Hongxin Electrical Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 265 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ ĐIệN Cơ HONGXIN
6
进口笔数
265
出口笔数
$259.4K
进口金额
$1.65M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
2
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202124336 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHBU0X57 |
| 成立日期 | 2021-09-18 |
| 联系地址 | Số nhà 54 Trà Khê 1, Phường Anh Dũng, Quận Dương Kinh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ ĐIỆN CƠ HONGXIN |
| 企业英文名称 | HONGXIN ELECTRICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số L45, thuộc Khu dự án nhà ở Mê Linh, Phường Hưng Đạo, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | +84358611930 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 680510 | 织物基研磨粉 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 846290 | 其他金属加工机床 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 854149 | 光敏半导体二极管 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $259.1K |
| 越南 | 1 | $245 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 265 | $1.65M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Shengchi Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 5 | $259.1K | 其他钢铁制品、其他电气开关 |
| Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd. | 越南 | 1 | $245 | 光伏组件、光伏电池 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd. | 越南 | 95 | $847.5K | 钢化安全玻璃、其他塑料制品 |
| Intco Medical Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 45 | $187.4K | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
| Jinko Solar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $178.9K | 其他塑料制品、非轻质石油 |
| G.TECH Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 35 | $97.6K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Lingyi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $94.1K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| Lingyi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $93.9K | 其他钢铁制品、其他塑料包装制品 |
| Hoda Vietnam Technology Development Co., Ltd. | 越南 | 10 | $19.1K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Boviet Hai Duong Solar Energy Science & Technology Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.1K | 氮、半导体制造设备 |
| Intco Medical Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.1K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| Foxlink Da Nang Electronics Co., Ltd. | 越南 | 6 | $5.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 金属切割锯 | DONGGUAN SHENGCHI SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-29 | 金属切割锯 | DONGGUAN SHENGCHI SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 其他金属加工机床 | DONGGUAN SHENGCHI SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-04-28 | 聚丙烯塑料 | DONGGUAN SHENGCHI SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 其他金属加工机床 | DONGGUAN SHENGCHI SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-04-28 | 聚丙烯塑料 | DONGGUAN SHENGCHI SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-23 | 织物基研磨粉 | DONGGUAN SHENGCHI SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-23 | 织物基研磨粉 | DONGGUAN SHENGCHI SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-09 | 螺纹螺母 | DONGGUAN SHENGCHI SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-09 | 螺纹螺母 | DONGGUAN SHENGCHI SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $53.0K |
出口(共 265)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 金属加工机刀 | JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-29 | 金属加工机刀 | JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD | 越南 | $294 |
| 2026-04-29 | 钢铁弹簧 | JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD | 越南 | $44 |
| 2026-04-29 | 8486机器零件 | JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD | 越南 | $52 |
| 2026-04-29 | 钢化安全玻璃 | JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD | 越南 | $980 |
| 2026-04-29 | 金属加工机刀 | JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD | 越南 | $294 |
| 2026-04-29 | 金属加工机刀 | JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-29 | 8486机器零件 | JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD | 越南 | $52 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | HODA VIETNAM TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 越南 | $49 |
| 2026-04-28 | 钢铁弹簧 | HODA VIETNAM TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 越南 | $16 |