止变流器 | SHENZHEN SOFARSOLAR CO., LTD. | 中国 | $6.4K |
| 2026-04-28 | 静止变流器 | SHENZHEN SOFARSOLAR CO., LTD. | 中国 | $7.5K |
| 2026-04-28 | 静止变流器 | SHENZHEN SOFARSOLAR CO., LTD. | 中国 | $8.3K |
| 2026-04-28 | 静止变流器 | SHENZHEN SOFARSOLAR CO., LTD. | 中国 | $7.8K |
出口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非办公金属家具 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $827 |
| 2026-04-28 | LED灯具 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-28 | LED灯具 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 非办公金属家具 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $827 |
| 2026-04-23 | LED灯具 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-23 | 非办公金属家具 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | $827 |
| 2026-01-27 | 其他电气设备 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $7.1K |
| 2026-01-26 | LED灯具 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $7.3K |
| 2026-01-21 | 其他电气设备 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | $7.1K |
| 2026-01-21 | LED灯具 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | $0 |