SEN SANCTUARY VIETNAM HANDICRAFT EXPORTING & MFG CO LTD
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 其他纺织制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SEN SANCTUARY
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$36.2K
出口金额
—
最近进口
2023-12-21
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313626405 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN30M9T77 |
| 成立日期 | 2016-01-21 |
| 联系地址 | 56 Đường 32, Khu Phố 1, Phường Thạnh Mỹ Lợi, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ XUẤT KHẨU THỦ CÔNG MỸ NGHỆ SEN SANCTUARY VIETNAM |
| 企业英文名称 | SEN SANCTUARY VIETNAM HANDICRAFT EXPORTING AND MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 56 Đường 32, Khu Phố 1, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 电话 | +84906356956 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630790 | 其他纺织制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 5 | $36.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WELTBILD GMBH & CO. KG | 德国 | 5 | $36.2K | 圣诞用品、合成纤维装饰品 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-21 | 其他纺织制品 | WELTBILD GMBH & CO. KG | 德国 | $2.3K |
| 2023-11-20 | 其他纺织制品 | WELTBILD GMBH & CO. KG | 德国 | $6.6K |
| 2023-11-20 | 其他纺织制品 | WELTBILD GMBH & CO. KG | 德国 | $2.0K |
| 2023-09-07 | 其他纺织制品 | WELTBILD GMBH & CO. KG | 德国 | $6.2K |
| 2023-09-07 | 其他纺织制品 | WELTBILD GMBH & CO. KG | 德国 | $7.2K |
| 2023-06-29 | 其他纺织制品 | WELTBILD GMBH & CO. KG | 德国 | $8.7K |
| 2023-03-18 | 其他纺织制品 | WELTBILD GMBH & CO. KG | 德国 | $3.2K |