Fly High Garment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 158 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH FLY HIGH GARMENT
158
进口笔数
157
出口笔数
$2.98M
进口金额
$5.65M
出口金额
2024-01-16
最近进口
2024-03-05
最近出口
7
供应商数
46
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315165647 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8K13QA8 |
| 成立日期 | 2018-07-13 |
| 联系地址 | 17/6A Phan Huy Ích, Phường 14, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FLY HIGH GARMENT |
| 企业英文名称 | FLY HIGH GARMENT CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 17/6A Phan Huy Ích, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế nhận mua phần vốn góp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương Mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương Mại và Luật Quản Lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +842839936248 |
| 邮箱 | tanlocvn@vnn.vn |
| 传真 | 02839968249 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 600634 | 印花合成针织布 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 580610 | 机织绒布 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 580890 | 装饰流苏 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610832 | 女式化纤睡衣 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 610520 | 化纤男衬衫 |
| 610892 | 女式化纤浴袍 |
| 620822 | 女式化纤睡衣 |
| 610343 | 男式合成纤维裤 |
| 610831 | 棉制女睡衣 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 621040 | 男式非针织服装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 70 | $1.91M |
| 中国台湾 | 47 | $687.4K |
| 越南 | 39 | $370.0K |
| 韩国 | 2 | $5.8K |
| 中国香港 | 5 | $5.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 76 | $3.74M |
| 加拿大 | 30 | $866.8K |
| 越南 | 3 | $547.2K |
| 英国 | 17 | $205.3K |
| 荷兰 | 15 | $128.4K |
| 中国台湾 | 8 | $124.3K |
| 德国 | 2 | $15.0K |
| 中国 | 3 | $11.0K |
| 中国香港 | 1 | $4.0K |
| 韩国 | 1 | $3.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hon Fang Garment Industrial Corp. | 中国 | 57 | $1.39M | 弹性针织布、印花合成针织布 |
| Hon Fang Garment Industrial Corp | 越南 | 39 | $840.2K | 印花棉针织布、塑料衣着附件 |
| HON FANG GARMENT INDUSTRIAL CORP | 中国台湾 | 44 | $630.3K | 印刷标签、非织造标签 |
| HON FANG GARMENT INDUSTRIAL CORP | 中国香港 | 16 | $85.4K | 印刷标签、非织造标签 |
| Hon Fang Garment Industrial Corp | 韩国 | 3 | $29.5K | 聚氨酯泡沫塑料、人造纤维绒布 |
| Dai Toan Button & Accessories Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.1K | 塑料纽扣、纽扣零件及坯料 |
| Hon Fang Garment Industrial Corp. | 印度尼西亚 | 1 | $2.2K | 弹性针织布 |
下游采购商(共 46)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Komar Distribution Services | 美国 | 16 | $1.32M | 男式化纤裤、其他塑料包装制品 |
| Hon Fang Garment Industrial Corp. | 美国 | 16 | $698.8K | 化纤针织服装、化纤男衬衫 |
| Onward Reserve | 美国 | 4 | $352.1K | 化纤针织服装、男棉裤 |
| JOHNNIE O | 美国 | 13 | $273.7K | 化纤针织服装、棉针织T恤及背心 |
| Roots Corp. Organization | 加拿大 | 5 | $272.4K | 塑料/纺织手提包、非棉针织背心 |
| Hon Fang Garment Industrial Corp | 加拿大 | 6 | $193.4K | 女式化纤睡衣、化纤针织服装 |
| TJX UK | 英国 | 18 | $157.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hon Fang Garment Industrial Corp. | 英国 | 7 | $108.8K | 女式化纤睡衣、女式化纤睡衣 |
| BRANDED LIFESTYLE (ROOTS) LTD | 中国台湾 | 5 | $83.5K | 非棉针织背心、塑料/纺织手提包 |
| Hon Fang Garment Industrial Corp. | 荷兰 | 5 | $57.6K | 女式化纤睡衣 |
近期贸易明细
进口(共 158)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-16 | 人造纤维绒布 | HON FANG GARMENT INDUSTRIAL CORP | 中国 | $10.2K |
| 2024-01-16 | 弹性针织布 | HON FANG GARMENT INDUSTRIAL CORP | 中国 | $2.2K |
| 2024-01-16 | 弹性针织布 | HON FANG GARMENT INDUSTRIAL CORP | 中国台湾 | $19 |
| 2024-01-16 | 弹性针织布 | HON FANG GARMENT INDUSTRIAL CORP | 中国 | $12 |
| 2024-01-16 | 弹性针织布 | HON FANG GARMENT INDUSTRIAL CORP | 中国台湾 | $12 |
| 2024-01-16 | 印花合成针织布 | HON FANG GARMENT INDUSTRIAL CORP | 中国 | $5.6K |
| 2024-01-16 | 弹性针织布 | HON FANG GARMENT INDUSTRIAL CORP | 中国 | $15 |
| 2024-01-16 | 弹性针织布 | HON FANG GARMENT INDUSTRIAL CORP | 中国 | $27 |
| 2024-01-09 | 机织绒布 | HON FANG GARMENT INDUSTRIAL CORP | 中国台湾 | $6 |
| 2024-01-09 | 贱金属扣件 | HON FANG GARMENT INDUSTRIAL CORP | 中国台湾 | $8 |
出口(共 157)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-05 | 非棉针织背心 | HON FANG GARMENT INDUSTRIAL CORP | 中国 | $612 |
| 2024-03-05 | 男式合成纤维裤 | HON FANG GARMENT INDUSTRIAL CORP | 中国 | $218 |
| 2024-03-05 | 非棉针织背心 | HON FANG GARMENT INDUSTRIAL CORP | 中国 | $545 |
| 2024-03-05 | 非棉针织背心 | HON FANG GARMENT INDUSTRIAL CORP | 中国 | $704 |
| 2024-03-05 | 非棉针织背心 | HON FANG GARMENT INDUSTRIAL CORP | 中国 | $434 |
| 2024-03-05 | 非棉针织背心 | HON FANG GARMENT INDUSTRIAL CORP | 中国 | $184 |
| 2024-03-05 | 非棉针织背心 | HON FANG GARMENT INDUSTRIAL CORP | 中国 | $808 |
| 2024-03-04 | 男式合成纤维裤 | KOMAR DISTRIBUTION SERVICES | 美国 | $10.5K |
| 2024-03-04 | 女式化纤睡衣 | KOMAR DISTRIBUTION SERVICES | 美国 | $18.8K |
| 2024-03-04 | 男式合成纤维裤 | ROOTS EDWARDS DC | 加拿大 | $10.5K |