Viet Sinh Mechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 钻探机械零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cơ Khí Việt Sinh
3
进口笔数
11
出口笔数
$8.6K
进口金额
$499.8K
出口金额
2023-11-08
最近进口
2026-03-23
最近出口
3
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102705792 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6W7MKUW |
| 成立日期 | 2008-04-04 |
| 联系地址 | Số 516 Hà Huy Tập, Xã Phù Đổng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ VIỆT SINH |
| 企业英文名称 | VIET SINH MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8510 - Giáo dục mầm non 8520 - Giáo dục tiểu học 8531 - Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | +84986399871 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843143 | 钻探机械零件 |
| 843141 | 机械零件 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 820719 | 岩石钻具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $8.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 9 | $436.4K |
| 菲律宾 | 2 | $63.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beijing Jietaihongli Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.2K | 自推进钻机、钻探机械零件 |
| Tianjin Wangxia Spring Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.9K | 钢铁弹簧、其他钢弹簧 |
| Xingtai Hexi Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.5K | 其他塑料制品、机械密封件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| System Measure Co., Ltd. | 日本 | 9 | $436.4K | 钻探机械零件、液压气压阀门 |
| Toyo Construction Co., Ltd. | 菲律宾 | 1 | $39.0K | 土方机械零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Taiho Shoji Co., Ltd. | 菲律宾 | 1 | $24.4K | 机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-08 | 钢铁弹簧 | TIANJIN WANGXIA SPRING CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2023-03-03 | 齿轮及变速器 | BEIJING JIETAIHONGLI TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $4.2K |
| 2023-03-01 | 金属复合垫圈 | XINGTAI HEXI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $440 |
| 2023-03-01 | 金属复合垫圈 | XINGTAI HEXI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $528 |
| 2023-03-01 | 金属复合垫圈 | XINGTAI HEXI IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $560 |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 液压气压阀门 | System Measure Co., Ltd. | 日本 | $640 |
| 2025-10-06 | 液压气压阀门 | SYSTEM MEASURE CO LTD | 日本 | $325 |
| 2025-01-16 | 钻探机械零件 | SYSTEM MEASURE CO LTD | 日本 | $17.2K |
| 2025-01-16 | 钻探机械零件 | SYSTEM MEASURE CO LTD | 日本 | $2.5K |
| 2025-01-16 | 钻探机械零件 | SYSTEM MEASURE CO LTD | 日本 | $11.3K |
| 2025-01-16 | 钻探机械零件 | System Measure Co., Ltd. | 日本 | $5.0K |
| 2024-10-16 | 钻探机械零件 | SYSTEM MEASURE CO LTD | 日本 | $41.3K |
| 2024-08-29 | 钻探机械零件 | SYSTEM MEASURE CO LTD | 日本 | $5.1K |
| 2024-08-29 | 钻探机械零件 | SYSTEM MEASURE CO LTD | 日本 | $11.1K |
| 2024-08-29 | 钻探机械零件 | SYSTEM MEASURE CO LTD | 日本 | $10.3K |