Hongxin Electrical Equipment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 265 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ ĐIệN Cơ HONGXIN

6
进口笔数
265
出口笔数
$259.4K
进口金额
$1.65M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
2
供应商数
20
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $279.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $109.5K · 13 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $43.2K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $114.2K · 13 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $147.1K · 12 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $279.3K · 12 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $34.1K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $42.0K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $39.5K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $852 · 2 笔2025-05进口 $245 · 1 笔出口 $7.0K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $31.6K · 11 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $43.8K · 14 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $78.0K · 15 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $66.1K · 21 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $139.8K · 24 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $74.4K · 16 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $43.2K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $140.1K · 19 笔2026-04进口 $259.1K · 5 笔出口 $74.3K · 15 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $109.5K · 13 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $43.2K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $114.2K · 13 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $147.1K · 12 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $279.3K · 12 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $34.1K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $42.0K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $39.5K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $852 · 2 笔2025-05进口 $245 · 1 笔出口 $7.0K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $31.6K · 11 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $43.8K · 14 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $78.0K · 15 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $66.1K · 21 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $139.8K · 24 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $74.4K · 16 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $43.2K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $140.1K · 19 笔2026-04进口 $259.1K · 5 笔出口 $74.3K · 15 笔

工商档案

企业注册号0202124336
企查查编码QVNHBU0X57
成立日期2021-09-18
联系地址Số nhà 54 Trà Khê 1, Phường Anh Dũng, Quận Dương Kinh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ ĐIỆN CƠ HONGXIN
企业英文名称HONGXIN ELECTRICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất số L45, thuộc Khu dự án nhà ở Mê Linh, Phường Hưng Đạo, TP Hải Phòng
经营范围4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
电话+84358611930
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731816螺纹螺母
392020聚丙烯塑料
680510织物基研磨粉
846150金属切割锯
846290其他金属加工机床
848180阀门龙头

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
848210滚珠轴承
392690其他塑料制品
848180阀门龙头
854149光敏半导体二极管
841231气动直线发动机
391910自粘塑料卷
391740塑料管件
850440静止变流器
401693非泡沫橡胶密封件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国5$259.1K
越南1$245

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南265$1.65M

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Shengchi Supply Chain Co., Ltd.中国5$259.1K其他钢铁制品、其他电气开关
Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd.越南1$245光伏组件、光伏电池

下游采购商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd.越南95$847.5K钢化安全玻璃、其他塑料制品
Intco Medical Vietnam Co., Ltd.越南45$187.4K其他钢铁结构体、其他钢铁制品
Jinko Solar Vietnam Co., Ltd.越南16$178.9K其他塑料制品、非轻质石油
G.TECH Technology Vietnam Co., Ltd.越南35$97.6K其他塑料制品、瓦楞纸箱
Lingyi Vietnam Co., Ltd.越南16$94.1K自粘塑料片、其他钢铁制品
Lingyi Vietnam Co., Ltd.越南17$93.9K其他钢铁制品、其他塑料包装制品
Hoda Vietnam Technology Development Co., Ltd.越南10$19.1K瓦楞纸箱、其他纸制品
Boviet Hai Duong Solar Energy Science & Technology Co., Ltd.越南4$5.1K氮、半导体制造设备
Intco Medical Technology Vietnam Co., Ltd.越南4$5.1K瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒
Foxlink Da Nang Electronics Co., Ltd.越南6$5.0K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29金属切割锯DONGGUAN SHENGCHI SUPPLY CHAIN CO LTD中国$1.4K
2026-04-29金属切割锯DONGGUAN SHENGCHI SUPPLY CHAIN CO LTD中国$1.4K
2026-04-28其他金属加工机床DONGGUAN SHENGCHI SUPPLY CHAIN CO LTD中国$7.8K
2026-04-28聚丙烯塑料DONGGUAN SHENGCHI SUPPLY CHAIN CO LTD中国$2.3K
2026-04-28其他金属加工机床DONGGUAN SHENGCHI SUPPLY CHAIN CO LTD中国$7.8K
2026-04-28聚丙烯塑料DONGGUAN SHENGCHI SUPPLY CHAIN CO LTD中国$2.3K
2026-04-23织物基研磨粉DONGGUAN SHENGCHI SUPPLY CHAIN CO LTD中国$1.1K
2026-04-23织物基研磨粉DONGGUAN SHENGCHI SUPPLY CHAIN CO LTD中国$1.1K
2026-04-09螺纹螺母DONGGUAN SHENGCHI SUPPLY CHAIN CO LTD中国$5.5K
2026-04-09螺纹螺母DONGGUAN SHENGCHI SUPPLY CHAIN CO LTD中国$53.0K

出口(共 265)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29金属加工机刀JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD越南$1.0K
2026-04-29金属加工机刀JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD越南$294
2026-04-29钢铁弹簧JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD越南$44
2026-04-298486机器零件JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD越南$52
2026-04-29钢化安全玻璃JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD越南$980
2026-04-29金属加工机刀JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD越南$294
2026-04-29金属加工机刀JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD越南$1.0K
2026-04-298486机器零件JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD越南$52
2026-04-28其他钢铁制品HODA VIETNAM TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD越南$49
2026-04-28钢铁弹簧HODA VIETNAM TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD越南$16

相关企业 · 同类产品

Hongxin Electrical Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →