Sunqueen Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 液体过滤机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN SUNQUEEN VINA
51
进口笔数
2
出口笔数
$814.1K
进口金额
$40
出口金额
2026-04-08
最近进口
2023-11-14
最近出口
21
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201981761 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT014047 |
| 成立日期 | 2019-09-09 |
| 联系地址 | Số 3/193 đường Văn Cao, Phường Đằng Giang, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SUNQUEEN VINA |
| 企业英文名称 | SUNQUEEN VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3/193 đường Văn Cao, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9700 - Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 0904114586 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 842121 | 水净化机械 |
| 720510 | 生铁颗粒 |
| 851610 | 电热水器 |
| 253090 | 其他矿产品 |
| 841582 | 非窗式空调机 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 841940 | 工业蒸馏设备 |
| 854370 | 其他电气设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848190 | 阀门零件 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 32 | $549.1K |
| 韩国 | 19 | $265.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $40 |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Josun Air Conditioner Co., Ltd. | 中国 | 5 | $225.8K | 其他制冷设备、非窗式空调机 |
| KNC Engineering Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $139.6K | 工业蒸馏设备、液体过滤机械 |
| Qingdao Hisea Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 6 | $70.7K | 阀门龙头、止回阀 |
| KNC Engineering | 韩国 | 9 | $59.0K | 液压直线马达、其他钢铁制品 |
| Sungho Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $59.0K | 生铁颗粒、钢铁粉末 |
| KNC Engineering Co., Ltd. | 中国 | 3 | $48.5K | 钢制容器(>300升)、水净化机械 |
| Taizhou Haibaina Shipping Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $46.8K | 钢制容器(>300升)、液体过滤机械 |
| HONEST HORSE (CHINA) HOLDING LTD | 中国香港 | 3 | $46.7K | 生铁颗粒、天然磨料 |
| Lyang Qinkai Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.6K | 陶瓷地砖、其他陶瓷制品 |
| Jinan Cosave New Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.2K | 无烟煤、碳化硅 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KNC Engineering | 韩国 | 2 | $40 | 其他钢铁制品、阀门零件 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 其他制冷设备 | JIANGSU JOSUN AIR CONDITIONER CO LTD | 中国 | $16.5K |
| 2026-04-08 | 非窗式空调机 | JIANGSU JOSUN AIR CONDITIONER CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-08 | 非窗式空调机 | JIANGSU JOSUN AIR CONDITIONER CO LTD | 中国 | $20.8K |
| 2026-04-08 | 非窗式空调机 | JIANGSU JOSUN AIR CONDITIONER CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-08 | 非窗式空调机 | JIANGSU JOSUN AIR CONDITIONER CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-08 | 非窗式空调机 | JIANGSU JOSUN AIR CONDITIONER CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-08 | 其他制冷设备 | JIANGSU JOSUN AIR CONDITIONER CO LTD | 中国 | $16.5K |
| 2026-04-08 | 非窗式空调机 | JIANGSU JOSUN AIR CONDITIONER CO LTD | 中国 | $20.8K |
| 2026-04-08 | 非窗式空调机 | JIANGSU JOSUN AIR CONDITIONER CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-08 | 非窗式空调机 | JIANGSU JOSUN AIR CONDITIONER CO LTD | 中国 | $4.0K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-14 | 阀门零件 | KNC ENGINEERING | 韩国 | $5 |
| 2023-11-14 | 阀门零件 | KNC ENGINEERING | 韩国 | $5 |
| 2023-11-14 | 阀门零件 | KNC ENGINEERING | 韩国 | $5 |
| 2023-10-27 | 钢铁门窗 | KNC ENGINEERING | 韩国 | $20 |
| 2023-10-27 | 阀门零件 | KNC ENGINEERING | 韩国 | $5 |