Hongxin Electrical Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 291 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ ĐIệN Cơ HONGXIN
18
进口笔数
291
出口笔数
$363.9K
进口金额
$1.87M
出口金额
2026-07-22
最近进口
2026-07-31
最近出口
3
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202124336 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHBU0X57 |
| 成立日期 | 2021-09-18 |
| 联系地址 | Số nhà 54 Trà Khê 1, Phường Anh Dũng, Quận Dương Kinh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ ĐIỆN CƠ HONGXIN |
| 企业英文名称 | HONGXIN ELECTRICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số L45, thuộc Khu dự án nhà ở Mê Linh, Phường Hưng Đạo, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | +84358611930 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 630532 | 人造纺织袋 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 854149 | 光敏半导体二极管 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $363.7K |
| 越南 | 1 | $245 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 291 | $1.87M |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Shengchi Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 15 | $339.3K | 其他钢铁制品、其他电气开关 |
| HK MINGCHUANG ELECTROMECHANICAL CO.,LTD | 中国香港 | 2 | $24.3K | 塑料管、其他塑料制品 |
| Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd. | 越南 | 1 | $245 | 光伏组件、光伏电池 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd. | 越南 | 118 | $1.05M | 钢化安全玻璃、其他塑料制品 |
| Intco Medical Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 59 | $368.4K | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
| Lingyi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 37 | $205.4K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| G.TECH Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 35 | $97.6K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| AAC Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $33.8K | 其他钢铁制品、音频设备零件 |
| Hoda Vietnam Technology Development Co., Ltd. | 越南 | 10 | $19.1K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Boviet Hai Duong Solar Energy Science & Technology Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.1K | 氮、半导体制造设备 |
| Intco Medical Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.1K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| Foxlink Da Nang Electronics Co., Ltd. | 越南 | 6 | $5.0K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Vietnam Electronic Materials Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.3K | 烧碱溶液、过氧化氢 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-22 | 合成纤维缝纫线 | Dongguan Shengchi Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $730 |
| 2026-07-22 | 其他铝制品 | Dongguan Shengchi Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $129 |
| 2026-07-22 | 齿轮及变速器 | Dongguan Shengchi Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $829 |
| 2026-07-22 | 功能机器零件 | Dongguan Shengchi Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $954 |
| 2026-07-22 | 机械零件 | Dongguan Shengchi Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2026-07-22 | 其他塑料制品 | Dongguan Shengchi Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $58 |
| 2026-07-22 | 手工工具及夹具 | Dongguan Shengchi Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $218 |
| 2026-07-22 | 其他塑料制品 | Dongguan Shengchi Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $74 |
| 2026-07-22 | 带接头绝缘电线 | Dongguan Shengchi Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-07-22 | 滚珠轴承 | Dongguan Shengchi Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $3.0K |
出口(共 291)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他工业用纺织品 | Intco Medical Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $345 |
| 2026-07-31 | 非螺纹垫圈 | Intco Medical Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $146 |
| 2026-07-31 | 人造纺织袋 | Intco Medical Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $123 |
| 2026-07-31 | 其他纺织制品 | Intco Medical Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $414 |
| 2026-07-29 | 计量计数器 | Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd. | 越南 | $166 |
| 2026-07-29 | 其他纺织制品 | Intco Medical Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $414 |
| 2026-07-29 | 齿轮及变速器 | Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd. | 越南 | $967 |
| 2026-07-29 | 非螺纹垫圈 | Intco Medical Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $146 |
| 2026-07-29 | 铅酸蓄电池 | Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd. | 越南 | $3.8K |
| 2026-07-29 | 金属加工机刀 | Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd. | 越南 | $74 |