New Taste Food Chemical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 167 笔 · 主营 食品香料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HóA CHấT THựC PHẩM HươNG Vị MớI
167
进口笔数
0
出口笔数
$1.28M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
30
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110123011 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT8UBBDB |
| 成立日期 | 2022-09-19 |
| 联系地址 | Số 18, Ngõ 1, Phố Chùa Bộc, Phường Quang Trung, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT THỰC PHẨM HƯƠNG VỊ MỚI |
| 企业英文名称 | NEW TASTE FOOD CHEMICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 18, Ngõ 1, Phố Chùa Bộc, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +84906101366 |
| 邮箱 | info@hvmf.vn |
| 官网 | www.hvmf.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330210 | 食品香料 |
| 130239 | 植物粘液剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 293499 | 其他杂环化合物 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 293214 | 三氯蔗糖化合物 |
| 090422 | 辣椒粉 |
| 091099 | 其他香料 |
| 291550 | 丙酸化合物 |
| 291619 | 其他不饱和酸衍生物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 155 | $1.25M |
| 印度尼西亚 | 2 | $30.9K |
| 新加坡 | 2 | $158 |
| 韩国 | 1 | $140 |
| 马来西亚 | 2 | $19 |
| 法国 | 2 | $12 |
| 中国台湾 | 1 | $10 |
| 泰国 | 1 | $4 |
| 印度 | 1 | $3 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Flower Flavours & Fragrances Co., Ltd. | 中国 | 58 | $310.5K | 食品香料、其他食品制剂 |
| Hubei Handyware Food Biotech Co., Ltd. | 中国 | 22 | $269.6K | 混合调味料、食品香料 |
| Qingdao Fortune Taste Food Co., Ltd. | 中国 | 18 | $171.3K | 食品香料 |
| Shantou Qilin Jelly Gum Industry & Commerce Co., Ltd. | 中国 | 17 | $164.7K | 植物粘液剂、食用海藻 |
| Hubei Konson Konjac Gum Co., Ltd. | 中国 | 13 | $133.5K | 植物粘液剂、混合蔬菜 |
| Zhejiang Top Ingredients Co., Ltd. | 中国 | 9 | $83.9K | 植物粘液剂、天然聚合物 |
| Green Fresh (Fujian) Foodstuff Co., Ltd. | 中国 | 6 | $48.4K | 植物粘液剂、其他食品制剂 |
| Zhangzhou Jialong Technology Inc. | 中国 | 1 | $35.0K | 包装机械、灌装封口机 |
| PT Biota Laut Ganggang | 印度尼西亚 | 2 | $30.9K | 植物粘液剂、食品香料 |
| Shantou Jiecheng Biotech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.2K | 植物粘液剂、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 167)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 食品香料 | GUANGZHOU FLOWER FLAVOURS & FRAGRANCES CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-21 | 食品香料 | GUANGZHOU FLOWER FLAVOURS & FRAGRANCES CO LTD | 中国 | $480 |
| 2026-04-21 | 食品香料 | GUANGZHOU FLOWER FLAVOURS & FRAGRANCES CO LTD | 中国 | $860 |
| 2026-04-21 | 食品香料 | GUANGZHOU FLOWER FLAVOURS & FRAGRANCES CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-21 | 食品香料 | GUANGZHOU FLOWER FLAVOURS & FRAGRANCES CO LTD | 中国 | $480 |
| 2026-04-21 | 食品香料 | GUANGZHOU FLOWER FLAVOURS & FRAGRANCES CO LTD | 中国 | $860 |
| 2026-04-14 | 食品香料 | GUANGZHOU FLOWER FLAVOURS & FRAGRANCES CO LTD | 中国 | $318 |
| 2026-04-14 | 食品香料 | GUANGZHOU FLOWER FLAVOURS & FRAGRANCES CO LTD | 中国 | $318 |
| 2026-04-14 | 食品香料 | GUANGZHOU FLOWER FLAVOURS & FRAGRANCES CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-14 | 食品香料 | GUANGZHOU FLOWER FLAVOURS & FRAGRANCES CO LTD | 中国 | $2.6K |