Hongxin Electrical Equipment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 291 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ ĐIệN Cơ HONGXIN

18
进口笔数
291
出口笔数
$363.9K
进口金额
$1.87M
出口金额
2026-07-22
最近进口
2026-07-31
最近出口
3
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $279.3K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $109.5K · 13 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $43.2K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $114.2K · 13 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $147.1K · 12 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $279.3K · 12 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $34.1K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $42.0K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $39.5K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $852 · 2 笔2025-05进口 $245 · 1 笔出口 $7.0K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $31.6K · 11 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $43.8K · 14 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $78.0K · 15 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $66.1K · 21 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $139.8K · 24 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $74.4K · 16 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $43.2K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $140.1K · 19 笔2026-04进口 $259.1K · 5 笔出口 $74.3K · 15 笔2026-05进口 $10.2K · 1 笔出口 $12.9K · 5 笔2026-06进口 $26.5K · 4 笔出口 $71.7K · 9 笔2026-07进口 $67.9K · 7 笔出口 $140.7K · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $109.5K · 13 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $43.2K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $114.2K · 13 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $147.1K · 12 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $279.3K · 12 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $34.1K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $42.0K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $39.5K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $852 · 2 笔2025-05进口 $245 · 1 笔出口 $7.0K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $31.6K · 11 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $43.8K · 14 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $78.0K · 15 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $66.1K · 21 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $139.8K · 24 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $74.4K · 16 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $43.2K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $140.1K · 19 笔2026-04进口 $259.1K · 5 笔出口 $74.3K · 15 笔2026-05进口 $10.2K · 1 笔出口 $12.9K · 5 笔2026-06进口 $26.5K · 4 笔出口 $71.7K · 9 笔2026-07进口 $67.9K · 7 笔出口 $140.7K · 12 笔

工商档案

企业注册号0202124336
企查查编码QVNHBU0X57
成立日期2021-09-18
联系地址Số nhà 54 Trà Khê 1, Phường Anh Dũng, Quận Dương Kinh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ ĐIỆN CƠ HONGXIN
企业英文名称HONGXIN ELECTRICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất số L45, thuộc Khu dự án nhà ở Mê Linh, Phường Hưng Đạo, TP Hải Phòng
经营范围4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
电话+84358611930
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
853710电力控制板
630532人造纺织袋
820559其他手工工具
820810金属加工机刀
841231气动直线发动机
842199过滤净化器零件
847990功能机器零件
848180阀门龙头
848360离合器联轴器

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
848210滚珠轴承
392690其他塑料制品
848180阀门龙头
854149光敏半导体二极管
841231气动直线发动机
850440静止变流器
391910自粘塑料卷
391740塑料管件
401693非泡沫橡胶密封件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国17$363.7K
越南1$245

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南291$1.87M

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Shengchi Supply Chain Co., Ltd.中国15$339.3K其他钢铁制品、其他电气开关
HK MINGCHUANG ELECTROMECHANICAL CO.,LTD中国香港2$24.3K塑料管、其他塑料制品
Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd.越南1$245光伏组件、光伏电池

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd.越南118$1.05M钢化安全玻璃、其他塑料制品
Intco Medical Vietnam Co., Ltd.越南59$368.4K其他钢铁结构体、其他钢铁制品
Lingyi Vietnam Co., Ltd.越南37$205.4K自粘塑料片、其他钢铁制品
G.TECH Technology Vietnam Co., Ltd.越南35$97.6K其他塑料制品、瓦楞纸箱
AAC Technologies Vietnam Co., Ltd.越南4$33.8K其他钢铁制品、音频设备零件
Hoda Vietnam Technology Development Co., Ltd.越南10$19.1K瓦楞纸箱、其他纸制品
Boviet Hai Duong Solar Energy Science & Technology Co., Ltd.越南4$5.1K氮、半导体制造设备
Intco Medical Technology Vietnam Co., Ltd.越南4$5.1K瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒
Foxlink Da Nang Electronics Co., Ltd.越南6$5.0K其他塑料制品、其他电子IC
Vietnam Electronic Materials Co., Ltd.越南3$2.3K烧碱溶液、过氧化氢

近期贸易明细

进口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-22合成纤维缝纫线Dongguan Shengchi Supply Chain Co., Ltd.中国$730
2026-07-22其他铝制品Dongguan Shengchi Supply Chain Co., Ltd.中国$129
2026-07-22齿轮及变速器Dongguan Shengchi Supply Chain Co., Ltd.中国$829
2026-07-22功能机器零件Dongguan Shengchi Supply Chain Co., Ltd.中国$954
2026-07-22机械零件Dongguan Shengchi Supply Chain Co., Ltd.中国$2.1K
2026-07-22其他塑料制品Dongguan Shengchi Supply Chain Co., Ltd.中国$58
2026-07-22手工工具及夹具Dongguan Shengchi Supply Chain Co., Ltd.中国$218
2026-07-22其他塑料制品Dongguan Shengchi Supply Chain Co., Ltd.中国$74
2026-07-22带接头绝缘电线Dongguan Shengchi Supply Chain Co., Ltd.中国$1.5K
2026-07-22滚珠轴承Dongguan Shengchi Supply Chain Co., Ltd.中国$3.0K

出口(共 291)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他工业用纺织品Intco Medical Vietnam Co., Ltd.越南$345
2026-07-31非螺纹垫圈Intco Medical Vietnam Co., Ltd.越南$146
2026-07-31人造纺织袋Intco Medical Vietnam Co., Ltd.越南$123
2026-07-31其他纺织制品Intco Medical Vietnam Co., Ltd.越南$414
2026-07-29计量计数器Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd.越南$166
2026-07-29其他纺织制品Intco Medical Vietnam Co., Ltd.越南$414
2026-07-29齿轮及变速器Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd.越南$967
2026-07-29非螺纹垫圈Intco Medical Vietnam Co., Ltd.越南$146
2026-07-29铅酸蓄电池Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd.越南$3.8K
2026-07-29金属加工机刀Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd.越南$74

相关企业 · 同类产品

Hongxin Electrical Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →